Bài viết liên quan
Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF)
Free Cash Flow to the Firm (FCFF)
FCFF là gì?
FCFF (Free Cash Flow to the Firm) đo lường lượng tiền mặt mà doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, sau khi đã tái đầu tư vào tài sản cố định và vốn lưu động, nhưng chưa phân phối cho chủ nợ hay cổ đông. Đây là chỉ số nền tảng trong mô hình DCF định giá doanh nghiệp theo trường phái của McKinsey và Damodaran.
Công thức tính
FCFF = EBIT × (1 - t) + Khấu hao (D&A) - CapEx - Δ Vốn lưu động
Trong đó:
- EBIT (1-t): Lợi nhuận trước lãi vay và thuế, sau thuế (NOPAT)
- D&A: Depreciation & Amortization - chi phí khấu hao
- CapEx: Vốn đầu tư tài sản cố định (mua sắm TSCĐ)
- ΔWC: Mức tăng/giảm vốn lưu động ròng
Công thức thay thế từ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (TT200/TT214):
FCFF = Lợi nhuận sau thuế + Lãi vay × (1-t) + Khấu hao - CapEx - ΔWC
Ý nghĩa và ứng dụng
- Phản ánh khả năng tạo tiền thực sự của doanh nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn
- Là dòng tiền đầu vào khi định giá doanh nghiệp bằng phương pháp chiết khấu với WACC
- Phù hợp so sánh giữa các công ty có đòn bẩy tài chính khác nhau
Ví dụ minh họa
Công ty CP XYZ năm 2023: EBIT = 200 tỷ, thuế suất 20%, D&A = 50 tỷ, CapEx = 80 tỷ, ΔWC = 30 tỷ → FCFF = 200×(1-0.2) + 50 - 80 - 30 = 100 tỷ VNĐ. Con số này sẽ được chiết khấu về hiện tại theo WACC (giả sử 11%) để tính giá trị doanh nghiệp.