messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.6666.799
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.6666.799
TPBank

[HCM] Chuyên viên Tư vấn pháp lý - Phòng Giám sát, Kiểm tra và Cơ cấu tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp lớn

Hồ Chí Minh Khối Giám sát tín dung và phân luồng nợ
Chuyên viên Thỏa thuận Hạn: 2026-12-15

Phân tích kỹ năng cần có

1. Nhận diện vị trí và mức độ chắc chắn của thông tin

Tin tuyển dụng hiện chỉ cung cấp tên vị trí, đơn vị công tác, địa điểm và mức lương thỏa thuận. Chưa có mô tả công việc, yêu cầu, số năm kinh nghiệm, chứng chỉ, chỉ tiêu hiệu quả công việc, phúc lợi hoặc quy trình phỏng vấn chính thức. Vì vậy, nội dung dưới đây là phân tích theo tên vị trí và cấu trúc bộ phận, không phải thông tin do TPBank công bố.

Nội dung Mức độ chắc chắn Nhận định
Vị trí Chắc chắn Chuyên viên Tư vấn pháp lý tại Phòng Giám sát, Kiểm tra và Cơ cấu tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp lớn
Địa điểm Chắc chắn Hồ Chí Minh
Mức lương Chắc chắn Thỏa thuận
Yêu cầu học vấn Chưa có thông tin Không nên tự suy luận bắt buộc có bằng luật, luật sư hay chứng chỉ tài chính
Kinh nghiệm Chưa có thông tin Trường hợp ghi kinh nghiệm chưa được cung cấp không đồng nghĩa với yêu cầu không có kinh nghiệm
Nội dung công việc Suy luận Phối hợp pháp lý, tín dụng doanh nghiệp lớn, cơ cấu khoản vay và giám sát rủi ro
Quy trình phỏng vấn Suy luấn Thường gồm sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn tuyển dụng, phỏng vấn quản lý, bài kiểm tra chuyên môn và phỏng vấn cuối

2. Bản chất của vị trí

Đây khó có một vị trí luật thuần túy. Tên vị trí cho thấy ứng viên cần kết hợp ba năng lực:

1. Pháp lý giao dịch: đọc, soạn thảo, kiểm tra và cảnh báo rủi ro trong hồ sơ tín dụng doanh nghiệp, bảo đảm, bảo lãnh và các giao dịch liên quan.
2. Phân tích và cơ cấu tín dụng: hiểu dòng tiền, năng lực trả nợ, tài sản bảo đảm, điều khoản tài chính và cấu trúc khoản vay để bảo vệ chất lượng tín dụng.
3. Giám sát và quản trị rủi ro: kiểm tra việc tuân thủ điều kiện cấp tín dụng, theo dõi diễn biến sau giải ngân, nhận diện tín hiệu cảnh báo sớm và hỗ trợ xử lý khoản nợ yếu hoặc cơ cấu lại nợ.

Bối cảnh “khách hàng doanh nghiệp lớn” thường đòi hỏi giao dịch phức tạp, hồ sơ dài, nhiều bên liên quan và áp lực thời gian cao hơn so với tín dụng doanh nghiệp nhỏ hoặc khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, tiêu chí cụ thể về doanh thu, quy mô khoản vay, ngành nghề, mức phê duyệt và phạm vi thẩm quyền phải được xác nhận với nhà tuyển dụng.

3. Kỹ năng chuyên môn cần có

3.1. Kiến thức pháp lý cốt lõi

Ứng viên cần hiểu và áp dụng được các vấn đề sau:

  • Hiệu lực, nội dung, điều khoản và phạm vi ràng buộc của hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, hợp đồng bảo lãnh và các phụ lục.
  • Bộ luật Dân sự, Bộ luật Thương mại, Luật Tín dụng ngân hàng và các văn bản sửa đổi có hiệu lực tại thời điểm ứng tuyển.
  • Luật Chuyển nhượng bảo đảm, Luật Phá sản doanh nghiệp, Luật Phòng, chống rửa tiền và các quy định liên quan đến hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Thẩm định pháp lý doanh nghiệp: điều lệ, vốn góp, nội quy, nghị quyết, quyền đại diện, năng lực của người ký, tình trạng doanh nghiệp và các giao dịch với bên liên quan.
  • Đăng ký, thế chấp, tự bảo lãnh, bảo lãnh bởi bên thứ ba, quyền ưu tiên và việc xác định chủ thể nợ.
  • Phân biệt rủi ro hình thức với rủi ro thực chất: ví dụ, tài sản bảo đảm có đúng giá trị nhưng vẫn có thể khó bán lại; hợp đồng có hiệu lực nhưng điều khoản bảo đảm lại không đủ cụ thể.
  • Soạn thảo văn bản tư vấn pháp lý, thư từ phản hồi, biên bản làm việc và báo cáo rủi ro theo cấu trúc logic, ngắn gọn nhưng có căn cứ.

3.2. Phân tích tín dụng doanh nghiệp

  • Đọc báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Phân tích doanh thu, lợi nhuận, nợ vay, dòng tiền và khả năng trả nợ trong nhiều kịch bản.
  • Tính và diễn giải các chỉ tiêu quan trọng như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khả năng trả nợ dựa trên dòng tiền và tỷ lệ tài sản bảo đảm trên khoản vay.
  • Đánh giá chất lượng tài sản bảo đảm, thanh khoản, giá trị thị trường, rủi ro định giá và khả năng thực hiện quyền bảo đảm.
  • Phân biệt khách hàng có nợ nào là nợ sản xuất kinh doanh với mục đích tài trợ hợp lệ và khách hàng sử dụng vốn vay sai mục đích.
  • Nhận diện rủi ro sớm thông qua biến động doanh thu, nợ quá hạn, suy giảm thanh khoản, kiện tụng lớn, thay đổi quản lý hoặc sự cố ngành.

3.3. Cơ cấu tín dụng và phân luồng nợ

  • Cấu trúc số tiền vay, kỳ hạn, lịch trả nợ, kỳ giải ngân, lãi suất và cơ chế thay đổi lãi suất.
  • Xây dựng điều khoản tài chính và điều khoản bảo đảm có khả năng giám sát, chẳng hạn giới hạn nợ, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, yêu cầu cung cấp báo cáo định kỳ hoặc hạn chế phân phối lợi nhuận.
  • Phân tích nguồn tiền trong trường hợp doanh nghiệp suy giảm hoặc phá sản.
  • Đánh giá các phương án xử lý khoản nợ: thu hồi, gia hạn, tái cấu trúc lịch trả nợ, tăng bảo đảm, chuyển nhượng nợ, thu hồi tài sản hoặc phá sản.
  • Xác định thứ tự ưu tiên các khoản phải thu, nghĩa vụ của các chủ nợ và khả năng phân bổ dòng tiền trong phương án cơ cấu nợ.

Cụm từ “phân luồng nợ” trong tên khối chưa được định nghĩa rõ trong tin đăng. Ứng viên nên hỏi trực tiếp bộ phận này xem trọng tâm là phân bổ khoản nợ giữa các đơn vị, cơ cấu lại khoản nợ, xử lý nợ tổn thất hay kết hợp nhiều nội dung trên.

3.4. Kỹ năng công nghệ và tài liệu

  • Sử dụng thành thạo Excel để kiểm tra điều khoản, so sánh khoản vay, lập lịch trả nợ, phân tích dòng tiền và xây dựng bảng theo dõi rủi ro.
  • Sử dụng PowerPoint để trình bày cấu trúc giao dịch, rủi ro và phương án đề xuất cho quản lý.
  • Có khả năng tra cứu văn bản quy phạm pháp luật chính thức và kiểm tra hiệu lực, chưa áp dụng văn bản đã hết hiệu lực.
  • Quản lý nhiều hồ sơ, bảo mật thông tin khách hàng và tuân thủ quy trình phê duyệt nội bộ.
  • Ngoại ngữ tốt là lợi thế nếu hỗ trợ hồ sơ có yếu tố nước ngoài, nhưng không nên giả vờ nếu năng lực thực tế còn hạn chế.

4. Kỹ năng mềm cần thể hiện

Kỹ năng Hành vi cần thể hiện Ví dụ tình huống
Tư duy phản biện Đặt câu hỏi, không đồng ý với điều khoản không phù hợp Phát hiện bảo đảm không đủ để bao phủ khoản vay và đề xuất điều kiện bổ sung
Giao tiếp kinh doanh Trình bày rủi ro theo thứ tự ưu tiên, tránh dùng quá nhiều thuật ngữ pháp lý Giải thích cho người quản lý vì sao cấu trúc đề xuất có thể chấp nhận được
  • Tư duy phản biện: Đặt câu hỏi, không đồng ý với điều khoản không phù hợp.
  • Giao tiếp kinh doanh: Trình bày rủi ro theo thứ tự ưu tiên, tránh dùng quá nhiều thuật ngữ pháp lý.
  • Đàm phán: Phân biệt điều kiện bắt buộc với điều kiện có thể thương lượng.
  • Tinh thần trách nhiệm: Biết rõ giới hạn thẩm quyền, chủ động báo cáo vướng mắc và không che giấu rủi ro.
  • Quản lý thời gian: Xử lý nhiều hồ sơ song song mà không bỏ sót điều khoản then chốt.
  • Làm việc nhóm: Phối hợp với cán bộ phụ trách khách hàng, khối tín dụng, quản trị rủi ro, pháp chính, vận hành và xử lý tài sản.
  • Tư duy phòng ngừa: Nhận diện tín hiệu cảnh báo sớm trước khi khoản nợ chuyển sang xử lý tổn thất.
  • Học hỏi: Cập nhật quy định và cập nhật nghề nghiệp trong môi trường luôn thay đổi.

5. Mức độ phù hợp của các nhóm ứng viên

Nền tảng Lợi thế Điểm cần bù Mức độ phù hợp
Luật sư hoặc chuyên viên pháp lý Hiểu hợp đồng, tư vấn và tranh luận Cần học thêm logic tín dụng, dòng tiền, cơ cấu khoản vay và xử lý khoản nợ yếu Cao nếu đã từng làm việc tại ngân hàng hoặc doanh nghiệp tài chính
Chuyên viên tín dụng doanh nghiệp Hiểu khách hàng, quy trình tín dụng, phê duyệt và quản lý danh sách nợ Cần tăng cường độ sâu pháp lý, điều khoản bảo đảm và lập luận pháp lý Cao, đặc biệt khi từng làm doanh nghiệp lớn
Sinh viên luật hoặc kinh tế mới ra trường Có nền tảng và thời gian học sâu Còn thiếu kinh nghiệm thực tế, hiểu biết nghiệp vụ và kỹ năng xử lý tình huống Trung bình nếu có bài tập, thực tập và năng lực tự học tốt
Cán bộ phụ trách xử lý nợ hoặc cơ cấu nợ Hiểu quy trình thực thi và thương lượng Cần cập nhật kiến thức pháp lý, cơ cấu tài chính và giám sát sau giải ngân Cao nếu từng xử lý khoản nợ doanh nghiệp

6. Chứng chỉ và năng lực chứng minh

Do tin tuyển dụng không liệt kê chứng chỉ bắt buộc, không nên mua chứng chỉ chỉ để điền vào hồ sơ. Các lựa chọn đáng cân nhắc:

  • Chứng chỉ hành nghề luật sư: có giá trị nếu ứng viên thực sự hành nghề và vị trí yêu cầu tư vấn pháp lý chuyên nghiệp; không thay thế kiến thức ngân hàng.
  • Chứng chỉ kế toán và báo cáo tài chính: chứng chỉ Kế toán viên Hành nghề Việt Nam hoặc chứng chỉ kế toán quốc tế có uy tín giúp cải thiện khả năng đọc hồ sơ doanh nghiệp.
  • Khóa học phân tích tín dụng, quản trị rủi ro hoặc lập mô hình tài chính: chỉ nên chọn nơi có bài học thực hành, dữ liệu mẫu và giảng viên có kinh nghiệm ngân hàng.
  • Chứng chỉ ngoại ngữ: có lợi thế nếu vị trí thực tế cần đọc hợp đồng hoặc trao đổi bằng tiếng Anh.

Bằng chứng quan trọng hơn chứng chỉ gồm: bài luận pháp lý về một khoản vay giả lập, bảng phân tích dòng tiền, bảng kiểm tra điều khoản bảo đảm, thư từ tư vấn có cấu trúc, bản tóm tắt cấu trúc giao dịch và bài thuyết trình xử lý một tình huống có rủi ro.

