messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng trong thương mại quốc tế

Bank Guarantee

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng bảo lãnh sẽ thanh toán cho bên nhận bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, được điều chỉnh bởi URDG 758 của ICC về bảo lãnh theo yêu cầu. Tại Việt Nam, nghiệp vụ bảo lãnh được quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN và phải tuân thủ giới hạn bảo lãnh tối đa không vượt quá vốn tự có của tổ chức tín dụng. Trong thương mại quốc tế, các loại bảo lãnh phổ biến gồm bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance bond), bảo lãnh tạm ứng (advance payment guarantee) và bảo lãnh bảo hành (retention guarantee).

Bảo lãnh ngân hàng trong thương mại quốc tế là gì?

Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng bảo lãnh về việc sẽ thanh toán cho bên nhận bảo lãnh một khoản tiền xác định khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc không thực hiện cam kết đã đưa ra. Trong thương mại quốc tế, nghiệp vụ này được điều chỉnh bởi Bộ Quy tắc URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), ban hành năm 2010. Tại Việt Nam, hoạt động bảo lãnh ngân hàng được quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 quy định về cấp tín dụng theo giới hạn tín dụng và có hiệu lực từ ngày 15/9/2021.

Đặc điểm

  • Bảo lãnh có tính độc lập với hợp đồng cơ sở theo Điều 5 URDG 758: ngân hàng nghĩa vụ thanh toán dựa trên yêu cầu thuần túy, không liên quan đến tranh chấp của hợp đồng gốc.
  • Giá trị bảo lãnh tối đa không vượt quá vốn tự có của tổ chức tín dụng, tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
  • Ba loại phổ biến: bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond), bảo lãnh hoàn trả tạm ứng (Advance Payment Guarantee), và bảo lãnh bảo hành (Retention Guarantee).
  • Có thể tham chiếu song song URDG 758 và ISP98 (International Standby Practices) tùy thỏa thuận giữa các bên.

Ví dụ

Công ty Cổ phần Xây dựng Vinaconex ký hợp đồng EPC trị giá 50 triệu USD với đối tác Bangladesh, yêu cầu phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng 10% giá trị (5 triệu USD) do Vietcombank phát hành theo URDG 758. Khi Vinaconex chậm tiến độ 6 tháng, chủ đầu tư Bangladesh gửi yêu cầu đòi tiền kèm bộ chứng từ phù hợp. Vietcombank buộc phải thanh toán 5 triệu USD trong vòng 5 ngày làm việc mà không cần điều tra hợp đồng cơ sở, minh họa rõ tính độc lập của bảo lãnh.