Có thể bạn sẽ quan tâm
Hướng dẫn đọc và phân tích Báo cáo Tài chính Doanh nghiệp cho RM: Bóc tách sức khỏe tài chính và phát hiện điểm mù tín dụng
Đọc và phân tích Báo cáo tài chính (BCTC) là năng lực cốt lõi quyết định chất lượng thẩm định của một Chuyên viên Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (RM). Tuy nhiên, không ít RM mới thường sa vào bẫy "nhìn số chép lại" vào tờ trình tín dụng mà thiếu đi kỹ năng bóc tách bản chất, đánh giá rủi ro ẩn tàng cũng như dự báo chính xác dòng tiền trả nợ. Bài viết này cung cấp khung tư duy (framework) 4 bước chuẩn mực cùng kỹ thuật cross-check thực chiến, giúp RM nâng cao năng lực thẩm định và tự tin bảo vệ tờ trình trước bộ phận Quản trị Rủi ro (RRM).
- 1. Tư duy đúng của một RM khi tiếp cận Báo cáo Tài chính (BCTC)
- Đọc BCTC để phục vụ quyết định cấp tín dụng (không phải để làm kế toán)
- Nguyên tắc So sánh và đối chiếu (Cross-check)
- Thận trọng với độ tin cậy của dữ liệu
- 2. Khung 4 bước phân tích BCTC thực chiến dành cho RM
- Bước 1: Bảng cân đối kế toán (Đánh giá về Tài sản và Nguồn vốn)
- Bước 2: Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (Đánh giá hiệu quả kinh doanh và doanh thu của doanh nghiệp)
- Bước 3: Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ (Điểm cốt lõi trong thẩm định tín dụng)
- Bước 4: Các chỉ số tài chính khác liên quan (Key chính mà RM cần nhớ)
- 3. Một số dấu hiệu bất thường trên BCTC mà RM cần cảnh giác
- Doanh thu/lợi nhuận tăng trưởng mạnh nhưng CFO âm kéo dài
- Tốc độ tăng của Phải thu và Hàng tồn kho vượt xa tốc độ tăng Doanh thu
- Sự xuất hiện bất thường của các khoản "Phải thu khác" hoặc "Tạm ứng" quy mô lớn
- Thay đổi công ty kiểm toán liên tục hoặc nhận ý kiến kiểm toán ngoại trừ
- 4. Quy trình 3 bước đối chiếu (Cross-Check) cần thực hiện
- Bước 1: Khảo sát thực địa kho bãi và nhà xưởng
- Bước 2: Khai thác Sao kê tài khoản ngân hàng (Bank Statement Cross-check)
- Bước 3: Xác minh hóa đơn và khách hàng/nhà cung cấp trọng yếu
1. Tư duy đúng của một RM khi tiếp cận Báo cáo Tài chính (BCTC)
Trước khi đi sâu vào từng con số, RM cần xác định rõ tâm thế và phương pháp tiếp cận BCTC dưới góc độ của một đơn vị cấp tín dụng, hoàn toàn khác biệt với góc nhìn của một kế toán viên hay nhà đầu tư chứng khoán.

Đọc BCTC để phục vụ quyết định cấp tín dụng (không phải để làm kế toán)
Kế toán tập trung vào tính cân đối của sổ sách và sự tuân thủ các chuẩn mực ghi nhận. Nhà đầu tư cổ phiếu tập trung vào tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (EPS, ROE). Trong khi đó, RM phân tích BCTC để trả lời hai câu hỏi lớn nhất của tổ chức tín dụng:
- Doanh nghiệp có thực sự phát sinh dòng tiền thật từ hoạt động kinh doanh để trả gốc và lãi đúng hạn không?
- Trong trường hợp rủi ro xấu nhất xảy ra, chất lượng tài sản của doanh nghiệp có đủ khả năng thu hồi để bù đắp nghĩa vụ nợ hay không?
Do đó, RM phải luôn đặt trọng tâm phân tích vào chất lượng tài sản, thanh khoản thực tế và tính bền vững của dòng tiền thay vì chỉ nhìn vào con số lợi nhuận báo cáo.
Nguyên tắc So sánh và đối chiếu (Cross-check)
Một con số đơn lẻ trên BCTC không mang nhiều ý nghĩa nếu đứng độc lập. RM cần áp dụng nguyên tắc so sánh đa chiều:
- So sánh theo chiều ngang (Horizontal Analysis): Đánh giá chuỗi số liệu tối thiểu từ 3 đến 5 năm liên tiếp. Điều này giúp RM xác định chu kỳ kinh doanh, xu hướng tăng trưởng và tính ổn định của các chỉ tiêu tài chính.
