messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Nghiệp vụ ngân hàng

NIM

Net Interest Margin

NIM (Biên lãi ròng) là chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi của ngân hàng tính trên tổng tài sản sinh lãi bình quân, phản ánh hiệu quả hoạt động cho vay - huy động. NIM trung bình ngân hàng Việt Nam khoảng 3-4%.

NIM là gì?

NIM (Net Interest Margin – Biên lãi ròng) là chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi của ngân hàng thương mại, được tính bằng tỷ số giữa thu nhập lãi thuần trên tổng tài sản sinh lãi bình quân trong kỳ báo cáo. Chỉ tiêu này được quy định trong hệ thống chỉ tiêu thống kê ngân hàng tại Điều 4 Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN và là một trong các chỉ tiêu đánh giá an toàn hoạt động theo Thông tư hướng dẫn của NHNN.

Đặc điểm

  • Công thức: NIM (%) = (Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lãi bình quân) × 100
  • Thu nhập lãi thuần = Thu nhập lãi và thu nhập tương tự – Chi phí lãi và chi phí tương tự
  • NIM trung bình hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2020-2023 khoảng 3-4%, biến động theo chính sách lãi suất của NHNN (trần lãi suất tiền gửi theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN)
  • NIM cao → hiệu quả cho vay - huy động tốt; NIM thấp → chi phí vốn cao hoặc tín dụng tăng trưởng chậm
  • Chịu ảnh hưởng bởi cơ cấu tín dụng (cho vay doanh nghiệp, bán lẻ, liên ngân hàng) và tỷ trọng CASA

Ví dụ

Ngân hàng X có tổng tài sản sinh lãi bình quân năm 2023 là 500.000 tỷ đồng, thu nhập lãi 28.000 tỷ, chi phí lãi 12.000 tỷ → thu nhập lãi thuần 16.000 tỷ. NIM = 16.000/500.000 × 100 = 3,2%. Thực tế, Vietcombank (VCB) năm 2023 đạt NIM ~3,3%, Techcombank ~3,8%, MBBank ~3,9%, VietinBank ~2,5% (theo báo cáo thường niên). NIM có xu hướng giảm khi NHNN hạ lãi suất điều hành.