Bài viết liên quan
Khế ước nhận nợ
Promissory Note (VN banking context)
Khế ước nhận nợ là gì?
Khế ước nhận nợ (gọi tắt: khế ước) là cam kết đơn phương bằng văn bản của người vay, ghi nhận việc đã nhận đủ khoản tiền từ ngân hàng và cam kết hoàn trả gốc kèm lãi theo kỳ hạn. Đây là chứng từ có tính chất "chứng thư" (tiêu đề nhận nợ thường là "Tôi - chúng tôi - Công ty... đã nhận đủ số tiền..."), được sử dụng phổ biến theo mẫu tại Phụ lục I Thông tư 39/2016/TT-NHNN.
Phân biệt với hợp đồng tín dụng
- Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận hai chiều giữa ngân hàng và khách hàng, có thể cho nhiều lần rút vốn.
- Khế ước nhận nợ là cam kết một chiều của người vay cho một lần giải ngân cụ thể, thường lập ngay khi nhận tiền.
- Khế ước là chứng từ kế toán ghi nhận khoản nợ phát sinh, làm căn cứ trích lập dự phòng và theo dõi trên hệ thống CIC.
Đặc điểm chính
- Số tiền ghi bằng số và bằng chữ (bắt buộc theo Điều 10 Thông tư 39).
- Thời hạn thanh toán cụ thể: ngày đến hạngày, kỳ trả nợ (hàng tháng/quý).
- Lãi suất ghi theo %/năm, phương thức tính lãi (thường 360 ngày hoặc Actual/365).
- Ký tên, đóng dấu (nếu là pháp nhân), có người làm chứng hoặc xác nhận của ngân hàng.
Ví dụ minh họa
Ngày 20/4/2024, bà Nguyễn Thị B vay tiêu dùng 300 triệu đồng tại VietinBank Chi nhánh Hà Nội, ký khế ước nhận nợ cam kết trả góp trong 36 tháng, mỗi tháng 9,8 triệu đồng, lãi suất 11%/năm cố định 12 tháng đầu. Khế ước lập thành 3 bản: 1 bản khách hàng giữ, 1 bản ngân hàng lưu, 1 bản gửi CIC.
Vai trò pháp lý
Khi xảy ra tranh chấp, khế ước là án lệ quan trọng — đã có nhiều bản án của TAND các cấp công nhận khế ước là chứng cứ để phát lệnh thi hành án, ngân hàng không cần phải chứng minh thêm việc giải ngân.