Bài viết liên quan
Bao thanh toán ngược
Reverse Factoring
Bao thanh toán ngược là gì?
Bao thanh toán ngược (reverse factoring), còn gọi là payables finance hoặc supplier finance, là biến thể của factoring trong đó bên mua hàng (anchor – doanh nghiệp lớn) đóng vai trò trung tâm. Ngân hàng căn cứ vào uy tín thanh toán của anchor để cấp tín dụng cho các nhà cung cấp (thường là doanh nghiệp vừa và nhỏ - SME), thông qua việc mua lại các khoản phải trả đã được anchor xác nhận.
Quy trình hoạt động
- Doanh nghiệp anchor ký khung hợp đồng bao thanh toán ngược với ngân hàng.
- Nhà cung cấp xuất hóa đơn bán hàng cho anchor.
- Anchor xác nhận hóa đơn nợ (payment commitment).
- Nhà cung cấp chuyển hóa đơn cho ngân hàng để nhận tiền trước hạn.
- Đến hạn, anchor thanh toán trực tiếp cho ngân hàng thay vì cho nhà cung cấp.
Lợi ích cho từng bên
- Nhà cung cấp (SME): Tiếp cận vốn với lãi suất thấp hơn 2%–4%/năm so với vay thông thường, nhờ rủi ro tín dụng được neo vào anchor.
- Doanh nghiệp anchor: Kéo dài thời hạn thanh toán từ 30–60 ngày lên 90–180 ngày, giảm áp lực dòng tiền mà không ảnh hưởng đến nhà cung cấp.
- Ngân hàng: Mở rộng tín dụng cho SME với rủi ro thấp vì đã có cam kết trả nợ từ anchor.
Ứng dụng tại Việt Nam
Theo Báo cáo của NHNN, tín dụng chuỗi cung ứng bao gồm reverse factoring đang phát triển mạnh, tập trung ở các ngành sản xuất, bán lẻ, dệt may. Các ngân hàng như Techcombank, VPBank, MBBank, ACB đã triển khai gói reverse factoring liên kết với các tập đoàn lớn như Samsung, Toyota, Masan. Một số chương trình cho phép nhà cung cấp cấp 2, cấp 3 cũng được tham gia.
Ví dụ thực tế
Tập đoàn Dệt may (anchor) mua vải từ nhà cung cấp SME với hạn thanh toán 120 ngày. Nhờ reverse factoring với ngân hàng Y, nhà cung cấp được ứng 85% giá trị hóa đơn ngay khi xuất hàng với lãi suất 6%/năm (thay vì 10%/năm nếu vay trực tiếp). Sau 120 ngày, Tập đoàn Dệt may thanh toán đầy đủ cho ngân hàng Y.