Bài viết liên quan
lgd
Loss Given Default (LGD)
LGD là gì?
LGD (Loss Given Default) – Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ – là phần trăm tổn thất ước tính mà ngân hàng phải gánh chịu trên tổng dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ (EAD – Exposure At Default). Ví dụ: Khách hàng vay 10 tỷ đồng, EAD = 10 tỷ, ngân hàng thu hồi được tài sản đảm bảo và dòng tiền ước 4 tỷ → LGD = (10 - 4)/10 = 60%. LGD là một trong ba tham số cốt lõi (PD, LGD, EAD) trong khung Basel II/III, dùng để tính vốn yêu cầu và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ (IRB).
Đặc điểm
- Công thức: LGD = 1 – Tỷ lệ thu hồi (Recovery Rate). Khoảng giá trị từ 0% đến 100%.
- Phân loại: LGD cho khoản vay có tài sản đảm bảo (TSĐB) thường thấp hơn 20-35%; khoản vay không TSĐB (tín dụng tiêu dùng, thẻ tín dụng) có thể lên tới 70-100%.
- Yếu tố ảnh hưởng: Giá trị tài sản đảm bảo, thời gian xử lý nợ xấu, chi phí thu hồi, vị thế pháp lý của ngân hàng.
- Áp dụng pháp luật VN: Thông tư 02/2023/TT-NHNN (thay thế Thông tư 41/2016) quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng; Thông tư 17/2021/TT-NHNN hướng dẫn ICAAP – đánh giá vốn nội bộ, trong đó có mô hình IRB do NHNN Việt Nam khuyến khích áp dụng.
Ví dụ
Ngân hàng A cho Công ty B vay 50 tỷ đồng, có thế chấp nhà xưởng trị giá 30 tỷ. Khi B vỡ nợ, EAD = 50 tỷ, ngân hàng thu hồi TSĐB được 25 tỷ (sau chi phí) → LGD = (50 - 25)/50 = 50%. Khoản dự phòng cần trích = 50 tỷ × 50% = 25 tỷ đồng, tuân thủ tỷ lệ trích lập tối thiểu theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN.