Bài viết liên quan
Ước lượng xác suất vỡ nợ
Probability of Default (PD) Estimation
Ước lượng PD là gì?
Probability of Default (PD) là tham số đo lường xác suất vỡ nợ của một khách hàng tín dụng, được biểu diễn dưới dạng phần trăm (ví dụ: PD = 2% nghĩa là trong 100 khách hàng cùng hạng, kỳ vọng có 2 khách hàng vỡ nợ). Theo Basel II, PD áp dụng cho khách hàng doanh nghiệp thường ≥ 0,03%, với khách hàng bán lẻ tối thiểu 0,05%.
Hai cách tiếp cận chính
- Through-the-cycle (TTC): PD phản ánh rủi ro trung bình qua chu kỳ kinh tế, ít biến động theo ngắn hạn. Phù hợp cho việc định giá vốn dài hạn và tính toán vốn kinh tế.
- Point-in-time (PIT): PD phản ánh điều kiện kinh tế hiện tại, nhạy với suy thoái. Thường dùng cho dự phòng theo IFRS 9 hoặc stress test.
Phương pháp ước lượng
- Mô hình logistic regression với biến phụ thuộc nhị phân (vỡ nợ = 1, không vỡ nợ = 0).
- Mô hình Cox proportional hazard cho dữ liệu sống sót (survival analysis).
- Long-run average default rate: lấy trung bình tỷ lệ vỡ nợ thực tế 5-10 năm của mỗi hạng.
Quy định tại Việt Nam
Thông tư 41/2016/TT-NHNN yêu cầu PD phải được ước lượng riêng cho từng hạng tín dụng, có dữ liệu lịch sử tối thiểu 5 năm, và phải được backtest hằng năm với sai số dự báo không vượt quá 20%.
Ví dụ
Một doanh nghiệp sản xuất được xếp hạng BB có PD = 1,8% trong khi hạng AAA chỉ 0,05%. Khoản vay 10 tỷ đồng của khách hàng hạng BB sẽ có kỳ vọng tổn thất ban đầu (EL) = PD × LGD × EAD = 1,8% × 45% × 10 tỷ = 81 triệu đồng.