Bài viết liên quan
Tài chính & Đầu tư
Vốn cấp 2 (Tier 2 Capital)
Tier 2 Capital
Là nguồn vốn bổ sung thứ cấp, bao gồm dự phòng tái cơ cấu tài sản, dự phòng chung cho các khoản nợ nhóm 1-2 (tối đa 1,25% RWA), trái phiếu dài hạn có điều kiện và chứng chỉ nợ thứ cấp với thời hạn ban đầu trên 5 năm. Theo Thông tư 41/2016, vốn cấp 2 không được vượt quá 100% giá trị vốn cấp 1 và phải được khấu hao dần theo thời gian đáo hạn còn lại. Vốn cấp 2 chỉ có khả năng hấp thụ tổn thất trong trường hợp ngân hàng ngừng hoạt động hoặc bị thanh lý (gone concern).
Vốn cấp 2 (Tier 2 Capital) là gì?
Vốn cấp 2 là thành phần vốn bổ sung thứ cấp trong cấu trúc an toàn vốn của tổ chức tín dụng, quy định chi tiết tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN (Điều 4, khoản 4) và tuân thủ khuôn khổ Basel II. Đây là lớp vốn có khả năng hấp thụ tổn thất trong trường hợp ngân hàng ngừng hoạt động hoặc bị thanh lý (gone concern).
Đặc điểm chính
- Thành phần: Dự phòng tái cơ cấu tài sản, dự phòng chung cho nợ nhóm 1-2 (tối đa 1,25% RWA), trái phiếu dài hạn có điều kiện và chứng chỉ nợ thứ cấp với kỳ hạn ban đầu trên 5 năm.
- Giới hạn trên: Vốn cấp 2 không được vượt quá 100% giá trị vốn cấp 1 (Tier 1) theo quy định tại Điều 6 Thông tư 41.
- Khấu hao: Các công cụ nợ thứ cấp phải được khấu hao theo thời gian đáo hạn còn lại (năm cuối cùng chỉ được tính 0% giá trị).
- Không có quyền biểu quyết: Trái phiếu thứ cấp không kèm theo quyền tham gia quản trị ngân hàng.
Ví dụ minh họa
Ngân hàng TMCP B phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu thứ cấp kỳ hạn 10 năm, vốn cấp 1 đạt 15.000 tỷ đồng. Số trái phiếu này được tính vào vốn cấp 2 (đảm bảo không vượt 100% Tier 1). Đến năm thứ 8, giá trị được ghi nhận còn 80% mệnh giá do khấu hao; năm thứ 10 giảm về 0% — quy định tại Phụ lục 2 Thông tư 41/2016/TT-NHNN.