Bài viết liên quan
Chi phí vốn bình quân gia quyền
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) là gì?
WACC (Weighted Average Cost of Capital) là tỷ lệ lợi nhuận mà doanh nghiệp kỳ vọng trả cho toàn bộ nhà đầu tư – bao gồm cả cổ đông và chủ nợ – để bù đắp rủi ro khi họ cung cấp vốn. Đây là công cụ trung tâm trong phân tích tài chính doanh nghiệp và được các ngân hàng thương mại sử dụng rộng rãi khi thẩm định phương án vay vốn, đặc biệt với các dự án FDI và doanh nghiệp niêm yết.
Công thức tính
WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 − T)
- E: Giá trị thị trường của vốn cổ phần (Equity)
- D: Giá trị thị trường của nợ vay (Debt)
- V: Tổng nguồn vốn (V = E + D)
- Re: Chi phí vốn cổ phần (Cost of Equity)
- Rd: Chi phí nợ trước thuế (Cost of Debt)
- T: Thuế suất thuế TNDN (tại Việt Nam hiện là 20% theo Luật Thuế TNDN sửa đổi 2013)
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp niêm yết trên HOSE có tổng vốn 2.000 tỷ VNĐ, trong đó vốn cổ phần 1.400 tỷ (E/V = 70%), nợ vay 600 tỷ (D/V = 30%). Chi phí vốn cổ phần 12%/năm, chi phí nợ trước thuế 8,5%/năm, thuế suất 20%.
WACC = 70% × 12% + 30% × 8,5% × (1 − 0,2) = 8,4% + 2,04% = 10,44%
Như vậy, mọi dự án đầu tư của doanh nghiệp phải có IRR > 10,44% mới tạo giá trị cho cổ đông.
Ứng dụng thực tiễn
- Định giá doanh nghiệp: Dùng làm tỷ lệ chiết khấu dòng tiền DCF theo Thông tư hướng dẫn định giá tài sản của Bộ Tài chính
- Thẩm định dự án: So sánh IRR với WACC để quyết định cấp tín dụng
- Quản trị rủi ro: Đánh giá hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính