Bài viết liên quan
Quản trị lợi nhuận
Earnings Management
Quản trị lợi nhuận (Earnings Management) là gì?
Quản trị lợi nhuận là việc chủ đích lựa chọn chính sách kế toán hoặc điều chỉnh giao dịch kinh tế nhằm thay đổi con số lợi nhuận trên báo cáo tài chính (BCQT). Theo nghiên cứu của Healy & Wahlen (1999), đây là hành vi xảy ra khi ban lãnh đạo dùng phán đoán cá nhân trong lập BCQT để làm sai lệch hoặc gây hiểu lầm cho các bên liên quan về hiệu quả kinh doanh thực.
Các hình thức phổ biến
- Income Smoothing (làm mượt lợi nhuận): Giảm biến động LN qua các kỳ, ví dụ trích quỹ dự phòng phải thu khó đòi quá mức khi LN cao và hoàn nhập khi LN thấp.
- Big Bath (tắm lớn): Tập trung ghi nhận chi phí bất thường vào một kỳ (thường khi CEO mới nhậm chức) để các kỳ sau LN "phục hồi ấn tượng".
- Cookie Jar Reserves: Trích lập dự phòng lớn năm tốt, hoàn nhập năm xấu để bù đắp – điển hình vụ WorldCom 2002.
- Revenue Recognition bất thường: Ghi nhận doanh thu trước thời điểm giao hàng hoặc ghi nhận doanh thu chưa thực hiện.
Hệ quả & quy định tại Việt Nam
Theo Điều 18 Nghị định 41/2018/NĐ-CP về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực kế toán, hành vi cố ý làm sai lệch BCQT có thể bị phạt 20-50 triệu đồng đối với tổ chức. Trường hợp nghiêm trọng (gian lận) bị truy cứu theo Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015. Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) số 22 – Trình bày bổ sung BCQT của các đơn vị có hoạt động đặc thù và các chuẩn mực liên quan yêu cầu công khai thay đổi chính sách kế toán để hạn chế hành vi này.
Ví dụ thực tế
Vụ Enron (2001): Sử dụng các SPE (Special Purpose Entity) để chuyển nợ xấu ra khỏi bảng cân đối, đẩy lợi nhuận lên 600 triệu USD. Hay vụ Toyota 2010 bị SEC điều tra vì tăng tốc ghi nhận doanh thu bán xe. Tại Việt Nam, năm 2012 nhiều công ty chứng khoán bị UBCKNN phát hiện nghi vấn đẩy lợi nhuận trước thời điểm chào bán cổ phiếu lần đầu (IPO).