Bài viết liên quan
Earnout
Earnout
Earnout là gì?
Earnout (khoản thanh toán bổ sung theo hiệu quả kinh doanh) là cơ chế trong giao dịch M&A theo đó bên mua cam kết trả thêm một khoản tiền cho bên bán nếu công ty mục tiêu đạt được các chỉ tiêu tài chính/kinh doanh nhất định sau khi hoàn tất giao dịch. Earnout giúp thu hẹp khoảng cách định giá giữa hai bên và đồng nhất lợi ích trong giai đoạn hậu M&A, đặc biệt phổ biến với các thương vụ mua công ty startup hoặc doanh nghiệp tăng trưởng cao.
Đặc điểm chính
- Cơ sở pháp lý: được thỏa thuận trong Hợp đồng mua bán theo Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 11 Luật Thương mại 2005 về hợp đồng liên quan hoạt động thương mại.
- Chỉ tiêu đo lường: thường dựa trên EBITDA, doanh thu, lợi nhuận ròng hoặc KPI ngành (số lượng khách hàng, thị phần).
- Thời hạn: phổ biến 1-3 năm sau ngày hoàn tất (Completion Date), có thể kèm trần tối đa (Cap) và sàn tối thiểu (Floor).
- Hình thức thanh toán: tiền mặt, cổ phiếu hoặc kết hợp; trả một lần hoặc nhiều đợt theo từng năm tài chính.
- Bảo vệ bên bán: yêu cầu bên mua duy trì hoạt động kinh doanh bình thường, không cắt giảm chi phí R&D, không tái cơ cấu ảnh hưởng chỉ tiêu Earnout.
- Rủi ro: tranh chấp về cách tính, thao túng số liệu, mâu thuẫn quản trị khi nhà sáng lập bên bán vẫn điều hành.
Ví dụ minh họa
Công ty C (bên mua) thâu tóm Công ty D (bên bán) với giá khởi điểm 200 tỷ đồng, định giá dựa trên EBITDA 2 năm qua là 20 tỷ. Hai bên thống nhất: trả trước 180 tỷ tiền mặt tại ngày hoàn tất, Earnout tối đa 60 tỷ nếu năm thứ nhất EBITDA đạt 25 tỷ và năm thứ hai đạt 30 tỷ, mỗi năm trả 30 tỷ. Nếu chỉ đạt 22 tỷ năm đầu, Earnout được điều chỉnh theo tỷ lệ hoặc hủy tùy thỏa thuận hợp đồng. Cơ chế này giúp D nhận giá trị xứng đáng nếu duy trì tăng trưởng, đồng thời bảo vệ C khỏi rủi ro trả giá quá cao.