Bài viết liên quan
Lãi suất cho vay theo thỏa thuận
Negotiated Lending Interest Rate
Lãi suất cho vay theo thỏa thuận là gì?
Lãi suất cho vay theo thỏa thuận (còn gọi là lãi suất thỏa thuận) được quy định tại Điều 11 Thông tư 39/2016/TT-NHNN và Điều 1 Thông tư 06/2023/TT-NHNN. Theo đó, tổ chức tín dụng và khách hàng được quyền tự thỏa thuận mức lãi suất cho vay phù hợp với quan hệ tín dụng, mức độ rủi ro và khả năng trả nợ của khách hàng.
Đối tượng áp dụng phổ biến
- Doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI có doanh thu trên 1.000 tỷ đồng/năm.
- Khách hàng chiến lược có lịch sử tín dụng tốt (xếp hạng AAA, AA).
- Các tập đoàn kinh tế lớn, doanh nghiệp nhà nước trọng yếu.
- Dự án đầu tư quy mô lớn được Chính phủ bảo lãnh hoặc ưu đãi.
Yếu tố cấu thành mức lãi suất
- Chi phí huy động vốn: lãi suất tiền gửi kỳ hạn tương ứng (3-6%/năm).
- Biên độ rủi ro tín dụng: 1-4% tùy xếp hạng khách hàng.
- Chi phí vận hành: 0,5-1,5%.
- Biên lợi nhuận kỳ vọng: 1-3%.
- Mức lãi suất thỏa thuận thực tế: thường 5-10%/năm với khách hàng VIP.
Ví dụ minh họa
Tập đoàn Y vay 500 tỷ đồng trong 3 năm để đầu tư nhà máy sản xuất. Sau đàm phán, hai bên thỏa thuận lãi suất 7,8%/năm - thấp hơn lãi suất cho vay thông thường 2-3%/năm nhờ quan hệ tín dụng lâu năm và tài sản đảm bảo giá trị cao (bất động sản công nghiệp). Tổng lãi dự kiến = 500 tỷ × 7,8% × 3 = 117 tỷ đồng.
Lưu ý tuân thủ
Mặc dù là lãi suất thỏa thuận, tổ chức tín dụng vẫn phải tuân thủ nguyên tắc không vượt quá khả năng trả nợ của khách hàng và phải ghi rõ mức lãi suất trong hợp đồng tín dụng. Theo Nghị định 86/2019/NĐ-CP, vi phạm quy định cho vay có thể bị phạt 50-200 triệu đồng.