Bài viết liên quan
Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)
Discounted Cash Flow
DCF là gì?
DCF (Discounted Cash Flow) là phương pháp định giá dựa trên nguyên lý: một tài sản có giá trị bằng tổng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền mà tài sản đó tạo ra trong tương lai. Công thức tổng quát: Giá trị doanh nghiệp = Σ FCF_t / (1 + WACC)^t + Giá trị cuối / (1 + WACC)^n.
Các thành phần chính
- Dòng tiền tự do (FCF): FCF = EBIT × (1 - thuế suất) + Khấu hao - Thay đổi vốn lưu động - CapEx.
- Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC): WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1-T), trong đó Re tính theo mô hình CAPM: Re = Rf + β × (Rm - Rf). Tại Việt Nam, lãi suất phi rủi ro Rf thường lấy theo TPCP kỳ hạn 10 năm, hiện khoảng 2,5 - 3,5%/năm.
- Giá trị cuối cùng (Terminal Value): Thường tính bằng công thức Gordon: TV = FCF_n × (1+g) / (WACC - g), với g là tốc độ tăng trưởng vĩnh viễn, thường 2 - 3% theo mức tăng trưởng GDP dài hạn Việt Nam.
Ví dụ thực tế
Một nhà máy thủy điện có FCF năm 1 khoảng 80 tỷ đồng, tăng trưởng 5%/năm trong 5 năm đầu, sau đó tăng 2% vĩnh viễn. Với WACC = 11%, giá trị hiện tại của dòng tiền 5 năm đầu khoảng 365 tỷ, giá trị cuối kỳ chiết khấu về hiện tại khoảng 580 tỷ, tổng giá trị doanh nghiệp đạt ~945 tỷ đồng.
Hạn chế
DCF rất nhạy với giả định: chỉ cần WACC tăng 1% hoặc tăng trưởng giảm 1% có thể làm giá trị doanh nghiệp biến động 15 - 20%. Vì vậy, ngân hàng đầu tư thường xây dựng kịch bản cơ sở - lạc quan - bi quan để kiểm tra độ nhạy.