Bài viết liên quan
Khoảng cách thời hạn
Duration Gap
Khoảng cách thời hạn (Duration Gap) là gì?
Duration Gap đo lường mức độ không khớp về thời gian đáo hạn bình quân giữa tài sản và nợ phải trả, là chỉ báo bổ sung quan trọng cho Gap Analysis trong việc quản trị rủi ro lãi suất dài hạn. Công thức phổ biến:
DGAP = DA − (L/A) × DL
Trong đó: DA là Duration tài sản, DL là Duration nợ, L/A là tỷ lệ nợ trên tài sản.
Cách diễn giải
- DGAP > 0: tài sản nhạy lãi suất hơn nợ → khi lãi suất tăng 1%, giá trị tài sản giảm nhiều hơn giá trị nợ, EVE giảm.
- DGAP < 0: nợ nhạy hơn tài sản → khi lãi suất tăng, EVE tăng (thường phổ biến ở NHTM Việt Nam do tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn cao).
- DGAP = 0: danh mục miễn nhiễm hoàn toàn với biến động lãi suất song song (immunization).
Ví dụ thực tế
Ngân hàng Z có DA = 2,8 năm, DL = 1,5 năm, tỷ lệ L/A = 0,90. Khi đó DGAP = 2,8 − (0,90 × 1,5) = 1,45 năm. Nếu lãi suất tăng 200 điểm cơ bản, giá trị kinh tế vốn chủ sở hữu giảm khoảng 2 × 1,45% × Vốn CSH = 2,9% vốn. Theo Thông tư 17/2024/TT-NHNN, ngưỡng cảnh báo EVE thường không vượt 15% vốn tự có.
Ứng dụng quản trị
Ngân hàng có thể sử dụng swap lãi suất (IRS), phái sinh lãi suất hoặc điều chỉnh cơ cấu đầu tư trái phiếu chính phủ dài hạn để đưa DGAP về gần 0. Mô hình Duration Vector (theo dõi DGAP theo từng kỳ hạn lãi suất) hiện là chuẩn mực được NHNN khuyến nghị.