- So sánh theo chiều dọc (Vertical Analysis): Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn và bảng kết quả kinh doanh để nhận diện sự biến động trong mô hình vận hành. Đồng thời, so sánh các chỉ số này với trung bình ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng quy mô.
- Đối chiếu BCTC với thực tế vận hành (Qualitative Cross-check): Đây là bước quan trọng nhất. Tất cả dữ liệu tài chính trên giấy tờ phải được xác minh lại bằng quy mô nhà máy, lưu lượng hàng hóa tại kho bãi, số lượng công nhân viên và dòng tiền biến động thực tế qua tài khoản ngân hàng.
Thận trọng với độ tin cậy của dữ liệu
Doanh nghiệp thuộc phân khúc SME thường sử dụng nhiều hệ thống sổ sách cho các mục đích khác nhau. RM cần giữ sự hoài nghi mang tính chuyên nghiệp và phân biệt rõ:
- BCTC kiểm toán: Có độ tin cậy cao nhất (nếu được kiểm toán bởi các đơn vị uy tín), nhưng vẫn có độ trễ về thời gian và có thể tồn tại các ý kiến ngoại trừ.
- BCTC nộp thuế: Thường có xu hướng tối thiểu hóa lợi nhuận để giảm nghĩa vụ thuế, có thể không phản ánh hết quy mô kinh doanh thực tế.
- BCTC quản trị (nội bộ): Phản ánh sát nhất vận hành thực tế nhưng thiếu tính chuẩn mực và dễ bị thao túng số liệu nếu không có chứng từ đối ứng.
Tìm hiểu thêm: VỊ TRÍ RM TRONG NGÂN HÀNG LÀ GÌ? CÔNG VIỆC THỰC TẾ, ÁP LỰC KPI VÀ THU NHẬP
2. Khung 4 bước phân tích BCTC thực chiến dành cho RM

Bước 1: Bảng cân đối kế toán (Đánh giá về Tài sản và Nguồn vốn)
Chất lượng tài sản quyết định khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. RM cần bóc tách các mục lớn trong Tài sản ngắn hạn (TSNH):
A. Bên Tài sản: Đánh giá thanh khoản và chất lượng
Chất lượng tài sản quyết định khả năng thu hồi vốn của ngân hàng. RM cần bóc tách các mục lớn trong Tài sản ngắn hạn (TSNH):
- Chất lượng Tiền và các khoản tương đương tiền:
- Cần xác định rõ lượng tiền mặt này có đang bị phong tỏa, ký quỹ làm tài sản đảm bảo cho các nghĩa vụ tín dụng khác hay không.
- Số dư tiền bình quân trên tài khoản thanh toán (CASA) tại các tổ chức tín dụng có duy trì ổn định không, hay chỉ tăng đột biến vào thời điểm chốt sổ sách cuối kỳ kế toán.
- Khoản phải thu ngắn hạn:
- Độ tập trung khách hàng: Phải thu phát sinh từ một vài đối tác lớn hay phân tán? Nếu hơn 50% khoản phải thu tập trung vào 1-2 khách hàng, rủi ro vỡ nợ dây chuyền là rất cao khi đối tác của doanh nghiệp gặp sự cố tài chính.
- Tuổi nợ và dự phòng: Phân tích danh mục nợ quá hạn. Chiếm dụng vốn kéo dài giữa các bên liên kết (công ty mẹ, công ty con, thành viên HĐQT) thường là dấu hiệu của việc rút ruột doanh nghiệp hoặc ghi nhận doanh thu ảo.
- Hàng tồn kho:
- Đánh giá tỷ trọng tồn kho trên tổng TSNH: Tồn kho tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu là dấu hiệu của việc sản phẩm khó tiêu thụ, đọng vốn.
- Xác định bản chất hàng tồn kho: Nguyên vật liệu, bán thành phẩm hay thành phẩm? Rủi ro giảm giá, hư hỏng hoặc lỗi thời của mặt hàng kinh doanh là gì? (Ví dụ: nông sản, đồ điện tử có rủi ro giảm giá và hư hỏng cao hơn nhiều so với thép, vật liệu xây dựng).
