Bài viết liên quan
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Lãi suất thực (Real Interest Rate) là gì?
Lãi suất thực là mức lãi suất đã được điều chỉnh bỏ tác động của lạm phát, phản ánh chính xác sức mua tăng thêm của khoản tiền sau một kỳ hạn. Công thức xấp xỉ: r = i - π, trong đó i là lãi suất danh nghĩa và π là tỷ lệ lạm phát. Công thức chính xác theo Fisher: r = (1 + i)/(1 + π) - 1. Lãi suất thực âm xảy ra khi lạm phát vượt lãi suất danh nghĩa.
Đặc điểm chính
- Là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư thực sự, không bị "đánh lừa" bởi con số danh nghĩa.
- Phân biệt với lãi suất danh nghĩa (nominal rate) - con số in trên hợp đồng tín dụng.
- Bị ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước và biến động CPI.
- Được sử dụng trong phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF), định giá trái phiếu và quyết định đầu tư dài hạn.
Ví dụ minh họa
Ông A gửi tiết kiệm 1 tỷ đồng tại Vietcombank với lãi suất danh nghĩa 5,5%/năm (kỳ hạn 12 tháng). Sau 1 năm, ông nhận 55 triệu tiền lãi. Tuy nhiên, giả sử lạm phát CPI là 4%, sức mua của 1 tỷ ban đầu giờ chỉ tương đương khoảng 962 triệu. Lãi suất thực: r = [(1,055)/(1,04)] - 1 ≈ 1,44%/năm. Ông A thực chất chỉ giàu thêm ~14,4 triệu theo giá trị thực.
Theo Điều 13 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và Thông tư 04/2024/TT-NHNN, ngân hàng phải minh bạch lãi suất danh nghĩa; người vay/gửi cần tự tính lãi suất thực dựa trên CPI công bố bởi Tổng cục Thống kê để so sánh các kênh đầu tư (vàng, chứng khoán, bất động sản).