Bài viết liên quan
Quản trị rủi ro
Vốn tự có cấp 2
Tier 2 Capital
Vốn tự có cấp 2 là phần vốn bổ sung có chất lượng thấp hơn vốn cấp 1, chỉ có khả năng hấp thụ tổn thất khi ngân hàng bị giải thể hoặc phá sản. Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, vốn cấp 2 bao gồm quỹ dự phòng tài chính, nợ thứ cấp, cổ phiếu ưu đãi có thời hạn và chênh lệch đánh giá lại tài sản, góp phần nâng tỷ lệ CAR tối thiểu lên 8%.
Vốn tự có cấp 2 là gì?
Vốn tự có cấp 2 (Tier 2 Capital) hay vốn bổ sung (Supplementary Capital) là thành phần thứ hai trong cơ cấu vốn an toàn của ngân hàng, có chất lượng thấp hơn vốn cấp 1 vì chỉ hấp thụ được tổn thất khi tổ chức tín dụng ngừng hoạt động. Được quy định chi tiết tại Điều 3, Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn Basel III.
Các thành phần chính
- Quỹ dự phòng tài chính: Trích tối thiểu 0,25% tổng dư nợ nhóm 1-4 cuối năm trước, tối đa không vượt quá 25% vốn cấp 1. Công thức: Quỹ DPTC được tính = min(Số trích thực tế, 25% × Vốn cấp 1).
- Nợ thứ cấp: Khoản vay có thời hạn tối thiểu 5 năm, xếp sau các khoản nợ khác trong thứ tự thanh toán, không được đảm bảo.
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản: Phần chênh lệch tăng khi định giá lại tài sản cố định theo thị trường (đã được kiểm toán xác nhận).
- Cổ phiếu ưu đãi có thời hạn, công cụ nợ ưu đãi: Có thời hạn ban đầu tối thiểu 5 năm, được mua lại ở thời điểm đáo hạn.
Giới hạn quan trọng
- Vốn cấp 2 không được vượt quá 100% vốn cấp 1 (tỷ lệ T2/T1 ≤ 1).
- Khoản khấu trừ dần (amortization) trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn đối với nợ thứ cấp: mỗi năm khấu trừ 20% giá trị ban đầu.
- Vốn cấp 2 phải được NHNN chấp thuận khi phát hành nợ thứ cấp ra công chúng.
Ví dụ minh họa
Ngân hàng B có Vốn cấp 1 = 20.000 tỷ, Quỹ DPTC trích được công nhận = 3.500 tỷ, nợ thứ cấp phát hành = 8.000 tỷ, chênh lệch đánh giá lại = 500 tỷ → Tổng vốn cấp 2 = 12.000 tỷ. Kiểm tra: 12.000 tỷ < 100% × 20.000 tỷ = 20.000 tỷ → đạt yêu cầu. Tổng CAR = (20.000 + 12.000) / 250.000 tỷ RWA = 12,8% > 8% theo quy định.