messenger

Chat Mess

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 097.5151.777
messenger

Facebook

messenger

TikTok

Hỗ trợ tư vấn: 097.5151.777
Thanh toán

thanh toán tiếng anh

Payment

Trong tiếng Anh, 'thanh toán' được dịch là 'payment' - chỉ hành động chuyển tiền từ người mua/nợ sang người bán/cho vay để hoàn tất nghĩa vụ tài chính. Thuật ngữ liên quan bao gồm: payment order (lệnh thanh toán), payment method (phương thức thanh toán), cross-border payment (thanh toán xuyên biên giới).

Thanh toán tiếng Anh (Payment) là gì?

Trong tiếng Anh, "thanh toán" được dịch là "Payment" - chỉ hành động chuyển tiền từ người mua/người nợ sang người bán/người cho vay để hoàn tất nghĩa vụ tài chính đã cam kết. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thương mại quốc tế, ngân hàng và tài chính toàn cầu.

Đặc điểm

  • Payment order (Lệnh thanh toán): Chỉ thị của khách hàng yêu cầu ngân hàng thực hiện chuyển tiền theo quy định tại Điều 4 Nghị định 101/2012/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Payment method (Phương thức thanh toán): Bao gồm tiền mặt, séc, thẻ ngân hàng, chuyển khoản, ví điện tử theo Điều 2 Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005.
  • Cross-border payment (Thanh toán xuyên biên giới): Giao dịch thanh toán giữa các quốc gia, tuân thủ quy định tại Thông tư 23/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Ví dụ

Công ty A tại TP.HCM nhập khẩu hàng từ đối tác Nhật Bản, thực hiện cross-border payment qua ngân hàng Vietcombank bằng phương thức T/T (Telegraphic Transfer) trị giá 50.000 USD theo hợp đồng ngoại thương. Ngân hàng sẽ cấp payment order và áp dụng tỷ giá theo quy định NHNN để hoàn tất giao dịch.