7. Cách trình bày hồ sơ ứng viên

Hồ sơ nên làm nổi bật sự kết hợp giữa pháp lý và tín dụng. Có thể sử dụng các từ khóa phù hợp với vị trí như: tư vấn pháp lý tín dụng, pháp lý doanh nghiệp, hợp đồng tín dụng, tín dụng có bảo đảm, cơ cấu khoản vay, giám sát tín dụng, quản trị rủi ro, phân tích dòng tiền, cơ cấu lại nợ, xử lý nợ tổn thất và thẩm định pháp lý giao dịch.

Mỗi kinh nghiệm nên mô tả theo cấu trúc: vấn đề được giao, hành động cá nhân, phân tích đã thực hiện, kết quả đạt được và bài học. Không nên chỉ liệt kê nhiệm vụ hoặc viết chung chung rằng “hỗ trợ pháp lý”, “theo dõi hồ sơ”. Nếu có dữ liệu nội bộ, chỉ mô tả ở mức được phép và tuyệt đối không đưa hồ sơ khách hàng vào bài tập hoặc phỏng vấn.

Chuẩn bị phỏng vấn

1. Quy trình phỏng vấn dự kiến

TPBank chưa công bố quy trình chính thức trong dữ liệu đầu vào. Dưới đây là cấu trúc thường gặp để ứng viên chuẩn bị; ứng viên cần xác nhận lại với bộ phận tuyển dụng.

Vòng Nội dung thường gặp Cách chuẩn bị
Sàng lọc hồ sơ Kiểm tra tối thiểu điều kiện, kinh nghiệm và mức độ phù hợp Làm rõ các điểm pháp lý, tín dụng và giám sát nổi bật trên hồ sơ
Phỏng vấn sơ bộ Giới thiệu, lý do ứng tuyển, mức lương mong muốn, thời gian làm việc Chuẩn bị phần giới thiệu 90 giây và câu trả lời về động lực
Phỏng vấn chuyên môn với quản lý Pháp lý giao dịch, tín dụng doanh nghiệp, cơ cấu khoản vay, giám sát và tình huống Ôn kỹ thuật ngữ, làm bảng điều khoản và chuẩn bị hai tình huống thật
Bài kiểm tra hoặc phỏng vấn chuyên sâu Phân tích một hồ sơ giả lập, đề xuất cấu trúc hoặc xử lý rủi ro Luyện trình bày có cấu trúc trong 10 đến 15 phút
Phỏng vấn cuối Thống nhất mức lương, kỳ vọng, thời gian bắt đầu và điều kiện làm việc Chuẩn bị câu hỏi cho bộ phận tuyển dụng và quản lý tuyến trực

2. Câu hỏi thường gặp theo từng vòng

Vòng sơ bộ

  • Hãy giới thiệu ngắn về bạn và kinh nghiệm liên quan đến pháp lý, tín dụng doanh nghiệp hoặc giám sát rủi ro.
  • Vì sao bạn ứng tuyển vị trí tư vấn pháp lý trong khối giám sát tín dụng?
  • Bạn hiểu thế nào về khác biệt giữa tư vấn pháp lý giao dịch và tư vấn pháp lý nội bộ về chất lượng tín dụng?
  • Bạn đã từng xử lý hồ sơ doanh nghiệp lớn hoặc giao dịch phức tạp như thế nào?
  • Mức lương mong muốn của bạn dựa trên kinh nghiệm và mức độ trách nhiệm thực tế ra sao?

Vòng chuyên môn

  • Hãy phân tích các yếu tố pháp lý cần kiểm tra trong một khoản vay doanh nghiệp có tài sản bảo đảm.
  • Nếu doanh nghiệp đề nghị tài sản bảo đảm thuộc sở hữu của công ty con tham gia giao dịch, bạn cần làm gì?
  • Làm thế nào xác định người có thẩm quyền ký hợp đồng và ủy quyền của doanh nghiệp?
  • Khi nào một bảo lãnh vẫn có hiệu lực nhưng giá trị bảo đảm thực tế lại thấp?
  • Bạn đánh giá thế nào tỷ lệ khả năng trả nợ dựa trên dòng tiền của doanh nghiệp?
  • Nếu doanh nghiệp vi phạm điều khoản tài chính nhưng vẫn trả nợ đúng hạn, bạn có đề xuất gì?
  • Khi nào nên đề nghị tăng bảo đảm, thay bảo đảm hoặc giảm hạn mức?
  • Với khoản nợ doanh nghiệp đang suy giảm, những phương án pháp lý và tài chính nào nên được phân tích?
  • Phân biệt phân tích pháp lý và phê duyệt tín dụng như thế nào?

Vòng xử lý tình huống

  • Bạn đang rà soát giao dịch gấp nhưng phát hiện một điều khoản bảo đảm chưa được đăng ký. Bạn sẽ xử lý ra sao?
  • Quản lý đề nghị chấp thuận một ngoại lệ nhưng bạn cho rằng rủi ro chưa được kiểm soát. Bạn trình bày thế nào?
  • Khách hàng phản hồi rằng điều khoản bảo đảm làm giảm khả năng tiếp tục vay. Bạn sẽ đàm phán như thế nào?
  • Bạn phát hiện dữ liệu trong báo cáo tài chính không khớp với hồ sơ định giá tài sản bảo đảm. Bước tiếp theo là gì?
  • Hồ sơ có thể gây ảnh hưởng đến chỉ tiêu thời gian xử lý. Bạn ưu tiên những nội dung nào và vì sao?

3. Cấu trúc câu trả lời chuyên môn

Một câu trả lời mạnh nên đi theo chuỗi:

1. Kết luận sớm: cho biết vấn đề có rủi ro hay không và mức độ ưu tiên.
2. Căn cứ: quy định pháp luật, điều khoản hợp đồng hoặc số liệu tài chính liên quan.
3. Rủi ro thực tế: giải thích tác động đến khả năng thu hồi và chất lượng tín dụng.
4. Phương án: đề xuất cấu trúc, điều kiện hoặc biện pháp giảm thiểu.
5. Bước tiếp theo: nêu hồ sơ cần kiểm tra, bên cần phối hợp và thời điểm chốt.

Ví dụ với tình huống doanh nghiệp có dòng tiền yếu và tài sản bảo đảm chưa được thế chấp đầy đủ, ứng viên không nên chỉ nói rằng “rủi ro cao”. Câu trả lời tốt cần phân biệt rủi ro thanh khoản, rủi ro pháp lý, tính hiệu lực và giá trị bảo đảm, sau đó đề xuất giảm giải ngân, tạm dừng cấp hạn mức, bổ sung tài sản, siết điều khoản hoặc thay đổi cấu trúc khoản vay.

4. Chuẩn bị bài kiểm tra mẫu

Hãy xây dựng một tình huống giả lập gồm:

  • Doanh nghiệp sản xuất hoặc xây dựng đang đề nghị khoản vay để bổ sung vốn lưu chuyển.
  • Báo cáo tài chính cho thấy doanh thu giảm và dòng tiền không ổn định.
  • Tài sản bảo đảm là máy móc, bất động sản hoặc khoản phải thu; một phần tài sản thuộc công ty khác.
  • Hồ sơ có một vấn đề về thẩm quyền ký và một điều khoản bảo đảm chưa rõ ràng.

Ứng viên cần trả lời: vấn đề nào cần kiểm tra trước, rủi ro pháp lý và tài chính nào là trọng yếu, điều kiện cấp tín dụng nên đặt ra, cấu trúc nào khả thi và điều gì có thể chấp nhận được nếu khách hàng không thỏa thuận toàn bộ đề xuất.

5. Phần giới thiệu cá nhân

Ứng viên có thể dùng cấu trúc 90 giây:

  • 35 giây: học vấn và kinh nghiệm gần nhất.
  • 30 giây: hai năng lực phù hợp nhất với vị trí.
  • 15 giây: một ví dụ cụ thể về giao dịch hoặc rủi ro đã xử lý.
  • 10 giây: lý do muốn phát triển trong lĩnh vực pháp lý kết hợp giám sát tín dụng.

Hãy chuẩn bị hai phiên bản: một bản ngắn cho phỏng vấn sơ bộ và một bản dài hơn cho vòng quản lý. Không kể lại toàn bộ hồ sơ theo trình tự thời gian; hãy chọn trải nghiệm cho thấy rõ ba năng lực: pháp lý, tín dụng và giao tiếp.

6. Trang phục và hình thức phỏng vấn

  • Nên mặc trang phục công sở hình thức, lịch sự, màu trung tính. Bộ vest công sở là lựa chọn an toàn nếu chưa có hướng dẫn riêng.
  • Trang phục phải vừa vai, giày sạch, tư thế thoải mái và trông chuyên nghiệp.
  • Nếu phỏng vấn trực tuyến, chuẩn bị máy tính, camera, micro, ánh sáng, nền đơn giản và bản in hồ sơ.
  • Trả lời ngắn trước, sau đó bổ sung chi tiết. Không đọc nguyên văn bài luận.
  • Thừa nhận giới hạn kiến thức và trình bày cách ứng viên sẽ tìm hiểu, thay vì nói “tôi không biết” rồi dừng lại.

7. Câu hỏi nên hỏi cuối buổi phỏng vấn

  • Phạm vi chính xác của vị trí là rà soát trước giải ngân, hỗ trợ sau giải ngân hay bao gồm cả tái cấu trúc nợ?
  • Ứng viên sẽ làm việc trực tiếp với khách hàng doanh nghiệp lớn hay chủ yếu phối hợp nội bộ?
  • Quyền hạn của chuyên viên tư vấn pháp lý gồm đề xuất, phê duyệt hay chỉ kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ?
  • Các chỉ tiêu hiệu quả công việc chính là gì: thời gian xử lý, tỷ lệ hồ sơ đúng lần đầu, số ngoại lệ phát sinh hay chất lượng phát hiện rủi ro?
  • Có chế độ làm thêm thường xuyên, cao điểm cuối quý, cuối năm hoặc giao dịch trọng điểm không?
  • Cơ chế đào tạo, lộ trình thăng tiến và cơ hội luân chuyển vị trí ra sao?
  • Các phúc lợi và cơ chế thưởng cụ thể được áp dụng thế nào?

8. Những lỗi thường gặp

  • Chỉ trả lời theo pháp lý mà không nói đến khả năng thu hồi và tác động đến chất lượng tín dụng.
  • Khẳng định một quy định nhưng không nhớ điều kiện áp dụng hoặc không kiểm tra hiệu lực.
  • Dùng thuật ngữ pháp lý quá nhiều mà không giải thích được rủi ro thực tế.
  • Đưa thông tin khách hàng, hồ sơ nội bộ hoặc dữ liệu thuộc ngân hàng cũ vào bài tập.
  • Nói quá nhiều về mức lương trước khi hiểu rõ phạm vi trách nhiệm.
  • Nêu lỗi của người cũ thay vì mô tả cách xử lý tình huống và bài học.

Lộ trình ôn thi

1. Mục tiêu sau hai tuần

Sau lộ trình 10 đến 14 ngày, ứng viên cần đạt được năm kết quả:

1. Hiểu rõ bản chất của vị trí tư vấn pháp lý trong khối giám sát tín dụng doanh nghiệp lớn.
2. Đọc được hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm và các điều khoản bảo vệ ngân hàng.
3. Phân tích được dòng tiền, năng lực trả nợ và mức độ an toàn của tài sản bảo đảm.
4. Đề xuất được cấu trúc giao dịch và điều kiện cấp tín dụng hợp lý.
5. Trình bày một tình huống chuyên môn theo cấu trúc, logic và trong thời gian ngắn.

2. Lộ trình 14 ngày

Ngày Nội dung ôn tập Sản phẩm cần hoàn thành
1 Làm rõ tên vị trí, bộ phận, sản phẩm doanh nghiệp lớn và quy trình tín dụng nội bộ Bảng ghi chép về phạm vi công việc dự kiến và câu hỏi cần xác nhận
2 Ôn Bộ luật Dân sự, Bộ luật Thương mại, nguyên tắc hiệu lực và sự kết hợp của các điều khoản Bảng tóm tắt điều kiện hiệu lực hợp đồng và vô hiệu
3 Học cấu trúc hợp đồng tín dụng, điều khoản tài chính, điều khoản bảo đảm, điều kiện trước giải ngân Bảng kiểm tra 20 điều khoản quan trọng
4 Học bảo lãnh, thế chấp, tự bảo lãnh, chuyển nhượng bảo đảm và quyền ưu tiên Bảng so sánh ba hình thức bảo đảm chính
5 Ôn thẩm định pháp lý doanh nghiệp, thẩm quyền ký và giao dịch với bên liên quan Một bài tập kiểm tra hồ sơ doanh nghiệp giả lập
6 Đọc báo cáo tài chính và phân tích dòng tiền Bảng phân tích một doanh nghiệp giả lập
7 Ôn cơ cấu tín dụng, lịch trả nợ, lãi suất và điều khoản tài chính Bảng so sánh ba phương án cơ cấu khoản vay
8 Ôn phân loại rủi ro, cảnh báo sớm và giám sát sau giải ngân Danh sách 15 tín hiệu cảnh báo sớm
9 Học nguyên lý tái cấu trúc nợ, xử lý nợ yếu và thứ tự ưu tiên thu hồi Lưu đồ phương án xử lý một khoản nợ suy giảm
10 Cập nhật Luật Tín dụng ngân hàng, Luật Phá sản doanh nghiệp, Luật Phòng, chống rửa tiền và văn bản liên quan Bảng điều kiện, trường hợp áp dụng và nguồn trích dẫn
11 Làm bài kiểm tra giao dịch doanh nghiệp lớn Bài trả lời 1.500 đến 2.000 từ theo cấu trúc
12 Luyện trình bày bài kiểm tra trong 10 đến 15 phút Bản trình bày và bản tóm tắt một trang
13 Rà soát hồ sơ ứng viên, chuẩn bị câu hỏi và phỏng vấn giả Hồ sơ sạch lỗi, câu trả lời về động lực và lương
14 Phỏng vấn thử toàn bộ, sửa điểm yếu và xây dựng danh sách câu hỏi cho nhà tuyển dụng Kế hoạch phỏng vấn cá nhân hoàn chỉnh

3. Lộ trình 7 ngày nếu chỉ còn một tuần

  • Ngày 1: pháp lý hợp đồng và doanh nghiệp.
  • Ngày 2: bảo đảm, bảo lãnh và thẩm định pháp lý.
  • Ngày 3: báo cáo tài chính, dòng tiền và phân tích tín dụng.
  • Ngày 4: cơ cấu khoản vay và điều khoản bảo đảm.
  • Ngày 5: giám sát sau giải ngân, cảnh báo sớm và cơ cấu nợ.
  • Ngày 6: làm bài kiểm tra và luyện trình bày.
  • Ngày 7: phỏng vấn giả, sửa hồ sơ và chốt danh sách câu hỏi.

4. Kiến thức nền cần ưu tiên

Pháp lý

  • Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Thương mại 2017.
  • Luật Tín dụng ngân hàng và toàn bộ văn bản sửa đổi, hướng dẫn có hiệu lực tại thời điểm thi.
  • Luật Chuyển nhượng bảo đảm, Luật Phá sản doanh nghiệp và Luật Phòng, chống rửa tiền.
  • Hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm, bảo lãnh, quyền ưu tiên, đăng ký bảo đảm và trách nhiệm của người bảo lãnh.

Tín dụng và tài chính

  • Báo cáo tài chính doanh nghiệp và cấu trúc tài chính.
  • Dòng tiền, nhu cầu vốn lưu chuyển và khả năng trả nợ.
  • Phân tích tài sản bảo đảm, định giá và rủi ro thanh khoản.
  • Quy trình thẩm định, phê duyệt, giải ngân, giám sát và xử lý nợ.
  • Cơ cấu khoản vay, điều khoản tài chính, bảo đảm và phương án tái cấu trúc.

5. Tài liệu tham khảo

  • Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật, cổng thông tin của Quốc hội và các cơ quan ban hành để tra cứu bản chính thức.
  • Văn bản quy phạm pháp luật do Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan có thẩm quyền ban hành.
  • Báo cáo thường niên, công bố thông tin tín dụng và báo cáo quản trị rủi ro của các ngân hàng để hiểu thông tin công khai.
  • Tài liệu đào tạo về tín dụng doanh nghiệp, phân tích tài chính và quản trị rủi ro từ các trường đào tạo uy tín.
  • Bộ luật Dân sự, Bộ luật Thương mại và các giáo trình pháp lý tài chính do giảng viên có thực hành biên soạn.

Không nên học theo tài liệu cũ không ghi ngày hiệu lực. Trước mỗi buổi ôn, hãy kiểm tra phiên bản mới nhất của văn bản và sự thay đổi liên quan.

6. Bộ công cụ ôn tập

Bảng kiểm tra điều khoản

Tạo bảng gồm các cột: tên điều khoản, mục đích, rủi ro, cách kiểm soát, chứng cứ cần thu thập và người phê duyệt. Áp dụng bảng này cho tối thiểu ba hợp đồng giả lập.

Bảng phân tích doanh nghiệp

Tạo bảng gồm: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, nợ vay, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khả năng trả nợ, tài sản bảo đảm, rủi ro ngành và điểm cần làm rõ.

Bài tập pháp lý một trang

Chọn một vấn đề như quyền ký không hợp lệ, tài sản bảo đảm thuộc bên thứ ba hoặc điều khoản bảo lãnh không rõ. Trình bày theo chuỗi: kết luận, căn cứ, rủi ro, phương án và bước tiếp theo.

Bản tóm tắt điều khoản

Mỗi tối học tạo một trang tóm tắt: cấu trúc giao dịch, vấn đề pháp lý, rủi ro tài chính, điều kiện bảo đảm và phương án xử lý. Mục tiêu là có thể trình bày bất kỳ bài nào trong vòng 10 phút.

7. Tự đánh giá năng lực

Chấm điểm mỗi nội dung theo thang điểm 1 đến 5:

  • Pháp lý hợp đồng và bảo đảm: trọng số 25.
  • Phân tích tín dụng và dòng tiền: trọng số 25.
  • Cơ cấu giao dịch: trọng số 15.
  • Giám sát rủi ro và cơ cấu nợ: trọng số 15.
  • Giao tiếp và tư duy giải quyết vấn đề: trọng số 15.
  • Động lực và hiểu biết về vị trí: trọng số 5.

Ưu tiên các nội dung dưới 3 điểm. Nếu không thể trả lời một câu hỏi chuyên môn, hãy ghi lại rồi ôn lại thay vì học thuộc đáp án. Mục tiêu là giải thích rõ tư duy và cách xử lý, không phải tạo ấn tượng bằng thuật ngữ.

8. Bài kiểm tra tự đánh giá trước phỏng vấn

Ứng viên cần trả lời được ít nhất 10 câu hỏi sau:

1. Hợp đồng tín dụng cần có những thành phần nào để bảo vệ ngân hàng?
2. Khi nào bảo lãnh cá nhân đủ điều kiện thực thi?
3. Vì sao không nên chỉ dựa vào giá trị sổ sách của tài sản bảo đảm?
4. Doanh nghiệp có lợi nhuận nhưng dòng tiền âm có nhất thiết là khách hàng rủi ro không? Vì sao?
5. Nêu bốn điều khoản bảo đảm nên có trong giao dịch doanh nghiệp.
6. Làm thế nào xác minh thẩm quyền ký của người đại diện?
7. Khi nào cần thêm pháp nhân vào tài sản bảo đảm?
8. Ba dấu hiệu cho thấy khoản nợ doanh nghiệp cần được rà soát sớm là gì?
9. Ưu điểm và rủi ro của việc gia hạn khoản nợ yếu là gì?
10. Làm thế nào trình bày một rủi ro pháp lý phức tạp cho quản lý nghiệp vụ?

Tư vấn nghề nghiệp

1. Giá trị nghề nghiệp của vị trí

Vị trí này có lợi thế là kết hợp pháp lý với phân tích tín dụng, vốn là hai lĩnh vực mà nhiều ứng viên chỉ thành thạo một phần. Nếu phát triển tốt, ứng viên có thể hình thành năng lực hiếm: hiểu đồng thời tính chất pháp lý của giao dịch, khả năng trả nợ của khách hàng và tác động của cấu trúc điều khoản đến rủi ro thu hồi. Năng lực này có giá trị trong giám sát tín dụng, quản trị rủi ro, xử lý nợ tổn thất, cơ cấu nợ và phát triển sản phẩm tín dụng doanh nghiệp.

2. Lộ trình phát triển theo kinh nghiệm

Giai đoạn Mục tiêu Năng lực cần tích lũy
0 đến 2 năm Trở thành người làm quen với quy trình và hồ sơ Đọc hợp đồng, kiểm tra điều khoản, báo cáo pháp lý, phân tích dòng tiền, hiểu quy trình phê duyệt và giám sát
3 đến 5 năm Làm chuyên gia có thể phản biện và đề xuất cấu trúc Tư vấn giao dịch phức tạp, đàm phán điều khoản, đánh giá bảo đảm, quản lý danh sách nợ và tham gia cơ cấu lại nợ
5 năm trở lên Dẫn dắt chuyên môn hoặc quản lý rủi ro Xây dựng khung pháp lý, phê duyệt cấu trúc, huấn luyện nhân sự, quản lý quan hệ liên phòng ban và dẫn dắt xử lý khoản nợ yếu

Các hướng điều chuyển có thể gồm trưởng nhóm tư vấn pháp lý tín dụng, quản lý cơ cấu tín dụng, phòng giám sát tín dụng, quản trị rủi ro, xử lý tài sản, pháp chính ngân hàng hoặc phát triển sản phẩm tín dụng doanh nghiệp. Không phải ứng viên nào cũng theo cùng một lộ trình, vì vậy cần hỏi rõ tiêu chí thăng tiến tại đơn vị.

3. Mức lương và thưởng tham khảo

Tin đăng chỉ ghi mức lương thỏa thuận, không công bố dải lương chính thức. Theo tham khảo thị trường Hồ Chí Minh và đặc thù vị trí tư vấn pháp lý kết hợp tín dụng doanh nghiệp, mức lương cơ bản trước thuế có thể được xem xét theo các nhóm sau:

Kinh nghiệm Ước tính lương cơ bản trước thuế mỗi tháng
Khoảng 0 đến 2 năm Ước tính 15 đến 22 triệu đồng
Khoảng 3 đến 5 năm Ước tính 22 đến 35 triệu đồng
Khoảng 5 năm trở lên, có chuyên môn mạnh Ước tính 35 đến 50 triệu đồng hoặc cao hơn

Lưu ý: đây chỉ là mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Các con số trên là ước tính tham khảo, không phải mức lương chính thức của TPBank. Thưởng theo kết quả công việc, thưởng thêm, phụ cấp và tổng thu nhập cũng cần được xác nhận riêng.

Trước khi thỏa thuận, ứng viên nên hỏi rõ:

  • Lương cơ bản trong thời gian thử việc và sau thử việc là bao nhiêu.
  • Tổng thu nhập dự kiến gồm thưởng cố định, thưởng theo chỉ tiêu, thưởng cuối năm và phụ cấp ra sao.
  • Tỷ lệ thu nhập thay đổi trong tháng thấp điểm có ổn định không.
  • Thưởng phụ thuộc vào kết quả cá nhân, kết quả bộ phận hay kết quả toàn ngân hàng.
  • Chính sách làm thêm, phụ cấp đi lại, điện thoại, ăn trưa và công tác đi công tác được tính như thế nào.
  • Thời điểm xét thưởng, điều kiện nghỉ việc và chính sách bảo hiểm.

4. Chỉ tiêu hiệu quả công việc có thể xuất hiện

Do đề đăng không nêu chỉ tiêu, ứng viên có thể dự kiến rằng bộ phận sẽ quan tâm đến:

  • Thời gian phản hồi và hoàn thành hồ sơ.
  • Tỷ lệ phát hiện lỗi, thiếu sót hoặc ngoại lệ trước khi giao dịch được trình duyệt.
  • Chất lượng và tính cụ thể của văn bản tư vấn.
  • Khả năng phát hiện sớm vi phạm điều khoản hoặc tín hiệu nợ xấu đi xuống.
  • Mức độ tuân thủ quy trình, bảo mật thông tin và phối hợp giữa các bộ phận.
  • Số lượng ngoại lệ cần xử lý và mức độ phối hợp trong các giao dịch trọng điểm.

Đây mới là suy luận để chuẩn bị. Ứng viên cần hỏi về tỷ lệ chỉ tiêu thuộc cá nhân, chỉ tiêu nhóm, đánh giá định kỳ và cách ảnh hưởng đến thưởng.

5. Giờ làm và áp lực công việc

Không có thông tin chính thức về lịch làm việc. Với vị trí liên quan đến giao dịch doanh nghiệp lớn, ứng viên có thể chuẩn bị cho các thời điểm cao điểm khi hoàn thiện hồ sơ, giải ngân, báo cáo cuối quý hoặc xử lý khoản nợ phát sinh. Tuy nhiên, không nên tự kết luận rằng vị trí luôn làm việc ngoài giờ. Cần hỏi rõ:

  • Giờ làm chính và khả năng làm thêm theo quý.
  • Tần suất làm việc tối, cuối tuần hoặc trong giao dịch trọng điểm.
  • Có yêu cầu trực xử lý sự cố pháp lý ngoài giờ không.
  • Khối lượng công việc được phân bổ như thế nào giữa các thành viên.
  • Cơ chế bù đắp hoặc ngày nghỉ linh hoạt có được áp dụng không.

6. Năng lực nên phát triển trong 12 tháng đầu

1. Hiểu sản phẩm tín dụng: nắm đặc điểm của từng sản phẩm doanh nghiệp lớn và các điểm rủi ro đặc thù.
2. Đọc báo cáo tài chính: luyện phân tích nhanh dòng tiền và nhận diện số liệu bất thường.
3. Kỹ năng viết: tạo mẫu thư tư pháp lý, bảng kiểm tra điều khoản và báo cáo rủi ro có thể tái sử dụng.
4. Giao tiếp phục vụ quyết định: học cách trình bày vấn đề theo mức độ ưu tiên và đề xuất phương án cụ thể.
5. Phản biện và đàm phán: tập trao đổi với cán bộ kinh doanh về điều kiện cấp tín dụng mà không đánh mất tính độc lập.
6. Quản trị rủi ro: hiểu vòng đời nợ, tín hiệu cảnh báo sớm và quy trình xử lý sau khi nợ chuyển sang xử lý tổn thất.
7. Công cệ chuyên nghiệp: nâng cao Excel, lập mô hình tài chính và xây dựng bài trình bày giao dịch.
8. Kiến thức ngành: chọn một ngành trọng điểm như sản xuất, bất động sản, xây dựng, thương mại hoặc logistics để tích lũy hiểu biết sâu.

7. Lời khuyên cho người chuyển ngành

Nếu đến từ luật sư, hãy chứng minh khả năng hiểu dòng tiền và cấu trúc tín dụng, đồng thời làm rõ đã từng làm việc với hồ sơ doanh nghiệp, bảo đảm hoặc giao dịch tài chính ra sao. Nếu đến từ khối tín dụng, hãy bổ sung bằng chứng về khả năng phân tích điều khoản hợp đồng, xác định rủi ro pháp lý và viết văn bản tư vấn. Nếu là sinh viên mới ra trường, bài tập pháp lý và tín dụng có cấu trúc, kèm thực tập tại ngân hàng hoặc doanh nghiệp tài chính, sẽ có giá trị hơn nhiều danh sách chứng chỉ không liên quan.

8. Lời khuyên khi xây dựng và đàm phán hồ sơ

  • Nêu hai hoặc ba kết quả cụ thể nhất trong kinh nghiệm gần nhất.
  • Viết rõ vai trò cá nhân trong từng nhiệm vụ.
  • Trình bày một tình huống thất bại và cách ứng viên đã xử lý, không đổ lỗi cho đồng nghiệp.
  • Không tiết lộ bí mật khách hàng hoặc tài liệu nội bộ của ngân hàng cũ.
  • Chỉ đưa ra mức lương mong muốn sau khi hiểu phạm vi công việc và thành phần thưởng.
  • Chuẩn bị phương án A và phương án B về mức lương dựa trên giá trị của kinh nghiệm thực tế, tránh đưa ra một con số cứng nhắc.

Câu hỏi thường gặp

Tôi là sinh viên luật mới ra trường, chưa có kinh nghiệm ngân hàng. Tôi có nên ứng tuyển vị trí Chuyên viên Tư vấn pháp lý tại TPBank không?

Ứng viên vẫn nên ứng tuyển nếu học vấn và kinh nghiệm thực tập phù hợp, vì đề đăng không nêu yêu cầu số năm kinh nghiệm. Tuy nhiên, cần cho thấy ba năng lực: hiểu hợp đồng và bảo đảm, đọc phân tích tài chính cơ bản, giao tiếp rõ ràng. Hãy chuẩn bị một bài tập giả lập về hồ sơ tín dụng doanh nghiệp và trình bày cách nhận diện rủi ro. Thực tập tại ngân hàng, công ty tài chính, phòng luật doanh nghiệp hoặc bộ phận pháp chính sẽ có giá trị hơn một chứng chỉ chung chung.

Tôi đang làm chuyên viên tín dụng doanh nghiệp nhưng chưa mạnh về pháp lý. Tôi có cơ hội chuyển sang vị trí tư vấn pháp lý không?

Đây là hướng chuyển đổi khá tự nhiên. Kinh nghiệm hiểu khách hàng, quy trình phê duyệt, cấu trúc tín dụng, theo dõi sau giải ngân và xử lý nợ sẽ là lợi thế lớn. Phần cần bù là đọc điều khoản bảo đảm, xác định thẩm quyền ký, phân biệt bảo lãnh và thế chấp, cũng như viết tư vấn pháp lý. Trong hồ sơ, hãy nêu rõ số lượng và loại giao dịch đã tiếp cận, những vấn đề pháp lý đã gặp và cách bạn phối hợp xử lý.

Tôi là luật sư tư vấn doanh nghiệp, có kinh nghiệm hợp đồng nhưng chưa từng làm tín dụng. Tôi cần chuẩn bị gì để không bị đánh giá là ứng viên quá hậu ngành?

Bạn cần chuyển kinh nghiệm hợp đồng sang logic tín dụng. Hãy học cách đánh giá dòng tiền, khả năng trả nợ, giá trị thực hiện của tài sản bảo đảm, điều khoản tài chính và quy trình giải ngân. Khi trả lời, luôn nối rủi ro pháp lý với tác động thu hồi. Nếu có thể, hãy hoàn thành một bài phân tích tín dụng doanh nghiệp và trình bày cấu trúc giao dịch. Kinh nghiệm luật sư là lợi thế lớn nếu bạn biết điều chỉnh cách diễn giải cho người làm nghiệp vụ.

Chứng chỉ nào giúp tăng cơ hội ứng tuyển vị trí này?

Đề đăng không liệt kê chứng chỉ bắt buộc, nên hiệu quả nhất là chứng minh năng lực thực tế. Chứng chỉ hành nghề luật sư có lợi thế nếu bạn hành nghề và thực sự dùng kiến thức đó trong tư vấn giao dịch. Chứng chỉ kế toán, khóa học phân tích tín dụng, quản trị rủi ro hoặc lập mô hình tài chính có thể hỗ trợ phần tài chính. Ngoại ngữ tốt cũng là lợi thế khi hỗ trợ hồ sơ nước ngoài. Không nên tích lũy chứng chỉ không liên quan; một bài phân tích giao dịch tốt thường thuyết phục hơn nhiều chứng chỉ chung chung.

Mức lương thực tế của vị trí này là bao nhiêu? Có thể thương lượng như thế nào?

Mức lương chính thức chưa được công bố; đề đăng chỉ ghi thỏa thuận. Bạn có thể dựa trên mức lương cơ bản, tổng thu nhập và phạm vi trách nhiệm để đặt khoảng mong muốn, đồng thời hỏi rõ tỷ lệ lương cố định, thưởng theo kết quả công việc, phụ cấp và chính sách thử việc. Dải ước tính tham khảo được nêu trong phần lời khuyên sự nghiệp không phải cam kết chính thức; mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Cách đàm phán tốt là đưa ra mức mong muốn có căn cứ từ giá trị công việc, kèm một khoảng có thể chấp nhận, thay vì đưa ra một con số tuyệt đối.

Giờ làm, chỉ tiêu hiệu quả công việc và áp lực giao dịch của vị trí ra sao?

Đề đăng không cung cấp thông tin này nên không nên suy đoán. Hãy hỏi về giờ làm chính, tần suất làm thêm, cao điểm cuối quý hoặc cuối năm, khả năng xử lý sự cố ngoài giờ và cơ chế nghỉ bù. Về chỉ tiêu, ứng viên có thể hỏi liệu đánh giá dựa trên thời gian xử lý hồ sơ, chất lượng phát hiện rủi ro, tỷ lệ hồ sơ đúng lần đầu, số ngoại lệ hay kết quả của toàn bộ bộ phận. Cần xác minh tỷ lệ chỉ tiêu cá nhân và phần thưởng theo kết quả cá nhân.

Công việc thực tế của vị trí này có giống một vị trí pháp lý ngân hàng thông thường không?

Không nên hiểu là pháp lý ngân hàng thông thường. Tên phòng ban cho thấy trọng tâm có thể là pháp lý phục vụ giám sát và cơ cấu tín dụng doanh nghiệp lớn. Công việc có thể bao gồm rà soát điều khoản, phối hợp cấu trúc khoản vay, theo dõi việc tuân thủ sau giải ngân, phát hiện tín hiệu cảnh báo và hỗ trợ xử lý khoản nợ yếu. Vì mô tả công việc đang trống, ứng viên cần hỏi trực tiếp về tỷ lệ giữa tư vấn trước giao dịch, giám sát sau giải ngân và tái cấu trúc nợ.

Tôi đã có kinh nghiệm và muốn phát triển lên vị trí quản lý. Vị trí này có tiềm năng thăng tiến không?

Có tiềm năng nếu bạn phát triển đồng thời ba nhóm năng lực: chuyên môn pháp lý và tín dụng, phê duyệt và phát triển cấu trúc giao dịch, khả năng dẫn dắt và phối hợp liên phòng ban. Lộ trình điển hình có thể đi từ chuyên viên có kinh nghiệm lên chuyên gia cao cấp, trưởng nhóm hoặc quản lý. Tuy nhiên, tiêu chí thăng tiến có thể phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, quản trị rủi ro, năng lực đào tạo và cơ cấu tổ chức. Hãy hỏi về tiêu chí thăng tiến cụ thể, thời gian tối thiểu và khả năng luân chuyển sang khối quản trị rủi ro, xử lý nợ hoặc pháp chính.

Nếu bị hỏi một tình huống doanh nghiệp có dòng tiền yếu và tài sản bảo đảm chưa chuyển nhượng, tôi nên trả lời như thế nào?

Hãy bắt đầu bằng kết luận về mức độ rủi ro, sau đó tách rủi ro thanh khoản và rủi ro pháp lý. Kiểm tra khả năng trả nợ theo nhiều kịch bản, hiệu lực và khả năng thực thi của tài sản bảo đảm, thẩm quyền ký và tình trạng đăng ký. Đề xuất các biện pháp theo thứ tự như tạm dừng giải ngân, giảm hạn mức, bổ sung bảo đảm, thay đổi lịch trả nợ hoặc siết điều khoản. Kết thúc bằng các thông tin cần xác minh và bước phê duyệt tiếp theo. Đừng kết luận chỉ dựa trên tài sản bảo đảm có tồn tại trên giấy tờ.

Có nên gửi hồ sơ khi đề đăng không có mô tả và yêu cầu công việc không?

Có, nếu vị trí phù hợp với nền tảng của bạn. Một đề đăng sơ sài vẫn là cơ hội để gửi hồ sơ, nhưng hãy dùng phần giới thiệu đầu tiên để thể hiện sự phù hợp. Trong hồ sơ, ưu tiên pháp lý giao dịch, tín dụng doanh nghiệp, cơ cấu khoản vay và giám sát rủi ro. Nếu có thể, gửi kèm một bài phân tích ngắn, tối đa một đến hai trang, về một tình huống giả lập. Đồng thời chuẩn bị câu hỏi hỏi về phạm vi công việc, cấp bậc, quy trình đánh giá, chỉ tiêu và cơ hội phát triển.