Bài viết liên quan
Phân loại 3 giai đoạn theo IFRS 9
IFRS 9 Staging (Three-stage Model)
Phân loại 3 giai đoạn theo IFRS 9 là gì?
Theo chuẩn IFRS 9, các khoản mục tài sản tài chính chịu ảnh hưởng của rủi ro tín dụng phải được phân loại vào một trong ba giai đoạn (Stage) dựa trên sự thay đổi chất lượng tín dụng kể từ ngày ghi nhận ban đầu. Mỗi giai đoạn tương ứng với một phương pháp trích lập dự phòng khác nhau, phản ánh nguyên tắc thận trọng và dự phòng chủ động.
Giai đoạn 1 (Stage 1) - Rủi ro tín dụng thấp
- Ghi nhận ban đầu hoặc các khoản nợ không có suy giảm tín dụng đáng kể so với thời điểm ghi nhận ban đầu.
- Trích dự phòng: ECL 12 tháng (12-month ECL).
- Lãi suất áp dụng cho doanh thu: Lãi suất thực tế ban đầu (EIR) trên gross carrying amount.
- Ví dụ: Khách hàng cá nhân vay mua nhà trả góp, nhóm nợ 1 theo CIC, đúng hạn thanh toán dưới 30 ngày trong 12 tháng qua.
Giai đoạn 2 (Stage 2) - Suy giảm tín dụng đáng kể (SICR)
- Các khoản nợ có sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng (Significant Increase in Credit Risk) nhưng chưa xảy ra tổn thất tín dụng.
- Trích dự phòng: ECL suốt đời (Lifetime ECL).
- Vẫn tính lãi trên gross carrying amount.
- Tiêu chí SICR phổ biến: quá hạn trên 30 ngày, PD tăng gấp đôi, xếp hạng tín dụng nội bộ giảm từ 3 bậc trở lên, hoặc khoản vay được cơ cấu lại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
Giai đoạn 3 (Stage 3) - Tổn thất tín dụng đã phát sinh
- Các khoản nợ có bằng chứng khách quan về tổn thất tín dụng tại ngày lập báo cáo.
- Trích dự phòng: ECL suốt đời (Lifetime ECL), thường tương đương nhóm 5 theo CIC Việt Nam (nợ xấu).
- Lãi được tính trên giá trị ròng (net carrying amount) = giá trị ghi sổ trừ dự phòng.
Quy tắc chuyển đổi giữa các giai đoạn
Mô hình 3 giai đoạn hoạt động theo nguyên tắc không đối xứng: chuyển từ Stage 1 sang Stage 2 khi phát hiện SICR, nhưng chỉ chuyển ngược từ Stage 2 về Stage 1 khi tiêu chí SICR không còn và có thời gian chờ (cure period) tối thiểu 3-6 tháng. Khoản nợ Stage 3 chỉ chuyển về Stage 2 sau khi khắc phục hoàn toàn tình trạng tổn thất.