Bài viết liên quan
Hệ số EV/EBITDA
Enterprise Value to EBITDA
EV/EBITDA là gì?
EV/EBITDA cho biết nhà đầu tư phải trả bao nhiêu đồng để nhận về 1 đồng EBITDA. Công thức: EV = Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền và tương đương tiền, trong đó vốn hóa thị trường = Giá cổ phiếu × Số cổ phiếu lưu hành.
So sánh với P/E
- P/E: Chỉ tính trên vốn cổ phần, bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính. Công ty nợ nhiều sẽ có P/E thấp giả tạo.
- EV/EBITDA: Tính trên toàn bộ giá trị doanh nghiệp (cả vốn chủ sở hữu lẫn nợ), giúp so sánh công bằng hơn giữa các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau.
Hệ số EV/EBITDA ngành tại Việt Nam
- Ngân hàng: không áp dụng (dùng P/B thay thế).
- Bất động sản: 15 - 25 lần.
- Tiêu dùng (thực phẩm, đồ uống): 10 - 14 lần.
- Công nghệ thông tin: 12 - 18 lần.
- Sản xuất, thép: 6 - 10 lần.
Ví dụ thực tế
Năm 2023, CTCP Sữa Việt Nam (VNM) có vốn hóa khoảng 130.000 tỷ đồng, tổng nợ vay 15.000 tỷ, tiền mặt 12.000 tỷ → EV ≈ 133.000 tỷ. EBITDA đạt khoảng 13.500 tỷ → EV/EBITDA ≈ 9,8 lần, thấp hơn mức trung bình ngành tiêu dùng toàn cầu 12 - 15 lần, cho thấy cổ phiếu đang được định giá hấp dẫn.
Lưu ý khi sử dụng
EV/EBITDA có thể bị bóp méo với doanh nghiệp có EBITDA âm (startup), doanh nghiệp trong ngành chu kỳ (thép, dầu khí) nên cần kết hợp với EV/EBIT, P/E, P/B và phương pháp DCF để có kết luận định giá toàn diện.