Bài viết liên quan
Hệ số P/E
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
Hệ số P/E là gì?
P/E (Price-to-Earnings Ratio) được tính bằng công thức: P/E = Giá thị trường của cổ phiếu ÷ EPS (Earnings Per Share - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu). Hệ số này cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trong một năm. P/E còn được hiểu là số năm mà lợi nhuận của doanh nghiệp cần để bù đắp đủ mức vốn đầu tư ban đầu (giả định EPS không đổi).
Phân loại P/E
- P/E trailing (P/E quá khứ): Dùng EPS của 4 quý gần nhất đã công bố — phổ biến nhất trên các bảng giá chứng khoán tại Việt Nam như HOSE, HNX.
- P/E forward (P/E dự phóng): Dùng EPS dự kiến trong 12 tháng tới theo đồng thuận của các công ty chứng khoán.
- P/E ngành: Trung bình P/E của các doanh nghiệp cùng ngành — dùng để so sánh tương đối.
Cách đọc chỉ số P/E
Theo số liệu thống kê trên sàn HOSE giai đoạn 2020–2024, P/E bình quân thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 13–17 lần. P/E < 10 thường được xem là vùng hấp dẫn (cổ phiếu giá rẻ hoặc doanh nghiệp gặp vấn đề); P/E > 20 cho thấy kỳ vọng tăng trưởng cao hoặc định giá đang căng; P/E > 30 cần cảnh giác với bong bóng.
Ví dụ minh họa
Cổ phiếu VIC của VinGroup ngày 31/12/2023 có giá 42.500 đồng, EPS năm 2023 đạt 1.250 đồng → P/E = 42.500 ÷ 1.250 = 34 lần. Trong khi đó cổ phiếu VNM của Vinamilk cùng thời điểm có giá 68.000 đồng, EPS 4.700 đồng → P/E ≈ 14,5 lần. Hai con số này phản ánh kỳ vọng tăng trưởng khác nhau giữa ngành bất động sản và ngành tiêu dùng thiết yếu.
Lưu ý khi sử dụng P/E
- Doanh nghiệp lỗ (EPS âm) thì P/E không có ý nghĩa.
- Cần kết hợp tăng trưởng EPS qua PEG ratio: PEG = P/E ÷ tốc độ tăng trưởng EPS (%).
- P/E không tính đến đòn bẩy tài chính và chính sách kế toán khác nhau giữa các doanh nghiệp.