Bài viết liên quan
Lãi suất FTP
FTP (Funds Transfer Pricing)
Lãi suất FTP là gì?
Lãi suất FTP (Funds Transfer Pricing - Giá chuyển vốn nội bộ) là lãi suất nội bộ mà ngân hàng sử dụng để định giá dòng tiền giữa các đơn vị, chi nhánh trong hệ thống. Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống quản lý rủi ro, FTP là công cụ quan trọng để tách biệt rủi ro lãi suất khỏi rủi ro tín dụng, giúp đo lường hiệu quả hoạt động của từng chi nhánh một cách công bằng.
Đặc điểm chính
- Cơ chế kép: Chi nhánh huy động vốn ghi có (credit) theo lãi suất FTP; chi nhánh cho vay ghi nợ (debit) theo lãi suất FTP.
- Tách rủi ro: Loại bỏ rủi ro lãi suất khỏi đánh giá hiệu quả kinh doanh của đơn vị kinh doanh.
- Đo lường hiệu quả: Lợi nhuận đơn vị = Chênh lệch giữa lãi cho vay khách hàng và lãi suất FTP (NIM thực).
- Phương pháp tính: Có thể theo kỳ hạn (Matched Maturity FTP), theo loại tiền tệ, hoặc theo đường cong lãi suất thị trường.
- Áp dụng: Bắt buộc với các ngân hàng thương mại áp dụng Basel II, III tại Việt Nam.
Ví dụ minh họa
Chi nhánh A huy động tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng lãi suất 6%/năm, sau đó chuyển vốn cho Chi nhánh B cho vay khách hàng với lãi suất 10%/năm. Nếu FTP kỳ hạn 12 tháng là 7,5%/năm, thì:
- Chi nhánh A: Thu 6%, ghi có 7,5% theo FTP → Lợi nhuận = 1,5% (thưởng huy động).
- Chi nhánh B: Trả 7,5% theo FTP, thu 10% từ khách hàng → Lợi nhuận = 2,5% (thặng dư tín dụng).
Nhờ đó, Ban lãnh đạo ngân hàng đánh giá chính xác đóng góp của từng chi nhánh mà không bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất thị trường.