B. Bên Nguồn vốn: Đánh giá đòn bẩy và sự phù hợp kỳ hạn
- Cơ cấu Nợ / Vốn chủ sở hữu (D/E Ratio):
Chỉ số D/E phản ánh mức độ tự chủ tài chính. D/E quá cao thể hiện doanh nghiệp hoạt động chủ yếu dựa vào vốn vay, chịu áp lực chi phí tài chính lớn.
RM cần so sánh D/E với mức bình quân ngành. Một doanh nghiệp thương mại có thể chấp nhận D/E cao hơn doanh nghiệp sản xuất, nhưng nếu D/E vượt quá 3.0x - 4.0x, rủi ro tài chính được xếp vào mức rất cao.
- Cơ cấu Nợ ngắn hạn và Nợ dài hạn (Rủi ro lệch kỳ hạn - Mismatching):
RM phải kiểm tra xem doanh nghiệp có đang lấy vốn vay ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn (như mua sắm máy móc, xây dựng nhà xưởng, đầu tư dự án) hay không.
Dấu hiệu nhận biết: Vốn lưu động ròng (Working Capital = TSNH - Nợ ngắn hạn) bị âm kéo dài. Điều này tạo ra áp lực thanh khoản cực kỳ lớn, do doanh nghiệp phải liên tục đáo hạn các khoản vay ngắn hạn trong khi tài sản chưa kịp tạo ra dòng tiền thu hồi.
Bước 2: Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (Đánh giá hiệu quả kinh doanh và doanh thu của doanh nghiệp)
Báo cáo KQKD đo lường hiệu quả vận hành trong một kỳ kế toán. RM không chỉ nhìn vào con số Lợi nhuận sau thuế (LNST) dòng cuối cùng mà phải phân tích chất lượng của từng tầng lợi nhuận.
Tăng trưởng Doanh thu thuần
RM cần làm rõ bản chất của sự tăng trưởng doanh thu:
- Doanh thu tăng do sản lượng (Volume) bán ra tăng, thể hiện doanh nghiệp thực sự mở rộng thị phần và quy mô kinh doanh.
- Doanh thu tăng đơn thuần do giá bán (Price) tăng (do lạm phát hoặc biến động giá nguyên vật liệu đầu vào), trong khi sản lượng không đổi hoặc giảm. Đây là sự tăng trưởng không bền vững.
Biên Lợi nhuận gộp (Gross Margin)
Biên lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp/Doanh thu thuần x100%
- Biên lợi nhuận gộp thể hiện sức mạnh thương thương lượng của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp và khách hàng.
- Nếu giá nguyên vật liệu đầu vào tăng nhưng biên lợi nhuận gộp của doanh nghiệp duy trì ổn định, chứng tỏ doanh nghiệp có khả năng chuyển giao phần chi phí tăng thêm đó sang cho người mua. Ngược lại, nếu biên lợi nhuận gộp sụt giảm liên tục, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp đang bị suy yếu nghiêm trọng.
Tách biệt Lợi nhuận cốt lõi (Core Operating Profit)
RM phải phân lập rõ các nguồn tạo ra lợi nhuận:
- Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi (EBIT): Đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính. Đây là nguồn lợi nhuận mang tính bền vững và đáng tin cậy nhất để đánh giá năng lực trả nợ.
- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính và hoạt động khác: Đến từ việc bán tài sản, thanh lý nhà xưởng, hoàn nhập dự phòng hoặc doanh thu tài chính bất thường. Một doanh nghiệp báo lãi lớn nhưng phần lớn đến từ bán tài sản là một dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm.
Bước 3: Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ (Điểm cốt lõi trong thẩm định tín dụng)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (LCTT) phản ánh dòng tiền ra và vào thực tế. Lợi nhuận là một khái niệm kế toán (dựa trên cơ sở dồn tích), còn Dòng tiền là thực tế (cơ sở tiền mặt). Ngân hàng thu nợ bằng tiền thật chứ không phải bằng lợi nhuận trên giấy tờ.
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO - Cash Flow from Operations)
CFO là dòng tiền quan trọng nhất đối với một RM:
- CFO âm kéo dài: Doanh nghiệp ghi nhận doanh thu và lợi nhuận trên báo cáo KQKD, nhưng tiền không chảy về tài khoản. Nguyên nhân thường do tiền bị đọng ở các khoản phải thu (khách hàng nợ) hoặc hàng tồn kho gia tăng quá mức. Để duy trì vận hành, doanh nghiệp bắt buộc phải gia tăng nợ vay hoặc bán tài sản.
