messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Kế toán

Mô hình 3 giai đoạn theo IFRS 9

Three-stage Model under IFRS 9

Mô hình 3 giai đoạn (Stage 1, Stage 2, Stage 3) là khung phân loại tài sản tài chính theo mức độ suy giảm chất lượng tín dụng, quy định tại IFRS 9.05.5, làm cơ sở tính ECL và ảnh hưởng quyết định đến dự phòng rủi ro tín dụng trên BCTC hợp nhất của ngân hàng.

Mô hình 3 giai đoạn theo IFRS 9 là gì?

IFRS 9 yêu cầu ngân hàng phân loại các khoản mục tài sản tài chính (trừ FVTPL) vào ba giai đoạn (Stage) tại mỗi ngày kết thúc kỳ báo cáo, dựa trên sự thay đổi chất lượng tín dụng kể từ khi ghi nhận ban đầu (origination).

Đặc điểm từng giai đoạn

  • Stage 1 – Performing (Hoạt động bình thường): Khoản vay mới phát sinh hoặc chưa có SICR. Dự phòng = 12-month ECL. Lãi suất tính trên giá trị ghi sổ (gross carrying amount).
  • Stage 2 – Under-performing (Suy giảm đáng kể): Khoản vay có SICR nhưng chưa vỡ nợ (credit-impaired). Dự phòng = Lifetime ECL. Lãi vẫn tính trên giá trị ghi sổ.
  • Stage 3 – Non-performing (Vỡ nợ / Credit-impaired): Khoản vay đã vỡ nợ theo định nghĩa (thường quá hạn >90 ngày hoặc khách hàng khó xảy ra trả nợ). Dự phòng = Lifetime ECL. Lãi tính trên giá trị ghi sổ trừ dự phòng (net basis) – hiệu ứng "unwinding of discount".

Tiêu chí SICR – yếu tố chuyển Stage

IFRS 9 không quy định ngưỡng cứng, nhưng ngân hàng phải xây dựng chính sách nội bộ, thường dựa trên:

  • Backstop: Quá hạn thanh toán >30 ngày (theo Basel/IFRS).
  • Quantitative: PD cả vòng đời tăng >0,25% hoặc tăng gấp đôi so với PD ban đầu.
  • Qualitative: Forbearance, downgrade hệ thống xếp hạng nội bộ 2-3 bậc, vi phạm covenants.

Tác động đến dự phòng hợp nhất

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 09/2014/TT-BTC (sửa đổi bổ sung), dự phòng cụ thể được tính dựa trên 5 nhóm nợ với tỷ lệ 0%/5%/20%/50%/100%. Khi chuyển sang IFRS 9, không có khái niệm nhóm nợ cố định – thay vào đó là ECL có trọng số xác suất theo nhiều kịch bản vĩ mô (base/optimistic/pessimistic, phải có ít nhất 2 kịch bản). Ví dụ thực tế: Khi SHB hợp nhất BCTC 2023 theo IFRS 9, dự phòng rủi ro tín dụng tăng khoảng 18-22% so với phương pháp incurred loss, chủ yếu do các khoản vay chuyển sang Stage 2 với dự phòng Lifetime ECL.