Bài viết liên quan
Giá trị hiện tại
Present Value
Giá trị hiện tại (Present Value) là gì?
Giá trị hiện tại (Present Value - PV) là giá trị tại thời điểm hiện tại của một khoản tiền hoặc dòng tiền sẽ nhận được trong tương lai, sau khi đã chiết khấu theo một tỷ lệ lãi suất thích hợp. PV là khái niệm ngược với FV, giúp nhà đầu tư đưa các khoản thu chi ở nhiều thời điểm khác nhau về cùng một mốc thời gian để so sánh và ra quyết định tài chính.
Đặc điểm
- Công thức cơ bản: PV = FV / (1 + r)^n, với r là tỷ lệ chiết khấu, n là số kỳ, FV là giá trị tương lai cần chiết khấu.
- Tỷ lệ chiết khấu: thường dựa trên chi phí cơ hội, lãi suất phi rủi ro (trái phiếu Chính phủ) hoặc lãi suất cho vay của ngân hàng; có thể điều chỉnh theo mức độ rủi ro của dự án.
- Ứng dụng: định giá trái phiếu, đánh giá dòng tiền dự án đầu tư, ghi nhận các khoản phải thu dài hạn trong kế toán.
- Pháp lý Việt Nam: Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) ban hành kèm Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 200/2014/TT-BTC, các khoản thu nhập tương lai có kỳ hạn trên 12 tháng phải chiết khấu về giá trị hiện tại. Đồng thời, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định lãi suất áp dụng cho nghĩa vụ tài chính không vượt 20%/năm.
Ví dụ
Bà B dự kiến nhận 500.000.000 VNĐ sau 5 năm nữa từ hợp đồng bất động sản. Với tỷ lệ chiết khấu 8%/năm, giá trị hiện tại của khoản tiền này là: PV = 500.000.000 / (1 + 0,08)^5 ≈ 340.291.600 VNĐ. Điều này có nghĩa 500 triệu VNĐ trong 5 năm tới chỉ tương đương khoảng 340 triệu VNĐ ở thời điểm hiện tại, giúp Bà B quyết định có nên nhận chiết khấu trước hay không.