Bài viết liên quan
Phí thành tích
Performance Fee
Phí thành tích (Performance Fee) là gì?
Phí thành tích là khoản thù lao biến đổi mà công ty quản lý quỹ chỉ được thu khi hiệu suất danh mục đầu tư vượt qua một ngưỡng tham chiếu nhất định. Đây là một trong hai thành phần chính của phí quản lý quỹ (cùng với phí quản lý cố định - Management Fee), được quy định chi tiết tại Điều 26 Nghị định 155/2020/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn.
Cơ chế hoạt động
- Mức phí phổ biến: 10-20% lợi nhuận vượt benchmark tại Việt Nam; 15-30% tại thị trường quốc tế (hedge fund có thể tới 40-50%).
- High-Water Mark (HWM): Phí chỉ được tính khi NAV đơn vị quỹ vượt mức cao nhất từng đạt được, đảm bảo nhà đầu tư không phải trả phí hai lần cho cùng một mức lợi nhuận.
- Hurdle Rate: Một số quỹ yêu cầu lợi nhuận vượt mức lãi suất phi rủi ro (ví dụ: lãi suất tiết kiệm 12 tháng + 3%) mới được tính phí thành tích.
- Crystallization: Phí thường được xác nhận theo quý hoặc năm tài chính, quỹ HWM mới được thiết lập sau khi thu phí.
Quy định tại Việt Nam
- Theo Thông tư 99/2020/TT-BTC Điều 6, phí thành tích không được vượt quá 20% phần lợi nhuận vượt benchmark cho quỹ đại chúng.
- Công ty quản lý quỹ phải công bố công thức tính phí thành tích, benchmark sử dụng trong Bản cáo bạch và Hợp đồng quản lý đầu tư.
- Đại hội nhà đầu tư có quyền phê duyệt thay đổi cơ chế tính phí thành tích khi sửa đổi Điều lệ quỹ.
Ví dụ minh họa
Quỹ mở cổ phiếu VinaWealth ADV (do Công ty CP Quản lý quỹ VinaWealth quản lý) áp dụng phí thành tích 15% phần lợi nhuận vượt VN-Index. Giả sử: Đầu năm 2024, NAV = 15.000 đồng/CCQ, lợi nhuận quỹ = 25%, lợi nhuận VN-Index = 12%. Phần vượt = 25% - 12% = 13%. Phí thành tích = 15% × 13% = 1,95% × AUM (~800 tỷ đồng) = 15,6 tỷ đồng. Sau khi trừ phí, lợi nhuận thực của nhà đầu tư = 23,05%. High-Water Mark mới được thiết lập cho năm tiếp theo.