Bài viết liên quan
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
Internal Rate of Return (IRR)
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là gì?
IRR (Internal Rate of Return) là công cụ đo lường khả năng sinh lời của dự án, được giải từ phương trình NPV = 0. Đây là chỉ tiêu bắt buộc trong hồ sơ thẩm định dự án đầu tư theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và được sử dụng rộng rãi trong phân tích tín dụng doanh nghiệp tại Việt Nam.
Công thức xác định
Σ [CFt / (1+IRR)^t] − I0 = 0
Do không có công thức giải tích đóng, IRR thường được tính bằng phương pháp nội suy hoặc phần mềm tài chính (Excel IRR, XIRR).
Tiêu chí quyết định
- IRR > WACC: Dự án tạo giá trị, nên đầu tư
- IRR = WACC: Dự án hòa vốn theo chi phí vốn
- IRR < WACC: Dự án không hiệu quả, nên loại bỏ
Ví dụ tính toán
Tiếp tục ví dụ trên: Vốn đầu tư 10 tỷ, dòng tiền đều 3 tỷ/năm × 5 năm:
- Thử IRR = 15%: PV = 3 × [(1−1,15^(-5))/0,15] = 3 × 3,352 = 10,056 tỷ → NPV ≈ 0,056 tỷ
- Thử IRR = 15,24%: PV ≈ 10 tỷ → NPV = 0
- IRR ≈ 15,24%/năm > WACC 10% → Dự án đạt yêu cầu
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm: Dễ hiểu, biểu thị trực quan bằng tỷ lệ phần trăm, so sánh được giữa các dự án có quy mô khác nhau.
Hạn chế:
- Giả định tái đầu tư dòng tiền theo đúng IRR (thực tế khó đạt)
- Dự án có dòng tiền đảo chiều nhiều lần có thể tạo nhiều nghiệm IRR
- Không phản ánh quy mô tuyệt đối của giá trị tạo ra (khác NPV)
Vì vậy, chuyên gia tài chính thường sử dụng kết hợp NPV và IRR để ra quyết định cuối cùng.