messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Tài chính & Đầu tư

Hệ số EV/EBITDA

Enterprise Value to EBITDA

Là hệ số so sánh giữa giá trị doanh nghiệp (EV) và lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA), phản ánh mức độ đắt/rẻ của cổ phiếu khi loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn và chính sách khấu hao. EV/EBITDA được sử dụng rộng rãi trong định giá M&A và so sánh doanh nghiệp cùng ngành.

EV/EBITDA là gì?

EV/EBITDA cho biết nhà đầu tư phải trả bao nhiêu đồng để nhận về 1 đồng EBITDA. Công thức: EV = Vốn hóa thị trường + Tổng nợ - Tiền và tương đương tiền, trong đó vốn hóa thị trường = Giá cổ phiếu × Số cổ phiếu lưu hành.

So sánh với P/E

  • P/E: Chỉ tính trên vốn cổ phần, bị ảnh hưởng bởi đòn bẩy tài chính. Công ty nợ nhiều sẽ có P/E thấp giả tạo.
  • EV/EBITDA: Tính trên toàn bộ giá trị doanh nghiệp (cả vốn chủ sở hữu lẫn nợ), giúp so sánh công bằng hơn giữa các doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau.

Hệ số EV/EBITDA ngành tại Việt Nam

  • Ngân hàng: không áp dụng (dùng P/B thay thế).
  • Bất động sản: 15 - 25 lần.
  • Tiêu dùng (thực phẩm, đồ uống): 10 - 14 lần.
  • Công nghệ thông tin: 12 - 18 lần.
  • Sản xuất, thép: 6 - 10 lần.

Ví dụ thực tế

Năm 2023, CTCP Sữa Việt Nam (VNM) có vốn hóa khoảng 130.000 tỷ đồng, tổng nợ vay 15.000 tỷ, tiền mặt 12.000 tỷ → EV ≈ 133.000 tỷ. EBITDA đạt khoảng 13.500 tỷ → EV/EBITDA ≈ 9,8 lần, thấp hơn mức trung bình ngành tiêu dùng toàn cầu 12 - 15 lần, cho thấy cổ phiếu đang được định giá hấp dẫn.

Lưu ý khi sử dụng

EV/EBITDA có thể bị bóp méo với doanh nghiệp có EBITDA âm (startup), doanh nghiệp trong ngành chu kỳ (thép, dầu khí) nên cần kết hợp với EV/EBIT, P/E, P/B và phương pháp DCF để có kết luận định giá toàn diện.