Bài viết liên quan
P/E
Price to Earnings Ratio
P/E là gì?
P/E (Price to Earnings Ratio - Hệ số giá trên lợi nhuận) là tỷ số giữa giá thị trường của cổ phiếu và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). P/E cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trong một năm.
Công thức: P/E = Giá thị trường ÷ EPS, trong đó EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Số cp lưu hành
Đặc điểm
- P/E cao: nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai, hoặc cổ phiếu đang bị định giá quá cao (bong bóng).
- P/E thấp: cổ phiếu có thể bị định giá hấp dẫn hoặc doanh nghiệp đang gặp khó khăn, rủi ro suy giảm lợi nhuận.
- Ngân hàng Việt Nam thường có P/E từ 5 - 12 lần, thấp hơn VN-Index (~13-15 lần) do thuộc nhóm ngành cyclical nhạy cảm với chu kỳ tín dụng.
- Theo Luật Chứng khoán 2019 (Luật 54/2019/QH14) và Thông tư 96/2020/TT-BTC, công ty niêm yết phải công bố BCTC quý/năm đảm bảo EPS minh bạch để tính P/E.
- P/E nên so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành, cùng giai đoạn tăng trưởng và điều chỉnh theo đòn bẩy tài chính.
Ví dụ
Techcombank (TCB - mã CK: TCB) có EPS năm 2023 khoảng 4.500 đồng, giá cổ phiếu 38.000 đồng thì P/E = 38.000 ÷ 4.500 ≈ 8,4 lần - nghĩa là nhà đầu tư trả 8,4 đồng cho mỗi đồng lợi nhuận, kỳ vọng thu hồi vốn sau ~8,4 năm nếu lợi nhuận giữ nguyên. Trong khi đó, VPBank (VPB) có P/E chỉ 5-6 lần do thị trường lo ngại nợ xấu và chi phí vốn tăng cao.