Bài viết liên quan
Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD)
Loss Given Default
Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) là gì?
LGD (Loss Given Default) là một trong ba tham số cốt lõi của mô hình rủi ro tín dụng Basel II/III, phản ánh mức độ tổn thất thực tế khi khoản vay rơi vào trạng thái vỡ nợ. LGD được tính bằng công thức: LGD = (EAD - Giá trị thu hồi ròng) / EAD, trong đó giá trị thu hồi ròng bao gồm tiền bán tài sản đảm bảo trừ chi phí xử lý nợ, chi phí tố tụng và thời giá tiền tệ.
Phân loại LGD
- LGD không có tài sản đảm bảo (Unsecured LGD): thường dao động 60-80% đối với khoản vay cá nhân, 70-90% đối với doanh nghiệp SMEs.
- LGD có tài sản đảm bảo: bất động sản nhà ở 20-35%, bất động sản thương mại 35-50%, máy móc thiết bị 50-65%, phương tiện vận tải 55-70%.
- LGD ước tính dài hạn (Downturn LGD): theo yêu cầu của NHNN, ngân hàng phải sử dụng LGD trong điều kiện suy thoái để tính vốn yêu cầu, cao hơn LGD trung bình 5-15 điểm phần trăm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến LGD
Hệ số khấu trừ (Haircut) tài sản đảm bảo do ngân hàng quy định là yếu tố quyết định: BĐS nhà ở tại Hà Nội/TP.HCM haircut 20-30%, đất nền dự án chưa hoàn thiện pháp lý có thể lên tới 50-70%. Ngoài ra, thời gian xử lý nợ càng dài, chi phí tố tụng và hao mòn tài sản càng lớn, làm LGD tăng thêm 0,5-1%/tháng.
Ví dụ minh họa
Khách hàng A vay 5 tỷ đồng mua căn hộ tại TP.HCM, thế chấp chính căn hộ đó. Khi vỡ nợ, EAD = 5 tỷ, ngân hàng bán tài sản thu được 3,8 tỷ (sau khi trừ chi phí bán 150 triệu và chi phí tố tụng 50 triệu) → Recovery Rate = 3,8/5 = 76% → LGD = 24%. Trong điều kiện suy thoái khi giá BĐS giảm 20%, LGD tăng lên ~38%, tương ứng tổn thất 1,9 tỷ đồng.