messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Kế toán

IFRS 9 - Công cụ Tài chính

IFRS 9 - Financial Instruments

IFRS 9 là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế về công cụ tài chính do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành ngày 24/07/2014, có hiệu lực từ 01/01/2018, thay thế hoàn toàn IAS 39. Chuẩn mực này quy định nguyên tắc phân loại, đo lường, ghi nhận suy giảm giá trị và kế toán phòng ngừa rủi ro cho tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính.

IFRS 9 - Công cụ Tài chính là gì?

IFRS 9 (International Financial Reporting Standard 9 - Financial Instruments) là chuẩn mực kế toán quốc tế về công cụ tài chính, được IASB ban hành phiên bản cuối cùng vào ngày 24/07/2014 và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2018. Chuẩn mực này thay thế IAS 39 - vốn được áp dụng rộng rãi suốt hơn 15 năm và bị chỉ trích nhiều vì mô hình tổn thất phát sinh (incurred loss) khiến các ngân hàng trì hoãn việc ghi nhận rủi ro tín dụng trong giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008.

Ba trụ cột chính của IFRS 9

  • Phân loại và đo lường (Classification & Measurement): Tài sản tài chính được phân thành 3 danh mục theo mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền hợp đồng: FVTPL (giá trị hợp lý qua lãi/lỗ), FVOCI (giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác) và AC (chi phí phân bổ). Tiêu chí SPPI test (Solely Payments of Principal and Interest) quyết định việc phân loại.
  • Mô hình suy giảm giá trị (Impairment - ECL): Áp dụng mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng thay vì tổn thất phát sinh, buộc ngân hàng phải trích lập dự phòng ngay khi cho vay.
  • Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting): Mở rộng phạm vi các loại giao dịch phòng ngừa được đủ tiêu chuẩn, cho phép phản ánh tốt hơn chiến lược quản trị rủi ro.

Tác động đối với ngân hàng Việt Nam

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2016 phê duyệt Đề án áp dụng IFRS. Theo đó, các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước, ngân hàng niêm yết và công ty con của doanh nghiệp nhà nước thuộc nhóm đối tượng bắt buộc áp dụng. Việc chuyển đổi từ VAS (theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 202/2014/TT-BTC) sang IFRS 9 đòi hỏi xây dựng lại hệ thống dữ liệu lịch sử ít nhất 5-7 năm để ước tính xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD) và dư nợ khi vỡ nợ (EAD).

Ví dụ minh hoạ

Một khoản cho vay doanh nghiệp 500 tỷ đồng, theo IAS 39 chỉ trích lập khi có bằng chứng khách hàng khó khăn tài chính. Theo IFRS 9, ngay tại thời điểm giải ngân, ngân hàng đã phải ước tính PD 12 tháng khoảng 1,5% và LGD 45%, dẫn đến trích lập dự phòng ban đầu khoảng 3,375 tỷ đồng ngay khi ghi nhận khoản vay vào Stage 1.