Bài viết liên quan
Kỳ vọng Tổn thất Tín dụng (ECL)
Expected Credit Loss (ECL)
Kỳ vọng Tổn thất Tín dụng (ECL) là gì?
Theo chuẩn IFRS 9 do IASB ban hành năm 2014 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, Kỳ vọng Tổn thất Tín dụng (Expected Credit Loss - ECL) là mô hình trích lập dự phòng dựa trên ước tính xác suất có trọng số của tổn thất tín dụng trong tương lai, thay thế hoàn toàn mô hình "tổn thất đã phát sinh" (incurred loss) theo IAS 39 trước đó.
Công thức tính ECL
Công thức tổng quát: ECL = PD × LGD × EAD × DF, trong đó:
- PD (Probability of Default): Xác suất vỡ nợ trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: PD 12 tháng của khách hàng cá nhân nhóm 1 tại một ngân hàng Big4 tại Việt Nam khoảng 0,8%-1,5%.
- LGD (Loss Given Default): Tỷ lệ tổn thất ước tính khi khách hàng vỡ nợ, thường dao động 40%-75% đối với cho vay không có tài sản đảm bảo và 20%-45% có đảm bảo bằng bất động sản.
- EAD (Exposure at Default): Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ, tính trên cơ sở hệ số chuyển đổi tín dụng (CCF).
- DF (Discount Factor): Hệ số chiết khấu về giá trị hiện tại theo lãi suất thực tế ban đầu (EIR).
ECL theo Thông tư 200/2014/TT-NHNN
Tại Việt Nam, các NHTM chưa áp dụng IFRS 9 vẫn tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-NHNN (hệ thống tài khoản kế toán) và Thông tư 11/2021/TT-NHNN (sửa đổi Thông tư 01/2020 về cơ cấu nợ). Tuy nhiên, một số ngân hàng quy mô lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã xây dựng mô hình ECL nội bộ phục vụ quản trị rủi ro, hướng đến áp dụng IFRS 9 chính thức.
Ví dụ thực tế
Một khoản cho vay doanh nghiệp 100 tỷ đồng, PD 12 tháng = 2%, LGD = 45%, EAD = 100 tỷ → ECL 12 tháng = 100 × 2% × 45% = 900 triệu đồng. Nếu khoản vay bị xếp vào Giai đoạn 2 (suy giảm tín dụng), ECL được tính trên suốt đời khoản vay (PD lifetime = 12%, vòng đời còn lại 3 năm) → ECL có thể lên đến 4-5 tỷ đồng.