messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Quản lý vốn

Transfer Pricing nội bộ ngân hàng

Internal Bank Transfer Pricing

Transfer Pricing nội bộ ngân hàng là khung quản lý toàn diện việc phân bổ chi phí vốn, doanh thu vốn và lợi nhuận giữa các đơn vị kinh doanh, sản phẩm và phân khúc khách hàng. Hệ thống này đảm bảo đánh giá hiệu quả kinh doanh công bằng, đồng thời kiểm soát rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản tập trung tại Treasury theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN.

Transfer Pricing nội bộ ngân hàng là gì?

Transfer Pricing nội bộ là hệ thống chính sách và quy trình định giá mọi luồng vốn giữa các đơn vị trong ngân hàng, từ chi nhánh cấp 1 đến phòng giao dịch, từ khối bán lẻ đến khối doanh nghiệp. Đây là nền tảng cho chiến lược quản trị vốn theo Basel II/III và tuân thủ Thông tư 36/2014/TT-NHNN về giới hạn tín dụng.

Mục tiêu chính

  • Tách biệt rủi ro lãi suất khỏi hoạt động kinh doanh, tập trung tại Treasury
  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh thuần (RAROC) của từng đơn vị
  • Định hướng phân bổ vốn vào phân khúc sinh lời cao
  • Đảm bảo tuân thủ giới hạn cho vay theo nhóm khách hàng tối đa 15% vốn tự có

Nguyên tắc Matching (khớp kỳ hạn)

Nguyên tắc cốt lõi yêu cầu FTP rate phải khớp với kỳ hạn tái định giá của tài sản và nguồn vốn, giúp loại bỏ rủi ro lãi suất khỏi P&L của đơn vị kinh doanh. Ví dụ: cho vay 5 năm lãi suất thả nổi phải dùng FTP 5 năm thả nổi theo lãi suất liên ngân hàng 12 tháng + biên ổn định.

Ví dụ phân bổ lợi nhuận

Chi nhánh A huy động 1.000 tỷ kỳ hạn 12 tháng lãi suất 6,5%, bán vốn cho Treasury với FTP 7,0% → lợi nhuận 5 tỷ. Chi nhánh B cho vay 800 tỷ lãi suất 9,5%, mua vốn từ Treasury với FTP 7,2% → lợi nhuận 18,4 tỷ. Lợi nhuận thuần của B phản ánh đúng năng lực cho vay, không bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất thị trường - đây chính là giá trị cốt lõi của hệ thống Transfer Pricing nội bộ.