Bài viết liên quan
IFRS 9 – Chuẩn mực Công cụ Tài chính
IFRS 9 – Financial Instruments
IFRS 9 – Chuẩn mực Công cụ Tài chính là gì?
IFRS 9 (International Financial Reporting Standard 9 – Financial Instruments) là chuẩn mực kế toán quốc tế do International Accounting Standards Board (IASB) ban hành tháng 7/2014 và có hiệu lực bắt buộc từ 01/01/2018, thay thế hoàn toàn IAS 39 – chuẩn mực vốn tồn tại gần 20 năm với nhiều hạn chế về phản ứng chậm với rủi ro tín dụng.
Ba trụ cột của IFRS 9
- Phân loại và đo lường (Classification & Measurement): Tài sản tài chính được phân thành 3 loại – FVTPL (giá trị hợp lý qua lãi/lỗ), FVOCI (giá trị hợp lý qua thu nhập toàn diện khác) và Amortised Cost (giá trị phân bổ) – dựa trên hai tiêu chí: Business Model (mục đích nắm giữ) và SPPI Test (kiểm tra dòng tiền chỉ gồm gốc và lãi).
- Giảm giá trị tài sản (Imairment): Áp dụng mô hình Expected Credit Loss (ECL) thay cho mô hình Incurred Loss – tức phải trích lập dự phòng ngay khi phát sinh khoản vay, không đợi có bằng chứng khách quan mới trích.
- Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting): Cho phép phản ánh tốt hơn chiến lược quản lý rủi ro lãi suất và rủi ro ngoại hối của ngân hàng.
Tác động đến hợp nhất BCTC ngân hàng
Tại Việt Nam, theo Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/03/2020 và Đề án áp dụng IFRS giai đoạn 2022-2025, các NHTM niêm yết và công ty con phải lập BCTC hợp nhất theo IFRS. Ví dụ: Vietcombank khi hợp nhất với VCBS, VCB Cambodia phải đồng nhất áp dụng ECL thay vì dự phòng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, làm thay đổi đáng kể số dư dự phòng rủi ro tín dụng (thường tăng 15-30%).