- CFO dương ổn định: Cho thấy mô hình kinh doanh tạo ra tiền mặt thực tế, tự bù đắp được nhu cầu vốn lưu động và đảm bảo nguồn trả nợ vay ngân hàng.
Phân tích 4 mẫu hình dòng tiền điển hình
Sự kết hợp giữa dòng tiền kinh doanh (CFO), dòng tiền đầu tư (CFI) và dòng tiền tài chính (CFF) giúp RM nhanh chóng xác định giai đoạn phát triển và mức độ rủi ro tín dụng của doanh nghiệp:
|
Mẫu hình |
CFO |
CFI |
CFF |
Đặc điểm & Đánh giá rủi ro của RM |
|
1. Trưởng thành / Bền vững |
+ |
- |
- |
Hoạt động kinh doanh tạo tiền (+), tiếp tục đầu tư mở rộng (-), dùng tiền thừa trả bớt nợ vay hoặc chia cổ tức (-). Rủi ro tín dụng thấp. |
|
2. Mở rộng / Tăng trưởng |
+ |
- |
+ |
Kinh doanh tạo ra tiền (+), nhưng nhu cầu đầu tư TSĐI quá lớn (-) nên phải huy động thêm nguồn vay mới (+). Rủi ro trung bình, cần kiểm soát tiến độ dự án. |
|
3. Suy thoái / Bẫy thanh khoản |
- |
+ |
+ |
Kinh doanh thua lỗ/đọng vốn (-), phải bán bớt tài sản (+) và liên tục vay nợ mới (+) để bù đắp thâm hụt tiền. Rủi ro tín dụng rất cao. |
|
4. Nguy cơ vỡ nợ cận kề |
- |
- |
- |
Kinh doanh thâm hụt tiền (-), vẫn phải chi đầu tư/sửa chữa (-), không vay thêm được vốn mới và bị thu hồi nợ (-). Cực kỳ nguy hiểm, hạn chế hoặc dừng cấp tín dụng. |
Bước 4: Các chỉ số tài chính khác liên quan (Key chính mà RM cần nhớ)
RM cần tính toán và theo dõi 3 nhóm chỉ số tài chính trọng yếu dưới đây để đưa vào tờ trình thẩm định:
A. Nhóm chỉ số khả năng thanh toán: Doanh nghiệp có đủ tiền trả nợ đến hạn?
Thanh toán hiện hành (Current Ratio):
- Bản chất: So sánh toàn bộ tài sản ngắn hạn (tiền, hàng, khoản phải thu) với các khoản nợ phải trả trong năm.
- Góc nhìn RM: Chỉ số này đại diện cho vùng an toàn. Tỷ lệ này nên lớn hơn 1.0 (tốt nhất từ 1.2 trở lên), nghĩa là doanh nghiệp có nhiều hơn 1 đồng tài sản ngắn hạn để đỡ cho 1 đồng nợ ngắn hạn.
Thanh toán nhanh (Quick Ratio):
- Bản chất: Giống như chỉ số thanh toán hiện hành, nhưng loại bỏ Hàng tồn kho ra ngoài (vì hàng tồn kho cần thời gian mới bán thành tiền được).
- Góc nhìn RM: Đánh giá khả năng trả nợ ngay. Tỷ lệ này nên tiệm cận 1.0. Nếu chỉ số này quá thấp (dưới 0.5) nhưng chỉ số thanh toán hiện hành lại cao, chứng tỏ tiền của doanh nghiệp đang bị chôn quá nhiều ở kho bãi.
Khả năng trả nợ gốc và lãi (DSCR):
- Bản chất: Đo lường tổng dòng tiền thu nhập hoạt động (EBITDA) tạo ra trong năm có đủ để gánh toàn bộ tiền gốc và tiền lãi vay phải trả cho ngân hàng trong năm đó hay không.
- Góc nhìn RM: Đây là thước đo sống còn khi cho vay trung - dài hạn. Kết quả bắt buộc phải lớn hơn 1.0 (an toàn nhất là từ 1.2 đến 1.5). Nếu chỉ số này nhỏ hơn 1.0, doanh nghiệp đang không tạo đủ tiền để trả nợ và sẽ phải đi vay mới để trả nợ cũ.
B. Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Vốn lưu động đọng lại bao lâu?
-
Kỳ thu tiền bình quân (DSO):
- Bản chất: Đo số ngày trung bình doanh nghiệp bị khách hàng "ngâm" tiền sau khi đã xuất bán hàng.
- Góc nhìn RM: Số ngày DSO càng ngắn càng tốt. Nếu DSO tăng vọt qua các năm (ví dụ từ 30 ngày lên 90 ngày), chứng tỏ doanh nghiệp đang bị đối tác chiếm dụng vốn nghiêm trọng hoặc đang nới lỏng chính sách cho nợ để cố chạy theo chỉ tiêu doanh thu.
-
Số ngày tồn kho bình quân (DIO):
- Bản chất: Đo số ngày trung bình một mặt hàng nằm chờ trong kho trước khi được bán đi.
- Góc nhìn RM: DIO quá dài báo hiệu rủi ro đọng vốn, hàng lỗi thời hoặc giảm giá. RM cần so sánh DIO này với đặc thù sản phẩm (ví dụ: Hàng thực phẩm/điện tử cần DIO rất ngắn, trong khi vật liệu xây dựng/bất động sản có thể chấp nhận DIO dài hơn).
-
Chu kỳ tiền mặt (CCC - Cash Conversion Cycle):
- Bản chất: Tính tổng thời gian từ lúc doanh nghiệp móc tiền túi ra mua nguyên liệu cho đến khi thu lại được tiền mặt từ khách hàng (sau khi đã trừ đi thời gian được nợ nhà cung cấp).
- Góc nhìn RM: Chu kỳ tiền mặt càng ngắn, doanh nghiệp càng ít phải đi vay vốn lưu động ngân hàng. Nếu CCC bị kéo dài, RM sẽ biết ngay doanh nghiệp sắp đối mặt với thiếu hụt thanh khoản và sẽ tìm đến ngân hàng để xin tăng hạn mức vay.
C. Nhóm chỉ số đòn bẩy & gánh nặng chi phí tài chính
Hệ số bao phủ lãi vay (ICR):
- Bản chất: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) của doanh nghiệp gấp bao nhiêu lần chi phí lãi vay phải trả trong kỳ.
- Góc nhìn RM: Chỉ số này cho biết doanh nghiệp chịu đựng được rủi ro biến động lãi suất đến mức nào. Chuẩn an toàn là tối thiểu từ 2.0 lần trở lên. Nếu chỉ số này tiệm cận 1.0, chỉ cần lãi suất thị trường nhích tăng nhẹ hoặc lợi nhuận giảm nhẹ, doanh nghiệp sẽ lập tức rơi vào trạng thái lỗ và mất khả năng trả lãi.
Tìm hiểu thêm: Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại là gì? Tổng hợp những nghiệp vụ cơ bản cần nắm vững
3. Một số dấu hiệu bất thường trên BCTC mà RM cần cảnh giác
Trong quá trình thẩm định BCTC, RM cần đặc biệt nhạy bén với các dấu hiệu bất thường. Sự xuất hiện của các dấu hiệu này đòi hỏi RM phải đào sâu xác minh trước khi đưa ra đề xuất cấp tín dụng.
Doanh thu/lợi nhuận tăng trưởng mạnh nhưng CFO âm kéo dài
Đây là dấu hiệu kinh điển của việc "ghi nhận lợi nhuận chất lượng thấp". Doanh nghiệp có thể đang sử dụng các thủ thuật kế toán để nới lỏng chính sách bán hàng, ghi nhận trước doanh thu khi chưa đủ điều kiện, hoặc tạo ra doanh thu ảo với các công ty trong cùng hệ sinh thái.
Tốc độ tăng của Phải thu và Hàng tồn kho vượt xa tốc độ tăng Doanh thu
Nếu Doanh thu thuần chỉ tăng 10%, nhưng Khoản phải thu tăng 50% và Hàng tồn kho tăng 60%, điều này phản ánh:
- Doanh nghiệp không tiêu thụ được hàng hóa, chấp nhận cho nợ gối đầu để giữ chỉ tiêu doanh thu.
- Chất lượng các khoản phải thu đang suy giảm nghiêm trọng, rủi ro trích lập dự phòng nợ khó đòi lớn trong các kỳ tiếp theo.
Sự xuất hiện bất thường của các khoản "Phải thu khác" hoặc "Tạm ứng" quy mô lớn
Các khoản mục như Phải thu khác, Tạm ứng cho nhân viên/đối tác, hoặc Đầu tư góp vốn khác tăng đột biến mà không có giải trình rõ ràng thường là nơi che giấu việc tiền bị rút ra khỏi doanh nghiệp để sử dụng sai mục đích (như đầu tư chứng khoán, bất động sản cá nhân của ban lãnh đạo, hoặc tài trợ cho các công ty sân sau).
Thay đổi công ty kiểm toán liên tục hoặc nhận ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Nếu doanh nghiệp liên tục thay đổi đơn vị kiểm toán trong 2-3 năm gần nhất, đặc biệt là chuyển từ các công ty kiểm toán uy tín sang các đơn vị ít tên tuổi hơn, RM cần cẩn trọng. Đồng thời, các ý kiến kiểm toán như Ngoại trừ (Qualified), Từ chối đưa ra ý kiến (Disclaimer) liên quan đến việc không thể xác minh hàng tồn kho, khoản phải thu hay tính liên tục của hoạt động kinh doanh đều là những tín hiệu rủi ro mức độ cao.
4. Quy trình 3 bước đối chiếu (Cross-Check) cần thực hiện
Số liệu BCTC cung cấp một điểm tựa, nhưng thực địa mới là nơi kiểm chứng sự thật. RM bắt buộc phải thực hiện quy trình 3 bước cross-check dưới đây để hoàn thiện hồ sơ thẩm định.

Bước 1: Khảo sát thực địa kho bãi và nhà xưởng
- Mục tiêu: Đối chiếu lượng tồn kho thực tế với số liệu báo cáo kế toán.
- Hành động của RM:
- Trực tiếp xuống kiểm tra nhà kho, quan sát tình trạng hàng hóa (có bám bụi, rỉ sét, hư hỏng, quá hạn sử dụng hay không).
- Đánh giá tần suất ra vào của xe chở hàng, mức độ hoạt động của dây chuyền máy móc và số lượng công nhân làm việc thực tế so với quy mô khai báo.
- Kiểm tra thẻ kho ngẫu nhiên và đối chiếu số lượng thực tế với sổ sách kế toán kho tại thời điểm khảo sát.
Bước 2: Khai thác Sao kê tài khoản ngân hàng (Bank Statement Cross-check)
- Mục tiêu: Kiểm chứng doanh thu và dòng tiền vào thực tế.
- Hành động của RM:
- Yêu cầu sao kê toàn bộ tài khoản thanh toán của doanh nghiệp tại tất cả các tổ chức tín dụng trong 12 tháng gần nhất.
- Tính tổng dòng tiền vào (Credit Turnover) từ hoạt động bán hàng thực tế (loại bỏ dòng tiền chuyển tiền nội bộ giữa các tài khoản của cùng doanh nghiệp hoặc tiền vay nợ).
- So sánh tổng Credit turnover bán hàng này với Doanh thu thuần trên BCTC. Tỷ lệ khớp lệnh tối thiểu nên đạt từ 70% - 80% (tùy thuộc vào tỷ lệ giao dịch bằng tiền mặt của ngành nghề).
Bước 3: Xác minh hóa đơn và khách hàng/nhà cung cấp trọng yếu
- Mục tiêu: Xác minh tính chân thực của các giao dịch mua bán lớn.
- Hành động của RM:
- Chọn mẫu ngẫu nhiên các hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT và tờ khai hải quan (đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu) có giá trị lớn.
- Kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn trên hệ thống của cơ quan thuế.
- Thực hiện xác minh độc lập (qua điện thoại, gửi thư xác nhận hoặc tra cứu thông tin) đối với các đối tác đầu ra/đầu vào chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục Phải thu/Phải trả để đảm bảo không có giao dịch ảo giữa các bên.
Phân tích Báo cáo tài chính không chỉ dừng lại ở việc đọc thuộc lòng các công thức hay điền đầy đủ số liệu vào tờ trình tín dụng. Đó là quá trình kết hợp giữa tư duy phân tích định lượng sắc bén và kỹ năng xác minh định tính thực tế nhằm bóc tách bản chất vận hành của doanh nghiệp. Nắm vững khung phân tích 4 bước cùng kỹ thuật cross-check thực địa chính là chiếc lá chắn vững chắc nhất giúp RM bảo vệ chất lượng tín dụng và phát triển sự nghiệp bản thân.