Bài viết liên quan
thị trường lao động tiếng anh
Labor market
Thị trường lao động tiếng Anh (Labor market)
Trong tiếng Anh, thị trường lao động được dịch là "labor market" (tiếng Anh-Mỹ) hoặc "labour market" (tiếng Anh-Anh). Đây là thuật ngữ kinh tế chỉ nơi diễn ra quá trình giao dịch giữa người cung cấp sức lao động (người lao động - workers/employees) và người có nhu cầu sử dụng lao động (người sử dụng lao động - employers), thông qua cơ chế cung - cầu về lao động và mức lương (wages).
Các thuật ngữ liên quan
- Labor market information (LMI): Thông tin thị trường lao động - bao gồm dữ liệu về tỷ lệ thất nghiệp, cơ cấu ngành nghề, mức lương trung bình.
- Unemployment rate: Tỷ lệ thất nghiệp - tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động không có việc làm.
- Labor supply / Labor demand: Cung lao động / Cầu lao động.
- Minimum wage: Mức lương tối thiểu (vùng).
- Human resources: Nguồn nhân lực.
- Recruitment: Tuyển dụng lao động.
Ví dụ sử dụng
Trong báo cáo kinh tế: "The Vietnamese labor market has shown strong recovery post-pandemic, with the unemployment rate declining to 2.05% in Q4 2023" (Thị trường lao động Việt Nam phục hồi mạnh sau đại dịch, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 2,05% trong quý 4/2023). Trong giao tiếp thương mại: "We are analyzing the labor market trends before expanding our operations to Southeast Asia" (Chúng tôi đang phân tích xu hướng thị trường lao động trước khi mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á).
Ứng dụng thực tế
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo của Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank), ILO, và các văn bản pháp lý về lao động tại Việt Nam như Bộ Luật Lao động 2019.