Bài viết liên quan
Tỷ lệ chi phí vốn bình quân
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Tỷ lệ chi phí vốn bình quân (WACC) là gì?
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là chi phí sử dụng vốn bình quân có trọng số của doanh nghiệp, phản ánh tổng chi phí mà doanh nghiệp phải trả cho tất cả các nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, vốn vay ngắn hạn, vốn vay dài hạn, trái phiếu) để tài trợ hoạt động kinh doanh. WACC là chỉ tiêu quan trọng trong định giá tài sản, thẩm định dự án đầu tư và đo lường hiệu quả sử dụng vốn. Công thức: WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 − T), trong đó E là vốn chủ sở hữu, D là nợ, V = E + D, Re là chi phí vốn cổ phần, Rd là lãi suất vay, T là thuế suất TNDN.
Đặc điểm
- Trọng số: Tỷ trọng của từng nguồn vốn được tính theo giá trị thị trường (đối với cổ phần) hoặc giá trị sổ sách.
- Chi phí vốn cổ phần (Re): Thường tính theo mô hình CAPM: Re = Rf + β × (Rm − Rf), với Rf là lãi suất trái phiếu chính phủ.
- Hiệu lực thuế: Lãi vay được khấu trừ thuế theo Thông tư 78/2014/TT-BTC và Nghị định 132/2020/NĐ-CP, làm giảm chi phí vốn vay.
- Áp dụng: Là lãi suất chiết khấu trong Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT về đánh giá hiệu quả dự án đầu tư công.
Ví dụ
Công ty CP X có vốn chủ sở hữu 600 tỷ (Re = 12%), vay ngân hàng 400 tỷ (Rd = 8%), thuế suất 20%. WACC = (600/1000) × 12% + (400/1000) × 8% × (1 − 0,2) = 7,2% + 2,56% = 9,76%/năm. Nếu dự án mở rộng nhà máy có IRR là 11%, cao hơn WACC 9,76%, dự án được chấp thuận vì tạo giá trị tăng thêm cho cổ đông (EVA dương).