Bài viết liên quan
Phân tích nhạy
Sensitivity Analysis
Phân tích nhạy (Sensitivity Analysis) là gì?
Phân tích nhạy là phương pháp đánh giá mức độ thay đổi của kết quả đầu ra khi một hoặc nhiều biến đầu vào (input) thay đổi trong khi các biến khác được giữ cố định. Đây là công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng Việt Nam, giúp đo lường tác động của các yếu tố như lãi suất, tỷ giá, giá cổ phiếu lên lợi nhuận, giá trị danh mục hay tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
Đặc điểm
- Mục đích: Xác định biến nào có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả mô hình, từ đó ưu tiên kiểm soát và giám sát.
- Các phương pháp phổ biến: Phân tích nhạy một yếu tố (One-at-a-time - OAT), phân tích kịch bản (Scenario Analysis) và Tornado Chart.
- Biến đầu vào thường dùng: Lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá tài sản đảm bảo, hệ số rủi ro tín dụng (PD, LGD, EAD).
- Ứng dụng: Tính toán VaR, stress test, định giá sản phẩm phái sinh, lập kế hoạch kinh doanh.
Ví dụ
Ngân hàng TMCP A có khoản cho vay 100 tỷ đồng với lãi suất thả nổi, thời hạn 1 năm. Khi áp dụng phân tích nhạy: nếu lãi suất thị trường tăng 1%, thu nhập lãi thuần tăng khoảng 1 tỷ đồng/năm; nếu tăng 2%, thu nhập tăng 2 tỷ đồng. Ngược lại, khi lãi suất giảm 1%, thu nhập giảm 1 tỷ đồng. Kết quả này giúp Hội đồng ALCO quyết định sử dụng công cụ phái sinh lãi suất (interest rate swap) để phòng ngừa rủi ro.
Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ và Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn, các TCTCT phải thực hiện phân tích nhạy định kỳ khi xây dựng ICAAP. Tiêu chuẩn IFRS 7 (được áp dụng tại VN theo Thông tư 200/2014/TT-BTC) cũng yêu cầu trình bày phân tích độ nhạy trong thuyết minh BCTC đối với rủi ro thị trường.