messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Thuật ngữ chung

Biểu phí

Fee Schedule

Bảng liệt kê các loại phí và mức phí ngân hàng áp dụng.

Biểu phí (Fee Schedule) là gì?

Biểu phí là bảng liệt kê chi tiết các loại phí dịch vụ và mức phí cụ thể mà ngân hàng áp dụng đối với khách hàng khi sử dụng các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng. Theo Thông tư 26/2024/TT-NHNN (trước đó là Thông tư 01/2024) và Luật Giá 2023, các tổ chức tín dụng phải công khai minh bạch biểu phí tại trụ sở, website chính thức và thông báo cho khách hàng trước khi áp dụng ít nhất 7 ngày làm việc.

Đặc điểm

  • Các loại phí phổ biến: Phí chuyển tiền, phí rút tiền ATM, phí duy trì tài khoản, phí phát hành thẻ, phí SMS Banking, phí Internet Banking, phí thanh toán quốc tế và phí sử dụng hạn mức tín dụng.
  • Nguyên tắc áp dụng: Ngân hàng không được thu phí ngoài danh mục đã công bố; phải niêm yết rõ ràng bằng VND; một số dịch vụ công (chuyển tiền liên ngân hàng dưới 500.000đ) được miễn phí theo Quyết định 1497/QĐ-NHNN ngày 27/5/2024.
  • Cập nhật biểu phí: Khi điều chỉnh, ngân hàng phải thông báo bằng văn bản, SMS, hoặc thông báo trên ứng dụng; khách hàng có quyền từ chối dịch vụ mới trong thời hạn thông báo.

Ví dụ

Biểu phí tham khảo của Ngân hàng X cho dịch vụ chuyển tiền như sau: chuyển tiền nội địa cùng hệ thống dưới 500 triệu đồng: 7.700đ/giao dịch; liên ngân hàng qua NAPAS cùng số tiền: 11.000đ/giao dịch; chuyển tiền quốc tế (SWIFT): 0,2% giá trị giao dịch, tối thiểu 220.000đ; rút tiền ATM khác hệ thống: 6.600đ/lần cộng 1% số tiền rút. Phí duy trì tài khoản thường là 30.000đ/tháng; khách hàng VIP được miễn theo chính sách nội bộ. Mọi thay đổi biểu phí phải được Ngân hàng Nhà nước giám sát và công bố công khai theo Điều 17 Luật Giá 2023.