messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Tài chính & Đầu tư

NPV và IRR trong thẩm định dự án đầu tư

Net Present Value & Internal Rate of Return

NPV (Giá trị hiện tại ròng) và IRR (Tỷ suất sinh lợi nội tại) là hai phương pháp đánh giá hiệu quả dự án đầu tư dựa trên chiết khấu dòng tiền (DCF). Đây là công cụ không thể thiếu khi thẩm định dự án vay vốn trung-dài hạn và là case study "điển hình" trong phỏng vấn chuyên môn ngân hàng.

NPV và IRR trong thẩm định dự án đầu tư

NPV (Net Present Value) là hiệu số giữa tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền thu vào và dòng tiền chi ra trong suốt vòng đời dự án. IRR (Internal Rate of Return) là mức lãi suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0 - phản ánh mức sinh lời thực tế của phương án đầu tư. Hai chỉ tiêu này được sử dụng song song trong thẩm định dự án vay vốn tại ngân hàng.

Công thức tính

  • NPV = Σ [CFt / (1+r)^t] - C0, trong đó CFt là dòng tiền năm t, r là chi phí sử dụng vốn (WACC), C0 là vốn đầu tư ban đầu
  • IRR: Σ [CFt / (1+IRR)^t] - C0 = 0 (IRR là nghiệm của phương trình)
  • WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1-T)

Quy tắc ra quyết định đầu tư

  • NPV ≥ 0: Dự án khả thi, chấp nhận cho vay
  • NPV < 0: Dự án không khả thi, bác bỏ
  • IRR ≥ chi phí vốn (WACC): Dự án sinh lời
  • IRR < WACC: Dự án phá vốn, không nên cho vay
  • Khi NPV và IRR cho kết quả trái ngược: ưu tiên NPV (giả định tái đầu tư theo WACC)

Ví dụ tình huống phỏng vấn

Khách hàng C đề nghị vay 10 tỷ đầu tư dây chuyền sản xuất mới, dòng tiền dự kiến 3 tỷ/năm trong 5 năm, WACC của ngân hàng đánh giá là 10%/năm. Tính NPV = 3/(1,1)^1 + 3/(1,1)^2 + 3/(1,1)^3 + 3/(1,1)^4 + 3/(1,1)^5 - 10 = 11,37 - 10 = +1,37 tỷ. IRR ≈ 15,24% > 10%. Kết luận: Dự án khả thi về tài chính, ngân hàng có thể xem xét cho vay. Tuy nhiên cần đánh giá thêm: phân tích độ nhạy (nếu doanh thu giảm 20% thì NPV vẫn dương?), DSCR từng năm, kế hoạch trả nợ gốc và lãi, tài sản đảm bảo tối thiểu 12 tỷ (LTV 83%).