Bài viết liên quan
Hệ số Beta
Beta Coefficient
Hệ số Beta (Beta Coefficient) là gì?
Hệ số Beta (β) là thước đo mức độ biến động của một tài sản tài chính (cổ phiếu, danh mục, quỹ đầu tư) so với biến động của thị trường chung hoặc chỉ số tham chiếu (benchmark), phản ánh rủi ro hệ thống (systematic risk). Beta là thành phần cốt lõi trong Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM), được các ngân hàng, công ty quản lý quỹ và công ty chứng khoán tại Việt Nam sử dụng phổ biến để đo lường rủi ro thị trường và định giá tài sản.
Đặc điểm
- Công thức: β = Cov(Ri, Rm) / Var(Rm), trong đó Ri là lợi nhuận tài sản i, Rm là lợi nhuận thị trường (benchmark).
- Diễn giải: β = 1: biến động tương đương thị trường; β > 1: biến động mạnh hơn (cổ phiếu có đòn bẩy, ngành xây dựng, bất động sản); β < 1: ổn định hơn (cổ phiếu phòng thủ, ngành tiện ích); β < 0: ngược chiều thị trường (tài sản phòng vệ).
- Beta chỉ đo lường rủi ro hệ thống, không phản ánh rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng lẻ của doanh nghiệp).
- Được tính toán dựa trên dữ liệu giá lịch sử theo chuẩn quản lý danh mục đầu tư tại Thông tư 107/2016/TT-BTC và Thông tư 157/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Ví dụ
Cổ phiếu HPG có β = 1,5 so với VN-Index. Khi VN-Index tăng 10%, HPG kỳ vọng tăng khoảng 15%; ngược lại thị trường giảm 10% thì HPG có thể giảm 15%. Cổ phiếu VCB có β = 0,8 (ổn định hơn thị trường, phù hợp nhà đầu tư thận trọng). Nhà đầu tư ưa rủi ro chọn β cao để khuếch đại lợi nhuận. Việc sử dụng Beta phải kết hợp phân tích cơ bản theo Luật Chứng khoán 2019 (Luật số 54/2019/QH14).