Bài viết liên quan
Pháp lý
Hợp đồng tín dụng doanh nghiệp
Corporate Credit Agreement
Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận bằng văn bản giữa ngân hàng và doanh nghiệp về việc cấp một khoản tín dụng cụ thể, trong đó quy định rõ số tiền, lãi suất, thời hạn, mục đích sử dụng vốn và nghĩa vụ trả nợ. Đây là căn cứ pháp lý ràng buộc hai bên trong suốt quá trình quan hệ tín dụng.
Hợp đồng tín dụng doanh nghiệp
Hợp đồng tín dụng được ký kết dựa trên cơ sở Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 467-471), Thông tư 39/2016/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan. Đây là văn bản pháp lý chính thức ghi nhận toàn bộ quyền và nghĩa vụ giữa ngân hàng cho vay và doanh nghiệp vay.
Cấu trúc hợp đồng
- Phần thông tin chung: Thông tin pháp nhân hai bên, giấy phép đăng ký kinh doanh, mã số thuế, người đại diện có thẩm quyền ký (theo Điều lệ hoặc giấy uỷ quyền).
- Điều khoản tài chính: Số tiền vay (ví dụ: 20 tỷ đồng), lãi suất (thả nổi 8,5%/năm = lãi suất tiết kiệm 12 tháng + biên độ 3,5%), thời hạn vay (24 tháng), phương thức trả nợ gốc (cuối kỳ hoặc đều hàng quý).
- Mục đích sử dụng vốn: Ghi rõ như 'Bổ sung vốn lưu động mua nguyên liệu sản xuất', không được chuyển sang mục đích khác nếu không có văn bản chấp thuận.
- Điều kiện giải ngân (Conditions Precedent): Bên vay phải cung cấp hóa đơn, chứng từ, báo cáo tài chính kiểm toán, giấy chứng nhận đăng ký giao dịch bảo đảm.
Phụ lục bắt buộc
- Phụ lục lịch trả nợ gốc chi tiết theo từng kỳ
- Biên bản định giá tài sản đảm bảo của tổ chức thẩm định giá
- Hợp đồng thế chấp/cầm cố riêng biệt
- Giấy đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền (Nghị định 99/2015/NĐ-CP)
- Bảo hiểm tài sản đảm bảo nếu có
Xử lý vi phạm hợp đồng
Khi doanh nghiệp không trả nợ đúng hạn hoặc vi phạm cam kết, ngân hàng áp dụng: lãi suất quá hạn bằng 150% lãi suất trong hạn (tối đa theo quy định NHNN), phạt vi phạm 3% số tiền vi phạm, chấm dứt cho vay, thu hồi nợ trước hạn và khởi kiện tại Trung tâm Trọng tài hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền.