messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Tài chính & Đầu tư

Yield

Yield

Yield (Lợi suất) là tỷ lệ lợi nhuận hàng năm từ một khoản đầu tư tính trên giá trị hiện tại. Với trái phiếu, yield to maturity (YTM) phản ánh lãi suất thực tế nhà đầu tư nhận được nếu nắm giữ đến khi đáo hạn.

Yield (Lợi suất) là gì?

Yield (Lợi suất) là tỷ suất sinh lời mà nhà đầu tư thực nhận từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm hàng năm trên giá trị vốn gốc. Đây là thước đo quan trọng giúp so sánh hiệu quả giữa các công cụ tài chính như trái phiếu, cổ phiếu cổ tức hay tiền gửi ngân hàng.

Các loại lợi suất phổ biến

  • Current Yield (Lợi suất hiện tại): Bằng lãi coupon hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại của trái phiếu.
  • Yield to Maturity (YTM): Tổng lợi nhuận nếu nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, gồm cả lãi định kỳ và chênh lệch giá mua/đáo hạn.
  • Yield to Call (YTC): Lợi suất tính trong trường hợp tổ chức phát hành mua lại trái phiếu trước hạn.
  • Real Yield: Lợi suất thực sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát.

Ví dụ minh họa

Nhà đầu tư mua trái phiếu doanh nghiệp mệnh giá 1.000.000 đồng, lãi suất coupon 8%/năm, thời hạn 5 năm, giá mua 950.000 đồng. Current Yield = 80.000/950.000 ≈ 8,42%. Trong khi đó YTM xấp xỉ 9,3% vì còn tính thêm phần hoàn vốn chênh lệch khi đáo hạn.

Cơ sở pháp lý tại Việt Nam

Theo Nghị định 65/2024/NĐ-CP về chào bán trái phiếu doanh nghiệp và Thông tư 107/2016/TT-BTC hướng dẫn phát hành trái phiếu Chính phủ, lợi suất và các điều khoản phải được công bố minh bạch trên phương tiện thông tin đại chúng, đảm bảo quyền tiếp cận thông tin cho nhà đầu tư.