Bài viết liên quan
Xác suất vỡ nợ (PD)
Probability of Default
Xác suất vỡ nợ (PD) là gì?
Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức độ rủi ro và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, PD (Probability of Default) là xác suất khách hàng vay rơi vào trạng thái vỡ nợ trong vòng 12 tháng tiếp theo. Một khoản vay được coi là vỡ nợ khi khách hàng chậm trả nợ gốc/lãi trên 90 ngày đối với khách hàng doanh nghiệp và trên 180 ngày đối với khách hàng cá nhân, hoặc khi ngân hàng đánh giá khách hàng không có khả năng trả nợ.
Cách tính PD
- PD cá nhân (PD_i): ước lượng bằng mô hình Logistic Regression hoặc Scorecard dựa trên dữ liệu lịch sử nội bộ.
- PD danh mục: tỷ lệ khách hàng vỡ nợ / tổng khách hàng trong nhóm, thường tính trên cơ sở cohort theo dõi 12 tháng.
- PD vòng đời: ước lượng xác suất vỡ nợ tích lũy (cumulative PD) qua toàn bộ thời hạn khoản vay, sử dụng mô hình Markov hoặc mô hình hazard.
Phân nhóm PD theo Basel II
Ngân hàng phân loại khách hàng theo 5 nhóm rủi ro (A-B-C-D-E) với mức PD tương ứng. Ví dụ: nhóm A (PD ≈ 0,1-1%) là khách hàng có tài chính lành mạnh; nhóm C (PD ≈ 10-20%) cần giám sát chặt; nhóm E (PD > 100% hoặc vỡ nợ) thuộc nhóm 5 theo Thông tư 11.
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp SMEs ngành dệt may có PD 12 tháng = 8,2% (tương đương xếp hạng BB theo S&P). Với khoản vay 10 tỷ đồng, kỳ hạn 3 năm, LGD = 45%, EAD = 10 tỷ → Tổn thất kỳ vọng (EL) = 8,2% × 45% × 10 tỷ = 369 triệu đồng/năm. Con số này là cơ sở để ngân hàng tính vốn kinh tế (economic capital) và trích lập dự phòng cụ thể tối thiểu theo quy định.