Bài viết liên quan
Huy động vốn
Vốn cấp 1
Tier 1 Capital
Vốn nòng cốt của ngân hàng bao gồm vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại.
Vốn cấp 1 (Tier 1 Capital) là gì?
Vốn cấp 1 là vốn tự có nòng cốt của ngân hàng thương mại, có khả năng hấp thụ lỗ cao nhất và gắn liền với quyền sở hữu. Theo Điều 4 Thông tư 41/2016/TT-NHNN, vốn cấp 1 bao gồm vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) và vốn cấp 1 bổ sung (AT1), là thước đo quan trọng nhất đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng theo tiêu chuẩn Basel III.
Đặc điểm
- Vốn điều lệ: Do cổ đông/công ty mẹ góp theo Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng.
- Lợi nhuận giữ lại: Phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối, được tích lũy qua các năm hoạt động.
- Thặng dư vốn cổ phần: Chênh lệch giữa giá phát hành và mệnh giá cổ phiếu khi tăng vốn.
- Các quỹ dự trữ: Quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển nghiệp vụ theo Điều 139 Luật Các tổ chức tín dụng 2024.
- Phải đạt tối thiểu 4,5% CAR (CET1) và 6% cho toàn bộ Tier 1 theo quy định.
Ví dụ
Ngân hàng TMCP B có vốn điều lệ 15.000 tỷ đồng, thặng dư vốn cổ phần 2.000 tỷ, lợi nhuận giữ lại 5.000 tỷ và quỹ dự trữ 1.000 tỷ. Tổng vốn cấp 1 là 23.000 tỷ đồng. Với tổng tài sản có rủi ro (RWA) là 280.000 tỷ, tỷ lệ Tier 1 đạt 8,21%, vượt mức tối thiểu 6% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, đảm bảo ngân hàng hoạt động an toàn.