Bài viết liên quan
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV)
Loan-to-Value Ratio (LTV)
Tỷ lệ LTV là gì?
LTV được tính theo công thức: LTV (%) = (Số tiền cho vay / Giá trị tài sản đảm bảo) × 100. Theo Thông tư 06/2023/TT-NHNN và Thông tư 22/2023/TT-NHNN, tỷ lệ LTV tối đa được quy định cụ thể theo loại tài sản và loại khách hàng.
Giới hạn LTV theo quy định hiện hành
- Cho vay mua nhà ở: Tối đa 70-80% giá trị BĐS hình thành từ vốn vay, tùy khu vực và mục đích sử dụng.
- Cho vay tiêu dùng có BĐS thế chấp: Tối đa 70% giá trị tài sản đảm bảo.
- Cho vay kinh doanh: Tối đa 70-85% giá trị tài sản, phụ thuộc vào xếp hạng tín dụng của khách hàng.
- Cho vay bổ sung vốn lưu động: Tối đa 60% giá trị hàng tồn kho hoặc BĐS thế chấp.
Ví dụ tính toán
Khách hàng A vay mua căn hộ 3 tỷ đồng, đã trả trước 30% (900 triệu), số tiền vay 2,1 tỷ. Tài sản đảm bảo là căn hộ này, định giá 3 tỷ. LTV = 2,1/3 × 100 = 70% - đạt ngưỡng cho phép. Nếu giá BĐS giảm 30% còn 2,1 tỷ thì LTV = 100%, ngân hàng bắt đầu chịu rủi ro.
Ý nghĩa trong quản trị rủi ro
LTV thấp giúp ngân hàng có vùng đệm an toàn (margin of safety) khi xử lý tài sản. Theo Basel II, khoản vay có LTV trên 80% đối với BĐS phải áp dụng hệ số rủi ro (RWA) cao hơn 35-50%, buộc ngân hàng trích lập dự phòng lớn hơn.
Lưu ý về đánh giá lại
Định kỳ 6 tháng hoặc khi phát sinh sự kiện rủi ro, ngân hàng phải rà soát LTV. Nếu LTV vượt ngưỡng quy định do giá trị tài sản sụt giảm, ngân hàng có quyền yêu cầu khách hàng trả thêm nợ gốc hoặc bổ sung tài sản đảm bảo.