Bài viết liên quan
AML
Anti-Money Laundering
AML (Anti-Money Laundering) là gì?
AML là viết tắt của "Anti-Money Laundering" - phòng chống rửa tiền, là tập hợp các biện pháp pháp lý, quy trình nghiệp vụ và công nghệ nhằm ngăn chặn việc tẩy rửa tiền từ hoạt động phi pháp (ma túy, tham nhũng, buôn lậu) thông qua hệ thống tài chính. Tại Việt Nam, AML được điều chỉnh bởi Luật Phòng, chống rửa tiền 2012 (sửa đổi, bổ sung 2022), Nghị định 89/2013/NĐ-CP và Thông tư 31/2017/TT-NHNN.
Đặc điểm
- Ba giai đoạn rửa tiền: Đặt tiền (placement), cô lập (layering), hợp pháp hóa (integration) - ngân hàng phải nhận diện dấu hiệu từng giai đoạn.
- Nhận biết khách hàng (KYC/CDD): Theo Điều 9 Luật Phòng, chống rửa tiền 2012, tổ chức tín dụng xác minh danh tính trước khi mở tài khoản hoặc thực hiện giao dịch.
- Báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR): Giao dịch từ 200 triệu đồng hoặc có dấu hiệu rửa tiền phải báo cáo NHNN (Điều 13, 14 Luật PCRT 2012).
- Lưu trữ hồ sơ: Tối thiểu 5 năm kể từ ngày kết thúc giao dịch hoặc đóng tài khoản.
Ví dụ
Khách hàng C mở tài khoản, liên tục nạp 50 triệu đồng tiền mặt/ngày và chuyển sang nhiều tài khoản khác, sau đó rút bằng séc hoặc chuyển quốc tế. Ngân hàng nhận diện đây là dấu hiệu giai đoạn "đặt tiền" và "cô lập", lập báo cáo STR gửi NHNN theo Điều 14 Luật PCRT 2012. Vi phạm quy định AML có thể bị phạt đến 500 triệu đồng theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP.