messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.6666.799
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.6666.799
VPBank

CVC/CVCC Bán hàng qua điện thoại (Telesales) - Hà Nội/Hồ Chí Minh - TA161

Hà Nội/Hồ Chí Minh Khối Khách hàng cá nhân
NHÂN VIÊN

Mô tả công việc

Mô tả công việc

  • Lên kế hoạch giới thiệu sản phẩm và tư vấn bán hàng qua điện thoại cho khách hàng;
  • Tư vấn bán hàng qua điện thoại, email theo các quy trình tư vấn bán hàng để tư vấn bán các sản phẩm và giới thiệu bán các sản phẩm khácthông qua việc gọi điện cho danh sách khách hàng được phân bổ;
  • Bán các sản phẩm thông qua hình thức gọi điện thoại cho khách hàng và giới thiệu về sản phẩm của VPBank dựa trên nhiều cơ sở dữ liệu, kênh Online Digital, đối tác liên kết … để tìm kiếm khách hàng thuộc các phân khúc khác nhau;
  • Khai thác các lead khách hàng thuộc phân khúc mass từ nguồn khách hàng hiện hữu, tiềm năng  (không bao gồm sản phẩm vay tín chấp và thẻ tín dụng);
  • Tham gia đầy đủ các chương trình đào tạo/ huấn luyện về sản phẩm, quy trình tín dụng, quản lý sau vay và quản trị rủi ro tín dụng/ khách hàng;
  • Thực hiện các báo cáo theo quy định của đơn vị và yêu cầu của quản lý trực tiếp.

Yêu cầu ứng viên
1.Trình độ Học vấn Educational Qualifications

  • Tốt nghiệp Cao đẳng trở lên, ưu tiên các chuyên ngành có liên quan như kinh tế, tài chính, ngân hàng

2. Các Kinh nghiệm liên quan/ Relevant Experience

  • CVCC Bán hàng qua điện thoại: Tối thiểu 3 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm Telesale
  • CVC Bán hàng  qua điện thoại: Tối thiểu 2 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, có tối thiểu 1 năm kinh nghiệm Telesale

3. Kiến thức/ Chuyên môn có liên Quan

Relevant Knowledge/ Expertise

  • Hiểu biết cơ bản về các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng
  • Hiểu biết và sử dụng được phần mềm quản lý thông tin khách hàng;
  • Am hiểu về quy trình/ thủ tục cơ bản/chuẩn cung cấp các sản phẩm tín dụng/ ngân hàng.

4. Các Kỹ Năng/ Skills

  • Kỹ năng giao tiếp
  • Kỹ năng lắng nghe
  • Kỹ năng đàm phán và thuyết phục

5. Các năng lực khác/ others

  • Quản lý và phát triển các mối quan hệ/ danh mục khách hàng;
  • Lập kế hoạch và tự quản lý thời gian/ công việc
  • Tìm kiếm, tổng hợp và phân tích thông tin.
  • Giao tiếp hiệu quả (trực tiếp và qua email).

Quyền lợi

  • Mức thu nhập hấp dẫn và cạnh tranh trong ngành Ngân hàng và Dịch vụ tài chính:
  • Lương thỏa thuận phù hợp theo năng lực;
  • Lương tháng 13 + Thưởng thành tích cuối năm;
  • Phụ cấp (ăn trưa, xăng xe, điện thoại, độc hại, thâm niên, ...);
  • Incentive theo hiệu quả làm việc;
  • Thưởng thúc đẩy theo Tháng/Quý/Năm, ...
  • Đảm bảo các quyền lợi theo quy định của Pháp luật và Ngân hàng VPBank: BHXH, BHYT, BHTN theo quy định;
  • Khám sức khỏe định kỳ hàng năm;
  • Bảo hiểm sức khỏe VPBank Care (BH tai nạn 24/7, BH sức khỏe AON, BH người thân);
  • 14 ngày nghỉ phép năm có hưởng lương, nghỉ chế độ có hưởng lương;
  • Nghỉ vào các dịp Lễ/Tết theo quy định, nhận quà từ VPBank & Công ty;
  • Du lịch thường niên;
  • Tài khoản VPBank Staff, miễn phí dịch vụ ngân hàng;
  • Vay gắn kết với lãi suất ưu đãi cho CBNV có hiệu quả làm việc xuất sắc; ...
  • Môi trường làm việc năng động, cơ hội thăng tiến: đánh giá hiệu quả làm việc 2 lần/năm, điều chỉnh lương định kỳ 1 lần/năm, điều chỉnh lương ngoại lệ cho CBNV hoàn thành xuất sắc công việc;
  • Các khoá đào tạo kỹ năng, chuyên môn nghiệp vụ, kiến thức chuyên ngành: đào tạo tân tuyển, đào tạo chuyên đề nội bộ, Công ty hỗ trợ chi phí cho các khoá ngắn hạn bên ngoài;
  • Tham gia các hoạt động Văn Thể Mỹ của Công ty và Ngân hàng: Hội thao VPBank (bóng đá, cầu lông, cờ vua,  ...); Cuộc thi Sing & Dance, Thi Trạng Nguyên; các chuyến đi tình nguyện, ....

Phân tích kỹ năng cần có

Phân tích vị trí CVC/CVCC Bán hàng qua điện thoại

1. Tóm tắt đặc điểm công việc

Đây là vị trí bán hàng và tư vấn sản phẩm ngân hàng qua điện thoại thuộc Khối Khách hàng cá nhân. Công việc không chỉ là gọi để giới thiệu sản phẩm mà còn bao gồm lập kế hoạch tiếp cận, tìm hiểu nhu cầu, tư vấn, xử lý phản đối, cập nhật hồ sơ khách hàng và báo cáo kết quả trên danh sách được phân bổ.

Nguồn khách hàng có thể bao gồm khách hàng hiện hữu, khách hàng tiềm năng, dữ liệu từ các kênh số, đối tác liên kết và nhóm khách hàng đại đa số. Tin tuyển dụng lưu ý việc khai thác nhóm khách hàng đại đa số không bao gồm sản phẩm vay tín chấp và thẻ tín dụng; vì vậy ứng viên cần xác nhận rõ danh mục sản phẩm được phép chào bán trong từng chiến dịch.

Dù phần thông tin tổng quan ghi kinh nghiệm không xác định, phần yêu cầu chi tiết vẫn đặt mức kinh nghiệm khá rõ:

Nhóm vị trí Kinh nghiệm tài chính – ngân hàng Kinh nghiệm bán hàng qua điện thoại
CVC Tối thiểu 2 năm Tối thiểu 1 năm
CVCC Tối thiểu 3 năm Tối thiểu 2 năm

Ứng viên nên hỏi nhân sự tuyển dụng xem hồ sơ sẽ được xếp vào CVC hay CVCC, cũng như các hình thức kinh nghiệm được tính là bán hàng qua điện thoại.

2. Kỹ năng cứng cần có

2.1. Bán hàng tư vấn qua điện thoại

Ứng viên cần chứng minh khả năng:

  • Nắm thông tin sản phẩm và truyền đạt ngắn gọn, dễ hiểu trong một cuộc gọi.
  • Hỏi đúng nhu cầu trước khi giới thiệu, tránh bán theo kịch bản cứng nhắc.
  • Xác định khách hàng phù hợp với từng sản phẩm.
  • Xử lý các phản đối thường gặp như khách hàng bận, không quan tâm, đã có sản phẩm tương tự, sợ thủ tục phức tạp hoặc không đủ điều kiện.
  • Kết thúc cuộc gọi bằng một bước tiếp theo cụ thể như hẹn gọi lại, gửi thông tin hoặc xác nhận nhu cầu.
  • Ghi nhận kết quả cuộc gọi đầy đủ và chính xác trong hệ thống quản lý khách hàng.

2.2. Kiến thức sản phẩm ngân hàng

Cần hiểu nguyên tắc, điểm lợi, điều kiện, hạn mức, lãi suất, kỳ hạn, phí, quy trình và rủi ro của các nhóm sản phẩm có thể được bán, chẳng hạn:

  • Tiền gửi và tài khoản.
  • Thẻ và dịch vụ thanh toán.
  • Cho vay có tài sản bảo đảm.
  • Cho vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm hoặc sản phẩm được phê duyệt theo chương trình.
  • Sản phẩm bảo hiểm, tiết kiệm hoặc dịch vụ tài chính khác nếu nằm trong danh mục được giao.

Không nên khẳng định mình thành thạo một sản phẩm khi tin tuyển dụng không nêu tên sản phẩm cụ thể. Hãy chuẩn bị theo nguyên tắc: sản phẩm phải phù hợp với nhu cầu, khả năng chi trả và danh sách được ngân hàng cho phép.

2.3. Quy trình tín dụng và quản trị rủi ro

Công việc có yêu cầu tham gia đào tạo về quy trình tín dụng, quản lý sau vay và quản trị rủi ro tín dụng, khách hàng. Ứng viên cần nắm:

  • Hồ sơ vay gồm những thông tin gì.
  • Cách xác định khả năng chi trả và mức đề nghị phù hợp.
  • Vai trò của tài sản bảo đảm, nếu có.
  • Cách kiểm tra thông tin tín dụng và lịch sử nợ.
  • Quy trình xử lý sau khi giải ngân.
  • Các tín hiệu rủi ro cần chuyển cấp hoặc từ chối.
  • Cách ghi chú để tránh hậu quả do thông tin thiếu hoặc không chính xác.

2.4. Quản lý dữ liệu và phần mềm khách hàng

Ứng viên cần sử dụng được phần mềm quản lý thông tin khách hàng, đọc danh sách được phân bổ, lọc nhóm khách hàng và cập nhật trạng thái theo quy định. Nên có thêm:

  • Kỹ năng Excel hoặc Google Sheets cơ bản: lọc, sắp xếp, tạo báo cáo, theo dõi chỉ tiêu.
  • Khả năng đọc dữ liệu từ nhiều nguồn và nhận diện thông tin bị thiếu hoặc không nhất quán.
  • Tư duy theo danh sách và ưu tiên: nhóm có khả năng chuyển đổi cao, khách hàng có nhu cầu rõ, lịch sử tương tác và thời điểm liên hệ phù hợp.
  • Kỹ năng quản lý thời gian trong các giai đoạn gọi nhiều, ghi chú và theo dõi tác vụ.

2.5. Kênh bán hàng số và thư điện tử

Ngoài điện thoại, ứng viên cần biết gửi thư điện tử chuyên nghiệp, trình bày lợi ích ngắn gọn, không gửi quá nhiều nội dung và theo dõi phản hồi. Khả năng sử dụng các kênh số để tìm kiếm, phân loại và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng cũng là một lợi thế.

2.6. Báo cáo và tuân thủ

Công việc yêu cầu thực hiện báo cáo theo quy định của đơn vị và yêu cầu của quản lý trực tiếp. Ứng viên cần biết:

  • Theo dõi số cuộc gọi, tỷ lệ kết nối, cơ hội bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu theo sản phẩm.
  • Phân biệt khách hàng không quan tâm, chưa đủ điều kiện, cần tư vấn thêm và từ chối.
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân, không chia sẻ thông tin khách hàng qua kênh không được phép.
  • Tuân thủ quy trình tư vấn, không cam kết ngoài thẩm quyền, không dùng thông tin thuộc diện hạn chế.

3. Kỹ năng mềm cần thể hiện

Kỹ năng mềm Biểu hiện cần chứng minh
Giao tiếp Nói rõ, logic, điều chỉnh tốc độ và ngôn ngữ theo đối tác
Lắng nghe Không cắt ngang, xác nhận nhu cầu, hỏi thay vì mặc định
Đàm phán và thuyết phục Đưa ra lựa chọn phù hợp, xử lý phản đối mà không gây áp lực
Bền bỉ trước áp lực Chịu được từ chối và chỉ tiêu hằng ngày mà không mất phẩm chất
Chủ động Tự lập danh sách, tìm kiếm cơ hội, không chờ chỉ dẫn từng bước
Quản lý thời gian Phân bổ cuộc gọi, thời gian ghi chú và theo dõi khách hàng
Phân tích thông tin Tìm ra nguyên nhân kết quả thấp và đề xuất cách cải thiện
Quản lý quan hệ Ghi nhớ lịch sử tương tác, theo dõi sau bán và xây dựng niềm tin

4. Học vấn và chứng chỉ

  • Yêu cầu tối thiểu là Cao đẳng, ưu tiên kinh tế, tài chính, ngân hàng, quản trị kinh doanh, marketing hoặc các chuyên ngành liên quan.
  • Tin tuyển dụng không yêu cầu chứng chỉ bắt buộc. Ứng viên không nên tích lũy quá nhiều chứng chỉ không liên quan.
  • Các chứng chỉ hoặc khóa học hữu ích gồm bán hàng tư vấn, quản lý tài chính cá nhân, Excel, phân tích tín dụng, quản trị rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm soát phòng chống rửa tiền.
  • Chứng chỉ của cơ sở đào tạo uy tín chỉ là điểm cộng; thành tích công việc thực tế và năng lực trình bày bán hàng thường có giá trị trực tiếp hơn trong vòng phỏng vấn.

5. Hồ sơ nên thể hiện rõ

Hồ sơ ứng viên mạnh nên có các chỉ số như:

  • Số năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.
  • Số năm thực hiện bán hàng qua điện thoại.
  • Khối lượng cuộc gọi trung bình mỗi ngày nếu được phép chia sẻ.
  • Tỷ lệ kết nối, tỷ lệ tạo cơ hội và tỷ lệ chuyển đổi.
  • Doanh thu hoặc giá trị bán hàng tạo ra trong kỳ.
  • Ví dụ vượt chỉ tiêu hoặc cải thiện một chỉ số.
  • Kinh nghiệm dùng phần mềm quản lý khách hàng, bảng tính và quản lý danh sách.

Không nên tiết lộ dữ liệu khách hàng của công ty cũ. Có thể mô tả quy trình và kết quả ở mức tổng hợp, sau đó thay các thông tin nhạy cảm bằng số liệu tương đối.

6. Bản đồ năng lực đề xuất

Năng lực Mức độ ưu tiên Bằng chứng nên chuẩn bị
Bán hàng qua điện thoại Rất cao Kinh nghiệm gọi, tỷ lệ chuyển đổi, ví dụ xử lý từ chối
Tư vấn nhu cầu khách hàng Rất cao Câu hỏi khám phá nhu cầu và cách cá nhân hóa lời đề nghị
Sản phẩm ngân hàng Cao Kiến thức sản phẩm, điều kiện, rủi ro và quy trình
Phân tích dữ liệu và báo cáo Cao Excel, quản lý danh sách, phân tích nguyên nhân
Kỹ năng đàm phán Cao Ví dụ thuyết phục nhưng vẫn giữ được niềm tin khách hàng
Quản trị rủi ro và tuân thủ Cao Xử lý tình huống có dữ liệu không rõ hoặc nhu cầu không phù hợp
Kỹ năng mềm Cao Ví dụ cụ thể về lắng nghe, phản hồi và làm việc theo chỉ tiêu

7. Cách bù đắm khoảng trống

  • Chưa có kinh nghiệm ngân hàng: Tìm thực tập tại ngân hàng, công ty tài chính, trung tâm liên hệ có bán tài chính hoặc vị trí bán hàng qua điện thoại. Học sản phẩm, thực hành kịch bản và xây dựng bảng chứng.
  • Có kinh nghiệm ngân hàng nhưng chưa bán hàng qua điện thoại: Ứng tuyển nhóm CVC nếu có thể đáp ứng tối thiểu 1 năm telesales; đồng thời xin đơn vị hiện tại cân nhắc chuyển sang vị trí bán hàng qua điện thoại.
  • Có kinh nghiệm telesales ngoài ngân hàng: Làm rõ khối lượng cuộc gọi, mức thưởng, tỷ lệ chuyển đổi, mức độ phức tạp của sản phẩm và kinh nghiệm tư vấn nhu cầu.
  • Yếu dữ liệu và báo cáo: Luyện Excel, xây dựng bảng theo dõi cuộc gọi và mô phỏng báo cáo tuần.
  • Yếu xử lý phản đối: Chuẩn bị ít nhất 10 tình huống phản đối và luyện trả lời theo cấu trúc: thừa nhận – làm rõ – đề xuất – xác nhận bước tiếp theo.

Chuẩn bị phỏng vấn

Hướng dẫn chuẩn bị phỏng vấn

1. Quy trình phỏng vấn dự kiến

Quy trình thực tế có thể khác tùy đơn vị tuyển dụng, nhưng vị trí này thường bao gồm các bước sau:

Vòng 1: Nhân sự tuyển dụng

Thời lượng khoảng 15–30 phút, tập trung vào:

  • Xác minh kinh nghiệm ngân hàng và telesales.
  • Xác định ứng viên thuộc nhóm CVC hay CVCC.
  • Tìm hiểu mức độ sẵn sàng làm việc theo chỉ tiêu, lịch ca và địa điểm.
  • Trao đổi về lương cơ bản, thưởng theo hiệu quả và quyền lợi.

Câu hỏi thường gặp:

1. Bạn có bao nhiêu năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng?
2. Trong số đó, bao nhiêu năm là bán hàng qua điện thoại? Công việc của bạn gồm những chỉ tiêu nào?
3. Tại sao rời khỏi công việc hiện tại hoặc muốn chuyển sang vị trí này?
4. Bạn có thể làm việc theo ca hoặc các chương trình bán hàng tăng cường không?
5. Mức thu nhập mong muốn của bạn được cấu thành như thế nào?

Cách trả lời: nêu số năm thực tế, mô tả rõ phạm vi công việc, không tính trùng thời gian và không nhấn mạnh vào thưởng khi chưa rõ cơ cấu. Nên chia thu nhập thành lương cơ bản, thưởng theo hiệu quả và phụ cấp.

Vòng 2: Đánh giá kiến thức và năng lực

Có thể gồm bài kiểm tra nghiệp vụ, tình huống bán hàng, đánh giá tư duy hoặc mô phỏng cuộc gọi. Nội dung có thể bao gồm:

  • So sánh đặc điểm của một số sản phẩm ngân hàng.
  • Quy trình tiếp nhận, xử lý hồ sơ và giải ngân.
  • Cách đọc danh sách khách hàng và xác định ưu tiên.
  • Cách đặt câu hỏi tìm hiểu nhu cầu.
  • Cách phản hồi khi khách hàng không đủ điều kiện.
  • Cách ghi chú sau cuộc gọi để đồng nghiệp tiếp tục hỗ trợ.

Ứng viên nên luyện cả kiến thức lẫn khả năng giải thích bằng lời nói tự nhiên. Nếu có bài kiểm tra Excel, cần chuẩn bị lọc, sắp xếp, tìm kiếm, bảng tổng hợp và biểu đồ cơ bản.

Vòng 3: Phỏng vấn chuyên môn và tình huống

Người phỏng vấn có thể hỏi sâu về trải nghiệm bán hàng:

1. Hãy mô tả một lần bạn vượt chỉ tiêu bán hàng.
2. Khách hàng từ chối bạn như thế nào và bạn đã xử lý ra sao?
3. Bạn làm thế nào khi chưa hiểu rõ sản phẩm khách hàng đang hỏi?
4. Bạn sắp xếp danh sách gọi như thế nào?
5. Làm sao để bạn xây dựng danh sách khách hàng tiềm năng từ nguồn có sẵn?
6. Bạn chọn cách nào để cân bằng giữa tỷ lệ chuyển đổi và mức độ hài lòng của khách hàng?
7. Bạn cần làm gì khi khách hàng yêu cầu thông tin ngoài phạm vi thẩm quyền?

Hãy trả lời theo cấu trúc tình huống – hành động – kết quả – bài học. Mỗi ví dụ nên có số liệu hoặc bằng chứng cụ thể nhưng không tiết lộ dữ liệu mật của công ty cũ.

Vòng 4: Phỏng vấn quản lý trực tiếp

Các câu hỏi thường tập trung vào cách làm việc hằng ngày:

  • Một ngày làm việc của bạn sẽ được sắp xếp thế nào?
  • Bạn sẽ theo dõi hiệu quả bán hàng bằng những chỉ số nào?
  • Làm thế nào để phát hiện nguyên nhân khiến tỷ lệ chuyển đổi giảm?
  • Bạn xử lý khách hàng phản đối gay gắt thế nào?
  • Bạn cần đào tạo và hỗ trợ gì trong tháng đầu tiên?
  • Một người bán hàng tốt khác bạn ở điểm nào?

Vòng 5: Phỏng vấn cuối và thông báo tuyển dụng

Thường xác nhận lại nhu cầu, địa điểm, thời gian bắt đầu, cơ cấu thu nhập, hợp đồng và các kỳ đánh giá. Trước khi nhận đề nghị, ứng viên cần xem rõ:

  • Lương cơ bản và tỷ lệ thưởng cố định nếu có.
  • Công thức, chu kỳ và điều kiện nhận thưởng.
  • Thời gian thử việc, chế độ đào tạo và người hướng dẫn.
  • Lịch làm việc, ca bán hàng tăng cường và chính sách làm thêm.
  • Phạm vi sản phẩm được phép giới thiệu.

2. Mẫu giới thiệu bản thân trong 60–90 giây

Có thể xây dựng theo mẫu sau:

> “Tôi có [X] năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, trong đó [Y] năm thực hiện bán hàng và tư vấn qua điện thoại. Trong công việc gần nhất, tôi chủ yếu phụ trách [nhiệm vụ], làm việc với [nhóm khách hàng] và sử dụng [phần mềm quản lý khách hàng] để [quản lý danh sách, ghi nhận cơ hội, theo dõi chỉ tiêu]. Tôi đạt [kết quả nếu có thể chia sẻ], đồng thời luôn tuân thủ quy trình tư vấn và bảo vệ thông tin khách hàng. Tôi đăng ký vị trí này vì muốn phát triển sâu hơn trong tư vấn sản phẩm ngân hàng, kết hợp kỹ năng bán hàng với quản lý dữ liệu và xây dựng quan hệ khách hàng lâu dài.”

Không nên dùng mẫu này nếu chưa thay đổi số liệu và bối cảnh cho phù hợp.

3. Mô phỏng cuộc gọi telesales

Nên luyện theo cấu trúc sau:

1. Chào hỏi và giới thiệu: Xác định danh tính, thông báo mục đích cuộc gọi và xin phép trao đổi.
2. Tìm hiểu nhu cầu: Hỏi về nhu cầu tài chính, tình hình hiện tại và ưu tiên của khách hàng.
3. Xác minh thông tin cần thiết: Chỉ thu thập trong phạm vi được phép.
4. Giới thiệu giải pháp: Nêu tối đa hai đến ba lợi ích phù hợp, kèm điều kiện và rủi ro quan trọng.
5. Xử lý phản đối: Không tranh luận; đặt câu hỏi làm rõ và điều chỉnh đề nghị.
6. Xác nhận bước tiếp theo: Gửi thông tin, hẹn gọi lại hoặc hoàn tất đăng ký theo quy trình.
7. Ghi chú: Tóm tắt nhu cầu, trạng thái, lý do từ chối, cam kết và thời điểm liên hệ tiếp theo.

Một số câu hỏi nên luyện:

  • “Chị có đang tìm giải pháp tài chính nào cho khoản chi này không?”
  • “Mức chi trả và thời gian khách hàng mong muốn ra sao ạ?”
  • “Điều gì khiến chị còn phân vân nhất về sản phẩm này?”
  • “Tôi có thể gửi lại thông tin để chị xem trước, sau đó chị muốn tôi trao đổi vào thời gian nào?”

4. Câu hỏi ứng viên nên hỏi

  • Vị trí này được áp dụng nhóm yêu cầu CVC hay CVCC trong quy trình tuyển dụng?
  • Danh mục sản phẩm chính được giao bán trong ba tháng đầu là gì?
  • Mỗi ngày dự kiến có bao nhiêu danh sách, cuộc gọi và thời gian gọi?
  • Chỉ tiêu đánh giá gồm khối lượng gọi, tỷ lệ kết nối, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu hay còn chỉ tiêu chất lượng khác?
  • Thưởng được tính theo cá nhân, nhóm hay cả đơn vị? Điều kiện nhận thưởng và thời điểm chi trả ra sao?
  • Có chính sách hoàn thưởng nếu khách hàng hủy, hoàn trả hoặc đơn vị bị điều chỉnh không?
  • Lịch làm việc, lịch nghỉ và các ca bán hàng tăng cường được sắp xếp thế nào?
  • Có bao nhiêu ngày đào tạo sản phẩm, quy trình và hệ thống trước khi làm việc chính thức?
  • Khách hàng có được gọi lại để xác nhận nhu cầu không, hay chỉ bán trực tiếp trong cuộc gọi đầu?
  • Phần mềm quản lý khách hàng có những chức năng nào và được đào tạo bằng hình thức nào?
  • Dữ liệu khách hàng được bảo vệ, ghi âm và sử dụng theo quy định nào?

5. Trang phục và hình thức phỏng vấn

  • Phỏng vấn trực tiếp: chọn trang phục công sở lịch sự, màu trung tính, giày dép gọn gàng; tránh đồ thể thao hoặc phụ kiện quá nổi bật.
  • Phỏng vấn trực tuyến: chọn nền gọn gàng, đủ ánh sáng, camera ngang tầm mắt, sử dụng mạng ổn định và chuẩn bị bản sao hồ sơ trên máy tính.
  • Tài liệu nên mang theo: giấy tờ tùy thân, bằng tốt nghiệp, chứng chỉ liên quan, hồ sơ công việc có thể chia sẻ và tài liệu chứng minh thành tích.
  • Thời gian phỏng vấn nên dành thêm 10–15 phút để điều khiển điểm danh, kiểm tra thiết bị và đọc lại mô tả công việc.

6. Những lỗi thường gặp

  • Trả lời rằng có thể bán bất kỳ sản phẩm nào chỉ để đạt chỉ tiêu.
  • Không phân biệt được CVC và CVCC về mức kinh nghiệm.
  • Nói quá nhiều về hoa hồng hoặc thưởng trước khi hiểu cơ cấu lương.
  • Kể câu chuyện thành công nhưng không nêu được tình huống, hành động và kết quả.
  • Hứa sẽ đạt chỉ tiêu dù chưa biết sản phẩm, quy trình và mức lương.
  • Tiết lộ danh sách khách hàng, dữ liệu hoặc bí mật của công ty cũ.
  • Gọi thẻ tín dụng hoặc vay tín chấp cho nhóm khách hàng bị loại trừ nếu chưa có phê duyệt.

Lộ trình ôn thi

Ôn thi và lộ trình chuẩn bị trong 1–2 tuần

1. Kiến thức nền cần nắm

A. Sản phẩm ngân hàng bán qua điện thoại

Học theo cấu trúc thống nhất cho mỗi sản phẩm:

1. Khách hàng nào phù hợp.
2. Sản phẩm giải quyết vấn đề gì.
3. Điều kiện và hạn mức.
4. Lãi suất, phí và kỳ hạn.
5. Quy trình đăng ký và thời gian xử lý.
6. Rủi ro hoặc điều kiện cần lưu ý.
7. Sản phẩm thay thế khi khách hàng không phù hợp.

Danh sách sản phẩm chính thức chưa được nêu trong tin tuyển dụng, vì vậy hãy học các nhóm sản phẩm phổ biến nhưng không ghi nhớ tên sản phẩm không chắc chắn của VPBank. Trong phỏng vấn, nên dùng các ví dụ đại diện như tài khoản, tiền gửi, thẻ, dịch vụ thanh toán và cho vay có tài sản bảo đảm.

B. Quy trình tín dụng

Cần hiểu logic tổng quát:

  • Tiếp nhận nhu cầu và thông tin khách hàng.
  • Kiểm tra điều kiện và hồ sơ.
  • Đánh giá khả năng chi trả, mức đề nghị và tài sản bảo đảm nếu có.
  • Phê duyệt hoặc chuyển cấp theo thẩm quyền.
  • Thông báo kết quả và giải ngân.
  • Hướng dẫn sử dụng, lịch trả và theo dõi sau vay.
  • Xử lý yêu cầu điều chỉnh hoặc sự cố theo quy định.

C. Quản trị rủi ro và tuân thủ

  • Không cam kết lãi suất, hạn mức hoặc phê duyệt vượt thẩm quyền.
  • Chỉ thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu khách hàng đúng mục đích.
  • Trình bày điều kiện, chi phí và rủi ro rõ ràng.
  • Kiểm tra nhu cầu và khả năng chi trả trước khi giới thiệu sản phẩm tín dụng.
  • Ghi nhận lời từ chối và không ép khách hàng tiếp tục.
  • Chuyển cấp ngay các trường hợp bất thường, nghi vấn gian lận hoặc không rõ rủi ro.

D. Bán hàng tư vấn

Phân biệt bốn hoạt động:

  • Bán theo kịch bản: nói đúng lời được giao nhưng ít phù hợp với từng khách hàng.
  • Bán theo danh sách: giới thiệu sản phẩm cho mọi người trong danh sách.
  • Bán tư vấn: tìm hiểu nhu cầu rồi đề xuất lời giải pháp phù hợp.
  • Bán dựa trên dữ liệu: kết hợp lịch sử, phân khúc, hành vi và nhu cầu để ưu tiên cơ hội.

Vị trí này cần kết hợp ba tầng: tư vấn, quản lý danh sách và báo cáo.

2. Lộ trình 14 ngày

Ngày 1–2: Nắm yêu cầu và khung sản phẩm

  • Đọc kỹ lại toàn bộ tin tuyển dụng.
  • Phân biệt rõ yêu cầu của CVC và CVCC.
  • Lập bảng tóm tắt sản phẩm, khách hàng, quy trình và rủi ro.
  • Viết năm câu trả lời cho câu hỏi “Vì sao bạn phù hợp với vị trí này?”.

Ngày 3–4: Học kỹ năng khám phá nhu cầu

  • Luyện mở đầu cuộc gọi và xin phép trao đổi.
  • Soạn bộ câu hỏi tìm hiểu nhu cầu.
  • Luyện chuyển từ nói về sản phẩm sang nói về vấn đề của khách hàng.
  • Thực hành ít nhất 10 tình huống khách hàng khác nhau.

Ngày 5–6: Xử lý phản đối và chốt cuộc gọi

  • Chuẩn bị phản đối về giá, thủ tục, thời gian, nhu cầu hiện tại và sự tin cậy.
  • Luyện cách xác nhận lại nhu cầu thay vì sử dụng thuật ngữ quá chuyên nghiệp.
  • Luyện kết thúc cuộc gọi với bước tiếp theo cụ thể.
  • Ghi âm bản thân để nghe lại tốc độ nói, từ điệu và thói quen khóa cuộc gọi.

Ngày 7–8: Học dữ liệu, phần mềm và báo cáo

  • Học Excel để lọc, phân loại và tổng hợp danh sách.
  • Tạo bảng theo dõi gồm: ngày, nhóm khách hàng, số cuộc gọi, số kết nối, cơ hội, chuyển đổi, doanh thu và ghi chú.
  • Mô phỏng việc cập nhật trạng thái sau cuộc gọi.
  • Luyện trả lời: “Chỉ tiêu giảm thì bạn tìm nguyên nhân như thế nào?”.

Ngày 9–10: Ôn quy trình tín dụng và tuân thủ

  • Vẽ lại quy trình từ nhu cầu đến quản lý sau vay.
  • Luyện tình huống khách hàng thiếu dữ liệu, không đủ khả năng chi trả hoặc yêu cầu ngoài thẩm quyền.
  • Đọc tài liệu chính thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền lợi người tiêu dùng.
  • Chuẩn bị cách nói: “Em xin ghi nhận thông tin và chuyển đến bộ phận phù hợp để kiểm tra”.

Ngày 11–12: Luyện phỏng vấn

  • Luyện trả lời tối đa 90 giây cho ba câu hỏi hành vi.
  • Thực hiện ba buổi mô phỏng: một cuộc gọi bán hàng, một xử lý phản đối và một phân tích danh sách.
  • Nhờ người thân hoặc bạn học góp ý về tốc độ, giọng điệu, sự rõ ràng và thói quen “Ừ, dạ”.

Ngày 13–14: Hoàn thiện và tổng kết

  • Rà soát danh sách sản phẩm, quy trình và câu hỏi cần hỏi.
  • Chuẩn bị hồ sơ, chứng chỉ và bằng chứng thành tích.
  • Thực hiện một buổi mô phỏng toàn phần với thời gian giống vòng phỏng vấn.
  • Viết lại câu trả lời ngắn gọn, có số liệu và không hùng hồn quá mức.

3. Tài liệu tham khảo

  • Trang chủ sản phẩm, tuyển dụng và thông báo chính thức của VPBank.
  • Tài liệu của Ngân hàng Nhà nước về tổng quan hoạt động ngân hàng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tài chính nhà ở.
  • Thông tư 13/2017/TT-NHNN về yêu cầu về quản lý rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung có hiệu lực tại thời điểm thi.
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng lịch sử tín dụng của Trung tâm Tín dụng lưu ký quốc gia.
  • Tài liệu về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tiêu chuẩn giao tiếp và đào tạo kỹ năng bán hàng của các đơn vị uy tín.

Không nên sao chép quy trình nội bộ của VPBank khi chưa được cung cấp. Ứng viên nên hỏi trong phỏng vấn về tài liệu đào tạo, quy trình tư vấn và thông tin sản phẩm chính thức.

4. Lịch luyện mỗi ngày trong hai giờ

  • 30 phút: ôn kiến thức sản phẩm và quy trình.
  • 30 phút: đọc và viết lại lời giải thích bằng chính văn bản.
  • 30 phút: luyện kịch bản gọi điện thoại.
  • 20 phút: mô phỏng xử lý phản đối.
  • 10 phút: ghi chú điểm cần cải thiện.

5. Bảng chấm điểm tự đánh giá

Mỗi mục chấm từ 1 đến 5:

  • Hiểu sản phẩm và điều kiện áp dụng.
  • Tìm hiểu nhu cầu bằng câu hỏi mở.
  • Trình bày lợi ích rõ ràng, không nói quá mức.
  • Xử lý phản đối bình tĩnh.
  • Nói rõ bước tiếp theo.
  • Ghi chú đầy đủ.
  • Phân tích chỉ tiêu và tìm nguyên nhân.
  • Tuân thủ quy trình và bảo vệ dữ liệu.
  • Nói rõ, tự nhiên và đúng nhịp.
  • Kết thúc cuộc gọi dứt khoát nhưng vẫn lịch sự.

Chỉ nên xem là sẵn sàng khi các mục quan trọng đạt ít nhất 4 điểm và không có mục tuân thủ nào dưới 4 điểm.

Tư vấn nghề nghiệp

Lời khuyên sự nghiệp

1. Đánh giá thực tế vị trí

Đây là vị trí có tính chất bán hàng theo chỉ tiêu, áp lực gọi và từ chối ở mức độ thường xuyên. Ưu điểm là có thể phát triển nhanh các năng lực bán hàng, tư vấn, dữ liệu và quản lý danh sách; điểm cần cân nhắc là khối lượng cuộc gọi lớn, mức chuyển đổi có thể không ổn định và áp lực kết quả.

Nhóm khách hàng đại đa số thường có giá trị giao dịch thấp hơn nhóm chuyên biệt, nhưng số lượng lớn. Vì vậy năng lực tối ưu thời gian, đọc dữ liệu và xử lý nhanh là rất quan trọng. Ứng viên nên hỏi rõ:

  • Khối lượng gọi mỗi ngày và tỷ lệ kết nối thực tế.
  • Tỷ lệ chuyển đổi trung bình của từng sản phẩm.
  • Có chỉ tiêu doanh thu, số hợp đồng hay cả hai không.
  • Cơ chế trừ thưởng khi khách hàng hủy hoặc hoàn trả.
  • Tỷ lệ khách hàng đã từ chối được gọi lại.
  • Mức độ thay đổi danh sách và chương trình theo tháng, quý.

2. Lộ trình phát triển trong 6–12 tháng

Giai đoạn 0–3 tháng: Xây nền tảng

  • Học sản phẩm, quy trình tín dụng và hệ thống quản lý khách hàng.
  • Nắm chỉ tiêu, đạt chuẩn gọi, ghi chú và tỷ lệ chuyển đổi.
  • Phân tích lý do từ chối phổ biến.
  • Xây dựng kịch bản cá nhân hóa nhưng vẫn tuân thủ quy trình.
  • Chủ động xin phản hồi từ người hướng dẫn hằng tuần.

Giai đoạn 3–6 tháng: Nâng cao hiệu quả

  • Tập trung vào nhóm khách hàng có tỷ lệ chuyển đổi tốt.
  • Phân tích dữ liệu cuộc gọi để tìm điểm nghẽn.
  • Tăng cường bán chéo nhưng không đưa ra sản phẩm không phù hợp.
  • Thực hiện theo dõi sau bán để cải thiện chất lượng danh sách.
  • Xây dựng các chỉ số cá nhân như tỷ lệ kết nối, cơ hội, chuyển đổi và giá trị mỗi cuộc gọi.

Giai đoạn 6–12 tháng: Định hướng chuyên sâu hoặc quản lý

Hai hướng có thể cân nhắc:

1. Chuyên gia bán hàng và tư vấn: Nâng cao doanh thu, chất lượng danh sách, khả năng phân tích và tư vấn sản phẩm phức tạp.
2. Đội trưởng hoặc quản lý: Phát triển kỹ năng phân công, huấn luyện, kiểm soát chất lượng và quản lý đội.

Tin tuyển dụng có nhắc đến môi trường làm việc năng động và cơ hội thăng tiến, nhưng không nêu cơ cấu thăng tiến cụ thể. Vì vậy ứng viên cần hỏi về tiêu chí đạt cấp, vị trí trưởng nhóm, khóa đào tạo và cơ chế nội bộ.

3. Các năng lực nên phát triển thêm

  • Tư vấn dựa trên dữ liệu: Phân đoạn khách hàng, xây dựng giả thuyết, đo lường và tối ưu danh sách.
  • Phân tích tín dụng: Hiểu khả năng chi trả, dòng tiền, mục đích vay và các cảnh báo rủi ro.
  • Bán chéo và quản lý danh mục: Học cách nhận diện nhu cầu bổ sung nhưng bảo đảm sản phẩm đề xuất là phù hợp.
  • Kỹ năng dẫn dắt: Nếu theo hướng quản lý, cần học coaching, phân tích hiệu quả đội và xử lý tình huống nhân sự.
  • Kỹ năng số: Excel nâng cao, trình bày báo cáo, làm việc với phần mềm quản lý khách hàng và hiểu các kênh số.
  • Tiếng Anh giao tiếp: Là lợi thế khi cần đọc tài liệu số hoặc làm việc trong môi trường tăng trưởng, nhưng không phải yêu cầu được nêu.

4. Tham vọng mức lương theo cấp bậc

Lưu ý bắt buộc: Mọi mức lương và thưởng dưới đây chỉ là ước lượng tham khảo; mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm.

Cấp bậc tham khảo Kinh nghiệm Lương cơ bản ước tính Tổng thu nhập theo kết quả ước tính
CVC hoặc CVCC đáp ứng tối thiểu yêu cầu Khoảng 2–3 năm trong ngân hàng, có telesales 12–18 triệu đồng mỗi tháng 15–25 triệu đồng mỗi tháng
Nhân viên telesales thành thạo Khoảng 3–5 năm 15–22 triệu đồng mỗi tháng 18–30 triệu đồng mỗi tháng
Nhóm trưởng hoặc quản lý bán hàng Từ khoảng 5 năm, tùy đường đi nội bộ 20–30 triệu đồng mỗi tháng 25–40 triệu đồng mỗi tháng

Các khoảng trên chưa bao gồm hoặc không chắc chắn bao gồm lương tháng thứ 13, thưởng cuối năm, phụ cấp và các khoản khác. Tin tuyển dụng ghi lương theo thỏa thuận, có lương tháng thứ 13, thưởng thành tích cuối năm, phụ cấp và incentive theo hiệu quả công việc. Trước khi so sánh đề nghị, ứng viên cần hỏi rõ:

  • Lương cơ bản được trả theo tháng hay theo sản phẩm.
  • Thưởng tính theo cá nhân hay cả nhóm.
  • Tỷ lệ thưởng trên doanh thu, mức doanh thu tối thiểu và mức thưởng tối thiểu.
  • Điều kiện giữ thưởng khi khách hàng hủy hoặc hoàn trả.
  • Thời điểm chi trả thưởng và cơ chế điều chỉnh nếu công ty thay đổi chính sách.
  • Mức phụ cấp ăn trưa, xăng xe, điện thoại, độc hại và thâm niên.

5. Cách đàm phán lương

Có thể nói:

> “Dựa trên kinh nghiệm và mức lương thị trường tham khảo, tôi mong đợi tổng thu nhập ổn định trong khoảng [X–Y], trong đó lương cơ bản khoảng [A–B] và phần thưởng được gắn với kết quả. Tôi cũng muốn hiểu rõ công thức thưởng, điều kiện nhận thưởng và các phụ cấp trước khi chốt đề nghị.”

Không nên nêu một con số duy nhất khi chưa biết tổng cấu trúc thu nhập. Cũng không nên so sánh trực tiếp mức thưởng của người khác nếu chưa có điều khoản bảo mật.

6. Quyền lợi theo mô tả và điểm cần xác nhận

Tin tuyển dụng liệt kê lương tháng thứ 13, thưởng thành tích cuối năm, các phụ cấp, incentive theo tháng, quý, năm, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, khám sức khỏe định kỳ, gói bảo hiểm VPBank Care, 14 ngày phép năm được hưởng lương, nghỉ lễ Tết, du lịch thường niên và một số ưu đãi dành cho cán bộ nhân viên.

Theo mô tả, hiệu quả công việc được đánh giá hai lần mỗi năm và lương có thể được điều chỉnh định kỳ một lần mỗi năm. Ứng viên vẫn nên xác nhận các điều khoản này trong hợp đồng, quy chế thưởng và phụ lợch chính thức.

7. Những dấu hiệu cần cẩn trọng

  • Lương cơ bản thấp, phần lớn thu nhập phụ thuộc vào thưởng không có sàn.
  • Không nêu rõ công thức, thời điểm chi trả và điều kiện giữ thưởng.
  • Yêu cầu liên hệ khách hàng ngoài giờ hành chính nhưng không nêu chính sách làm thêm.
  • Khối lượng gọi, danh sách và chỉ tiêu thay đổi liên tục nhưng không có cơ chế điều chỉnh.
  • Yêu cầu dùng thông tin khách hàng ngoài hệ thống hoặc chia sẻ qua kênh cá nhân.
  • Mô tả chung chung về đào tạo, đào tạo miễn phí nhưng thu phí khi thi hoặc không có đào tạo sản phẩm trước khi làm việc.
  • Quy trình phê duyệt không rõ, dễ dẫn đến cam kết quá thẩm quyền.

8. Lộ trình phù hợp cho từng nhóm ứng viên

  • Sinh viên mới ra trường: Vị trí này có yêu cầu kinh nghiệm tối thiểu, nên ưu tiên vị trí nhân viên bán hàng, call center tài chính, thực tập hoặc vị trí tư vấn tại ngân hàng trước khi chuyển sang telesales.
  • Người chuyển ngành: Tìm việc có bán hàng qua điện thoại trong bảo hiểm, thương mại điện tử, dịch vụ tài chính hoặc trung tâm liên hệ để có kinh nghiệm telesales; đồng thời học nghiệp vụ ngân hàng.
  • Người có kinh nghiệm ngân hàng: Nếu đã làm telesales đủ thời gian và có thành tích bán hàng, hãy nhấn mạnh khả năng khai thác danh sách, tư vấn nhu cầu và quản lý chỉ tiêu.
  • Người đã có kinh nghiệm nhưng muốn tăng thu nhập: Cần so sánh cơ cấu lương cơ bản, thưởng và phụ cấp, đồng thời đánh giá áp lực bán hàng trước khi quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Tôi là sinh viên vừa tốt nghiệp, chưa có kinh nghiệm ngân hàng. Có thể ứng tuyển vị trí này không?

Với đúng yêu cầu trong tin tuyển dụng, khả năng đáp ứng rất thấp vì vị trí yêu cầu tối thiểu 2 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và ít nhất 1 năm telesales cho CVC; CVCC yêu cầu tối thiểu 3 năm, trong đó có 2 năm telesales. Bạn vẫn có thể liên hệ nhân sự tuyển dụng để xác nhận ngoại lệ, nhưng không nên khai sai kinh nghiệm. Chiến lược phù hợp hơn là tích lũng 1–2 năm tại vị trí call center tài chính, bán hàng qua điện thoại, tư vấn tài chính hoặc ngân hàng, đồng thời học sản phẩm và luyện kỹ năng phỏng vấn.

Tôi muốn chuyển từ bán hàng sang ngân hàng nhưng chỉ có 1 năm kinh nghiệm telesales ở một công ty tài chính. Hồ sơ của tôi phù hợp thế nào?

Bạn đã có một phần kinh nghiệm telesales, nhưng cần chứng minh tối thiểu 2 năm làm việc trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng để đáp ứng nhóm CVC. Nếu chưa đủ, có thể xin đơn vị hiện tại hỗ trợ chuyển sang bộ phận liên hệ khách hàng hoặc vị trí tư vấn sản phẩm. Trong hồ sơ, hãy làm rõ quy mô cuộc gọi, sản phẩm, quy trình tư vấn, tỷ lệ chuyển đổi và kỹ năng xử lý dữ liệu. Những nội dung này giúp chứng minh năng lực gần với yêu cầu hơn là chỉ nêu thời gian làm việc.

Tôi có 2 năm kinh nghiệm ngân hàng nhưng mới bán hàng qua điện thoại được 6 tháng. Có nên nộp hồ sơ không?

Theo tiêu chí hiện tại, bạn chưa đạt yêu cầu tối thiểu 1 năm telesales cho CVC và chưa đủ thời gian cho CVCC. Tuy nhiên, bạn vẫn nên hỏi nhân sự tuyển dụng xem vị trí CVC có thể xét trường hợp kinh nghiệm nội bộ khác hay không. Nếu nộp hồ sơ, hãy trung thực nêu 6 tháng kinh nghiệm và làm rõ bạn đã thực hiện những nhiệm vụ nào: gọi theo danh sách, tư vấn nhu cầu, cập nhật phần mềm khách hàng, xử lý phản đối và ghi nhận cơ hội. Đây là cơ hội để được phản hồi sớm và xây dựng hồ sơ cho lần tuyển dụng sau.

Sự khác biệt giữa CVC và CVCC trong tin tuyển dụng là gì?

Tin tuyển dụng chưa giải thích tên đầy đủ của hai nhóm, nhưng yêu cầu kinh nghiệm khác rõ. CVC cần tối thiểu 2 năm trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, trong đó có ít nhất 1 năm bán hàng qua điện thoại. CVCC cần tối thiểu 3 năm, trong đó có ít nhất 2 năm telesales. Vị trí được ghi chung là CVC/CVCC nên điểm xếp nhóm có thể phụ thuộc quy mô khách hàng, độ phức tạp sản phẩm hoặc cấp bậc tuyển dụng. Hãy xác nhận trực tiếp với nhân sự tuyển dụng trước khi nộp hồ sơ.

Một ngày làm việc và chỉ tiêu của vị trí telesales này như thế nào?

Tin tuyển dụng chưa công bố số cuộc gọi, lịch làm việc hoặc công thức chỉ tiêu. Dựa trên mô tả, ngày làm việc có thể bao gồm lập kế hoạch, gọi danh sách được phân bổ, ghi chú trên phần mềm quản lý khách hàng, xử lý thư điện tử, theo dõi cơ hội bán hàng và báo cáo. Các chỉ tiêu có khả năng liên quan đến khối lượng gọi, tỷ lệ kết nối, cơ hội, chuyển đổi, doanh thu và chất lượng tư vấn, nhưng đây là suy luận chứ không phải số liệu chính thức. Trước khi nhận việc, cần hỏi rõ từng chỉ tiêu, tần suất đánh giá, cách tính thưởng và mức chịu áp lực theo ca.

Mức lương và thưởng của vị trí này có cao không?

Tin tuyển dụng chỉ ghi lương theo thỏa thuận, dù có lương tháng thứ 13, thưởng cuối năm, các phụ cấp và incentive theo hiệu quả. Để tham khảo, ứng viên có khoảng 2–3 năm kinh nghiệm phù hợp thường cần so sánh với mức lương cơ bản khoảng 12–18 triệu đồng mỗi tháng và tổng thu nhập theo kết quả khoảng 15–25 triệu đồng mỗi tháng. Đây chỉ là ước lượng tham khảo; mức lương có thể thay đổi tùy ngân hàng và thời điểm. Hãy hỏi rõ lương cơ bản, công thức thưởng, điều kiện giữ thưởng, mức thưởng tối thiểu và phụ cấp trước khi đưa ra con số mong muốn.

Vị trí có làm việc ngoài giờ hành chính, cuối tuần hoặc ca đêm không?

Tin tuyển dụng không nêu lịch làm việc, ca bán hàng tăng cường hoặc chính sách làm thêm. Vì danh sách khách hàng phân bổ theo kênh số, đối tác và các phân khúc khác nhau, khả năng có lịch linh hoạt hoặc ca bán hàng theo chiến dịch là điều cần xác minh. Ứng viên nên hỏi cụ thể: giờ bắt đầu và kết thúc, có ca sớm hoặc ca tối không, tỷ lệ làm thêm, cách bù giờ, lịch nghỉ và chính sách khi thay đổi danh sách đột xuất. Trước khi đồng ý, hãy đánh giá sự phù hợp với đời sống thực tế.

Tôi nên trả lời câu hỏi “Vì sao bạn muốn làm tại VPBank” như thế nào?

Hãy nối lý do với nội dung công việc thực tế thay vì chỉ nói về thương hiệu. Bạn có thể nhấn mạnh ba điểm: vị trí kết hợp tư vấn sản phẩm, sử dụng dữ liệu và phát triển kỹ năng bán hàng; quyền lợi gồm lương tháng thứ 13, thưởng hiệu quả và cơ hội đánh giá định kỳ; môi trường làm việc năng động. Sau đó, chứng minh bạn phù hợp bằng số năm telesales, kết quả bán hàng, kỹ năng phân tích danh sách và mức độ hiểu sản phẩm ngân hàng. Không nên khẳng định VPBank có văn hóa cụ thể nếu bạn chỉ dựa trên quảng cáo.

Làm thế nào để phát triển lâu dài trong lĩnh vực telesales ngân hàng?

Trong 6 tháng đầu, hãy ưu tiên thành thạo sản phẩm, quy trình, phần mềm quản lý khách hàng và kỹ năng tìm hiểu nhu cầu. Từ tháng thứ ba, xây dựng thói quen phân tích dữ liệu: tỷ lệ kết nối, nhu cầu phổ biến, lý do từ chối và nhóm khách hàng có tỷ lệ chuyển đổi tốt. Sau 6–12 tháng, bạn có thể hướng tới chuyên gia tư vấn, vai trò phân tích bán hàng hoặc đội trưởng nếu đơn vị có lộ trình phù hợp. Kỹ năng cần tích lũy gồm Excel, phân tích tín dụng, đàm phán, coaching và quản lý khách hàng theo danh mục.

Nếu quản lý yêu cầu bán sản phẩm cho khách hàng không phù hợp hoặc vượt thẩm quyền, tôi nên xử lý thế nào?

Ưu tiên tuân thủ quy trình và quyền lợi khách hàng. Ứng viên nên nói rõ mình không thể đưa ra cam kết vượt thẩm quyền, ghi nhận nhu cầu và chuyển thông tin đến bộ phận có thẩm quyền. Không nên dùng thông tin cá nhân để thuyết phục khách hàng dưới áp lực, cũng không nên bán sản phẩm vay tín chấp hoặc thẻ tín dụng cho nhóm khách hàng bị loại trừ nếu chưa được phê duyệt. Đây là cách thể hiện chuyên nghiệp, bảo vệ khách hàng và giảm rủi ro cho cả ngân hàng lẫn nhân viên.