Bài viết liên quan
WACC
Weighted Average Cost of Capital
WACC là gì?
WACC (Weighted Average Cost of Capital - Chi phí vốn bình quân gia quyền) là chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp, được tính bằng tổng chi phí của từng nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay, trái phiếu) nhân với tỷ trọng tương ứng trong cơ cấu vốn. Đây là chỉ tiêu quan trọng trong quản lý vốn ngân hàng, dùng để đánh giá dự án đầu tư và hiệu quả sử dụng vốn.
Đặc điểm
- Công thức: WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1-T), trong đó E là vốn chủ sở hữu, D là nợ, Re là chi phí vốn cổ phần, Rd là lãi suất vay, T là thuế suất thuế TNDN (hiện là 20%).
- Chi phí vốn cổ phần Re thường được tính theo mô hình CAPM: Re = Rf + β × (Rm - Rf).
- Lãi suất vay chịu điều chỉnh bởi Thông tư 04/2024/TT-NHNN quy định về lãi suất cho vay trên thị trường tiền tệ.
- WACC được sử dụng rộng rãi trong định giá tài sản theo chuẩn mực kế toán VAS và chuẩn bị chuyển đổi IFRS 9 tại Việt Nam.
- Là cơ sở so sánh với ROE để xác định ngân hàng có tạo giá trị vượt chi phí vốn hay không.
Ví dụ
Ngân hàng Y có cơ cấu nguồn vốn: 70% vốn vay với lãi suất 8%/năm, 30% vốn chủ sở hữu với chi phí cơ hội 14%/năm. WACC = 0,7 × 8% × (1 - 0,2) + 0,3 × 14% = 4,48% + 4,2% = 8,68%/năm. Nếu ROE đạt 12%, ngân hàng đang tạo giá trị thặng dư 3,32% so với chi phí vốn, chứng tỏ sử dụng vốn hiệu quả.