messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Quản trị rủi ro

FTP (Fund Transfer Pricing)

Fund Transfer Pricing

FTP là cơ chế định giá chuyển vốn nội bộ, theo đó đơn vị huy động vốn 'bán' vốn cho Trung tâm vốn (Treasury) và đơn vị tín dụng 'mua' vốn từ Treasury theo một mức lãi suất nội bộ thống nhất. Cơ chế này giúp tách biệt rủi ro lãi suất khỏi hoạt động kinh doanh, đồng thời đo lường hiệu quả kinh doanh độc lập của từng chi nhánh và sản phẩm theo chuẩn Basel II/III.

FTP (Fund Transfer Pricing) là gì?

FTP là cơ chế giá chuyển vốn nội bộ trong ngân hàng, quy định mức lãi suất áp dụng khi đơn vị kinh doanh chuyển giao vốn cho Trung tâm vốn (Treasury) hoặc ngược lại. Cơ chế này được áp dụng rộng rãi tại các ngân hàng thương mại Việt Nam như Vietcombank, Techcombank, MB, ACB nhằm quản trị biên lợi nhuận ròng (NIM) và phân bổ vốn hiệu quả.

Công thức tính

FTP Rate = Lãi suất tham chiếu thị trường + Phần bù thanh khoản + Phần bù rủi ro tín dụng + Biên lợi nhuận kỳ vọng

Cách vận hành

  • Khối huy động: Bán vốn cho Treasury theo FTP rate, ghi nhận doanh thu lãi đầu vào
  • Khối tín dụng: Mua vốn từ Treasury theo FTP rate, ghi nhận chi phí vốn đầu vào
  • Treasury: Hưởng chênh lệch và chịu trách nhiệm quản lý rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản

Ví dụ minh họa

Khách hàng gửi tiết kiệm 12 tháng với lãi suất huy động 6,5%/năm. Ngân hàng áp FTP rate mua vào là 7,2%/năm (bao gồm 0,5% chi phí thanh khoản, 0,2% biên lợi nhuận kỳ vọng). Chênh lệch 0,7% là lợi nhuận Treasury, dùng để bù đắp rủi ro lãi suất và chi phí vốn dài hạn. Theo Thông tư 06/2023/TT-NHNN, ngân hàng phải đánh giá IRRBB theo cả EVE và NII, trong đó FTP là công cụ chính để tách rủi ro này khỏi P&L nghiệp vụ.