Bài viết liên quan
FTP
Fund Transfer Pricing
FTP (Fund Transfer Pricing) là gì?
FTP (Fund Transfer Pricing) – tạm dịch là cơ chế định giá chuyển vốn nội bộ – là phương pháp luận và hệ thống lãi suất nội bộ được các ngân hàng thương mại sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động của từng đơn vị kinh doanh (trung tâm lợi nhuận) thông qua việc quy tất cả nguồn vốn huy động và sử dụng vốn về một mức giá chuyển vốn thống nhất. Cơ chế này giúp tách biệt rủi ro lãi suất khỏi rủi ro tín dụng trong đánh giá hiệu quả hoạt động.
Đặc điểm
- Tách rủi ro lãi suất: Phòng Vận hành vốn (Treasury) chịu trách nhiệm quản lý rủi ro lãi suất, còn các chi nhánh chỉ tập trung vào huy động và cho vay.
- Đánh giá hiệu quả chính xác: Mỗi đơn vị được đo lường lợi nhuận dựa trên biên lãi ròng (NIM) thực tế sau khi loại bỏ yếu tố lãi suất thị trường.
- Hỗ trợ quản trị ALM: Là công cụ cốt lõi trong quản trị tài sản – nợ phải trả (Asset Liability Management).
- Các phương pháp phổ biến: Single Pool, Multiple Pool, Matched Maturity (Còn gọi là phương pháp khớp kỳ hạn) và Weighted Average.
Ví dụ
Chi nhánh A huy động tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng với lãi suất 6%/năm, sau đó cho vay khách hàng doanh nghiệp kỳ hạn 6 tháng với lãi suất 9%/năm. Tuy nhiên, tại thời điểm chuyển vốn, FTP áp dụng mức giá chuyển vốn 7,5%/năm. Khi đó, lợi nhuận của chi nhánh A = 9% – 7,5% = 1,5% (thay vì tính trực tiếp 9% – 6% = 3%), phần chênh 1,5% còn lại thuộc về khối Treasury để bù đắp rủi ro lãi suất kỳ hạn.
Cơ sở pháp lý
Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ, các ngân hàng phải xây dựng cơ chế đo lường, quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB), trong đó FTP được xem là công cụ bắt buộc để phân bổ rủi ro về đầu mối quản lý vốn tập trung.