Bài viết liên quan
Phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền (DCF)
Discounted Cash Flow (DCF)
DCF là gì?
DCF (Discounted Cash Flow) là phương pháp định giá tài sản dựa trên nguyên lý: giá trị của một doanh nghiệp/dự án bằng tổng giá trị hiện tại của tất cả dòng tiền mà nó tạo ra trong tương lai. Phương pháp này do nhà kinh tế học John Burr Williams đề xuất năm 1938 trong cuốn "The Theory of Investment Value".
Công thức tổng quát
PV = Σ [CF_t / (1+r)^t] + TV / (1+r)^n
- CF_t: Dòng tiền năm t (FCFF hoặc FCFE)
- r: Tỷ lệ chiết khấu (WACC hoặc Ke)
- TV (Terminal Value): Giá trị đầu kỳ, thường chiếm 60-80% tổng giá trị
Hai mô hình DCF chính
1. Mô hình FCFF - WACC:
- Chiết khấu FCFF bằng WACC = (E/V)×Ke + (D/V)×Kd×(1-t)
- Kết quả: Enterprise Value (EV) → trừ nợ, cộng tiền → ra Equity Value
2. Mô hình FCFE - Ke:
- Chiết khấu FCFE bằng Ke theo CAPM: Ke = Rf + β×(Rm - Rf) + Country Risk Premium
- Tại Việt Nam, Rf (trái phiếu chính phủ 10 năm) ≈ 3-4%, ERP ≈ 7-8%
Các bước thực hiện
- Dự báo doanh thu, biên lợi nhuận giai đoạn 5-10 năm
- Tính FCFF hoặc FCFE cho từng năm
- Xác định WACC hoặc Ke theo CAPM
- Tính Terminal Value (Gordon Growth hoặc Multiple)
- Chiết khấu về hiện tại, cộng lại → Giá trị doanh nghiệp
- Chia cho số cổ phiếu lưu hành → Giá mỗi cổ phiếu
Ví dụ minh họa
Doanh nghiệp X: FCFF dự kiến 5 năm: 100, 110, 121, 133, 146 tỷ. WACC = 12%. Terminal Value (g = 3%) = 146×1.03/(0.12-0.03) = 1.671 tỷ. EV = 100/1.12 + 110/1.12² + ... + 146/1.12⁵ + 1.671/1.12⁵ ≈ 1.420 tỷ VNĐ. Trừ nợ 400 tỷ, cộng tiền 80 tỷ → Equity = 1.100 tỷ.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm: Dựa trên nền tảng kinh tế vững chắc, không bị ảnh hưởng bởi biến động tâm lý thị trường. Hạn chế: Nhạy cảm với giả định tăng trưởng và WACC; sai số 1% WACC có thể làm giá trị dao động 10-15%.